Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
42.000 
67.000 
11.000 

Đồng CW456K

1. Đồng CW456K Là Gì?

Đồng CW456K là một loại đồng thau hợp kim cao cấp thuộc nhóm đồng-kẽm, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu cao về độ bền cơ học, độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Loại đồng này thường được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hàng hải, thiết bị điện và cơ khí chính xác nhờ tính ổn định và hiệu suất vượt trội trong các điều kiện làm việc thực tế.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CW456K

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 53 – 59
Kẽm (Zn) 40 – 44
Chì (Pb) ≤ 0.30
Sắt (Fe) ≤ 0.03
Thiếc (Sn) ≤ 0.05

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 540 – 640 MPa

  • Giới hạn chảy: 330 – 410 MPa

  • Độ giãn dài: 14 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 190 – 225 HB

  • Dẫn điện: 10 – 14% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và khí quyển công nghiệp

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CW456K

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Hàng hải Linh kiện máy bơm, van, bộ phận chịu ăn mòn
Cơ khí chính xác Các chi tiết máy, bộ phận truyền động chịu tải trọng
Thiết bị điện Linh kiện tiếp xúc điện, chi tiết chịu mài mòn
Công nghiệp ô tô Bộ phận máy móc chịu tải trọng và va đập

Đồng CW456K là vật liệu lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CW456K

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ chịu lực tốt
✅ Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và khí quyển ô nhiễm
✅ Dễ dàng gia công, hàn và tạo hình các chi tiết phức tạp
✅ Tính dẻo cao, chịu va đập hiệu quả mà không bị giòn gãy
✅ Ổn định cơ học và hóa học trong nhiều điều kiện làm việc

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Đồng CW456K là một loại đồng thau chất lượng cao, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, tính dẻo và khả năng chống ăn mòn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu chịu lực và bền bỉ trong môi trường làm việc khắc nghiệt, đặc biệt trong ngành hàng hải và cơ khí chính xác.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X2CrNiMo18-16 Là Gì

    Inox X2CrNiMo18-16 Là Gì? Inox X2CrNiMo18-16 là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    Láp Inox 440C Phi 83

    Láp Inox 440C Phi 83 Láp inox 440C phi 83 (đường kính 83mm) là dòng [...]

    C18150 Materials

    C18150 Materials – Đồng Berili Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C18150 Là Gì? 🟢 [...]

    Thép Không Gỉ 1.4319

    Thép Không Gỉ 1.4319 1. Thép Không Gỉ 1.4319 Là Gì? Thép không gỉ 1.4319 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 12.7

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 12.7 1. Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn [...]

    Inox 310S Chống Oxi Hóa

    Inox 310S Chống Oxi Hóa 1. Tổng Quan Về Inox 310S Inox 310S là một [...]

    Thép Inox 019Cr19Mo2NbTi Là Gì?

    Thép Inox 019Cr19Mo2NbTi Là Gì? Thép Inox 019Cr19Mo2NbTi là một loại thép không gỉ Austenitic, [...]

    Thép Không Gỉ X6Cr13

    Thép Không Gỉ X6Cr13 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6Cr13 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    34.000 
    1.831.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo