168.000 
27.000 
1.130.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
1.579.000 

Đồng CuPb1P

1. Đồng CuPb1P Là Gì?

Đồng CuPb1P là một loại hợp kim đồng chứa chì (Pb) và phốt pho (P) với tỷ lệ chì khoảng 1%. Loại hợp kim này được thiết kế đặc biệt để cải thiện khả năng gia công và chống mài mòn. Thành phần chì giúp tăng khả năng chống mài mòn và giảm ma sát khi vận hành các chi tiết máy, trong khi phốt pho giúp tăng cường độ cứng và khả năng chống oxy hóa.

Đồng CuPb1P thường được sử dụng trong các chi tiết máy có yêu cầu về khả năng chịu mài mòn cao và dễ dàng gia công như vòng bi, bạc trượt, các chi tiết thủy lực và các bộ phận máy móc trong ngành công nghiệp ô tô, đóng tàu.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuPb1P

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~97 – 98)
Chì (Pb) ~1
Phốt pho (P) 0.01 – 0.10
Các nguyên tố khác Tối đa 0.5

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 220 – 350 MPa

  • Giới hạn chảy: 100 – 250 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 70 – 120 HB

  • Dẫn điện: 15 – 20% IACS

  • Khả năng chống mài mòn: Tốt, phù hợp với chi tiết chuyển động tiếp xúc và chịu tải trọng ma sát

  • Khả năng chống ăn mòn: Tương đối tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuPb1P

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí công nghiệp Vòng bi, bạc trượt, chi tiết máy chịu mài mòn
Công nghiệp ô tô Các chi tiết động cơ, bạc lót, chi tiết truyền động
Đóng tàu Các bộ phận chịu ma sát trong hệ thống thủy lực
Thiết bị điện Các chi tiết tiếp xúc điện cần khả năng chống mài mòn

Đồng CuPb1P được ưu tiên sử dụng ở những vị trí đòi hỏi khả năng giảm ma sát, chống mài mòn và độ bền tốt trong điều kiện vận hành liên tục.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuPb1P

✅ Khả năng gia công tốt, dễ dàng đúc, tiện và hàn
✅ Chống mài mòn và ma sát hiệu quả, kéo dài tuổi thọ chi tiết máy
✅ Độ bền cơ học ổn định trong nhiều môi trường làm việc khác nhau
✅ Tính chống oxy hóa tốt giúp hạn chế ăn mòn trong môi trường không quá khắc nghiệt
✅ Ổn định kích thước và tính chất khi gia công, phù hợp cho sản xuất hàng loạt

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuPb1P là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt trong quá trình vận hành. Với tổ hợp ưu điểm về khả năng gia công và tính năng chống ma sát, loại hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp ô tô, đóng tàu và cơ khí chính xác.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    THÉP INOX X6CrNiMoNb17-12-2

    THÉP INOX X6CrNiMoNb17-12-2 Inox X6CrNiMoNb17-12-2 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, với [...]

    317S12 Stainless Steel

    317S12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 317S12 Stainless [...]

    Vật Liệu 321S20

    Vật Liệu 321S20 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Ổn Định Giới Thiệu Vật Liệu [...]

    Thép Không Gỉ 1.4845

    Thép Không Gỉ 1.4845 1. Thép Không Gỉ 1.4845 Là Gì? Thép không gỉ 1.4845 [...]

    Cuộn Inox 321 2mm

    Cuộn Inox 321 2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Đồng Cuộn 0.95mm

    Đồng Cuộn 0.95mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ Và Ổn [...]

    00Cr17 Stainless Steel

    00Cr17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn & Ổn Định ⚡ [...]

    019Cr19Mo2NbTi Material

    019Cr19Mo2NbTi Material – Thép Không Gỉ Ferritic/Martensitic Ổn Định NbTi, Chịu Nhiệt Cao & Oxy [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    16.000 
    1.130.000 
    24.000 
    146.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo