Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
32.000 
1.345.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Đồng PB103

1. Đồng PB103 Là Gì?

Đồng PB103 là một loại đồng hợp kim thiếc-phốt pho (phosphor bronze), được biết đến với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển hay môi trường công nghiệp. Đây là một mác đồng hợp kim theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS), tương đương với các hợp kim như CuSn8 trong tiêu chuẩn DIN hoặc C52100 theo ASTM.

Với thành phần chứa thiếc và phốt pho, Đồng PB103 thể hiện sự ổn định trong ứng dụng cơ khí chính xác, thiết bị công nghiệp, và các chi tiết cần độ đàn hồi cũng như khả năng làm việc liên tục dưới tải trọng cao.

🔗 Tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng PB103

2.1. Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) ~91.0
Thiếc (Sn) ~8.0
Phốt pho (P) 0.05 – 0.35
Tạp chất khác ≤ 0.5

Hàm lượng thiếc giúp tăng cường độ bền và độ cứng, còn phốt pho nâng cao khả năng chống oxy hóa và cải thiện tính hàn.

2.2. Tính Chất Cơ Lý

  • Độ bền kéo: 350 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 200 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 5 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 100 – 200 HB

  • Dẫn điện: ~10 – 15% IACS

  • Tỷ trọng: 8.8 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc

  • Khả năng gia công: Tốt ở trạng thái ủ

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng trong thực tế

3. Ứng Dụng Của Đồng PB103

Đồng PB103 có tính đa năng và được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế tạo linh kiện cơ khí cho đến thiết bị điện tử:

Ngành ứng dụng Ứng dụng tiêu biểu
Công nghiệp cơ khí Bạc lót, vòng bi, bánh răng, bộ phận trượt
Kỹ thuật điện Lò xo tiếp xúc, đầu nối, connector
Thiết bị công nghiệp Bộ phận trong máy ép, máy dập, cơ cấu trượt
Hàng hải Các chi tiết tiếp xúc nước biển, trục tàu

PB103 được lựa chọn nhiều trong các thiết bị hoạt động liên tục nhờ khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền kéo cao.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng PB103

Độ bền cơ học cao – phù hợp với ứng dụng chịu lực
Chống mài mòn cực tốt – lý tưởng cho các chi tiết chuyển động
Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt – kể cả nước biển
Dễ dàng gia công và tạo hình
Không bị oxy hóa nhanh nhờ thành phần phốt pho

PB103 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vật liệu có tuổi thọ dài và hiệu suất ổn định.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng PB103 là dòng hợp kim cao cấp thuộc nhóm đồng thiếc phốt pho, được đánh giá cao nhờ khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa, và độ bền cơ học vượt trội. Với thành phần hợp kim tối ưu và đặc tính ưu việt, PB103 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao, đặc biệt là trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.09mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.09mm 1. Shim Chêm Đồng 0.09mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.09mm [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4652

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4652 1. Inox 1.4652 Là Gì? Inox 1.4652 là một [...]

    Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.5mm 1. Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.5mm [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 00Cr18Ni10N

    Inox 00Cr18Ni10N – Thép không gỉ austenitic, bền vững và chống ăn mòn tuyệt vời [...]

    Thép X2CrNiMo18.16 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X2CrNiMo18.16 1. Thép X2CrNiMo18.16 Là Gì? Thép X2CrNiMo18.16 là [...]

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

    Thép Inox 1Cr18Ni11Nb 1. Thép Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì? Thép Inox 1Cr18Ni11Nb là một loại [...]

    Thép Duplex Zeron 100

    1. Giới Thiệu Thép Duplex Zeron 100 Thép Duplex Zeron 100 là thép duplex siêu [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4565

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4565 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4565, còn được gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    1.130.000 
    27.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo