Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
13.000 
32.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
3.027.000 

Đồng Hợp Kim C53400

1. Đồng Hợp Kim C53400 Là Gì?

Đồng hợp kim C53400 là một loại đồng photpho thiếc, thường được biết đến với tên gọi Phosphor Bronze. Đây là hợp kim bao gồm đồng (Cu), thiếc (Sn) và một lượng nhỏ photpho (P), được thiết kế nhằm tăng khả năng chịu mài mòn, chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội. Nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tố, C53400 thường được ứng dụng trong các ngành yêu cầu cao về độ bền và tính đàn hồi như điện tử, cơ khí và hàng không.

Không giống như các loại đồng thuần túy, đồng hợp kim C53400 mang lại hiệu suất làm việc cao hơn nhờ vào độ cứng và tính ổn định vượt trội. Đặc biệt, hợp kim này vẫn giữ được tính chất dẫn điện tốt, điều này làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các thiết bị điện tử cần độ chính xác cao.

Ngoài ra, C53400 còn có khả năng chịu được tải trọng cơ học lớn trong khi vẫn duy trì tính dẻo dai và không bị giòn nứt. Những đặc điểm này làm cho C53400 trở thành một trong những lựa chọn ưu tiên trong chế tạo linh kiện kỹ thuật cao.

Xem thêm:
Đồng và hợp kim của đồng
Kim loại đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim C53400

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 91.8 – 94.8
Thiếc (Sn) 4.2 – 5.8
Photpho (P) 0.03 – 0.35

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380 – 620 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 250 – 500 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 50%

  • Khả năng chịu nhiệt: lên đến 300°C

  • Độ cứng (Hardness): 80 – 180 HV

Tham khảo thêm:
Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim C53400

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp điện tử Lò xo tiếp xúc, bộ nối tiếp điện, giắc cắm
Cơ khí chính xác Bạc đạn, bánh răng, linh kiện đàn hồi
Hàng không vũ trụ Bộ phận truyền động, cơ cấu đàn hồi
Công nghiệp hàng hải Vòng bi, chi tiết chịu mài mòn dưới nước biển

Đồng C53400 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, như môi trường nước biển hoặc khu vực có độ ẩm cao. Nhờ khả năng chống oxy hóa và mài mòn tuyệt vời, nó có thể duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài.

Xem thêm:
Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim C53400

✅ Độ bền cơ học cao và độ đàn hồi tốt
✅ Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt
✅ Khả năng chịu mài mòn và chịu tải tốt
✅ Dễ gia công, định hình và hàn nối
✅ Tính dẫn điện tốt, thích hợp cho thiết bị điện tử
✅ Ổn định kích thước và không bị biến dạng theo thời gian

Những đặc tính này không chỉ giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm mà còn góp phần giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.

Tham khảo thêm:
Đồng hợp kim C51900

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C53400 là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, tính đàn hồi tốt và khả năng chống ăn mòn. Với đặc tính kỹ thuật ưu việt và phạm vi ứng dụng rộng, C53400 là vật liệu đáng tin cậy cho các ngành công nghiệp hiện đại.

Từ cơ khí chính xác, thiết bị điện tử đến hàng không vũ trụ, đồng hợp kim C53400 luôn thể hiện hiệu suất ổn định và lâu dài. Đây chính là lý do tại sao các kỹ sư và nhà sản xuất ngày càng ưu tiên sử dụng hợp kim này trong các thiết kế kỹ thuật hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp vật liệu ổn định, bền bỉ và hiệu suất cao, hãy cân nhắc ngay Đồng hợp kim C53400 cho dự án của mình!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 0Cr26Ni5Mo2 Là Gì?

    Thép Inox 0Cr26Ni5Mo2 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 316 2mm

    Tấm Inox 316 2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 00Cr18Ni5Mo3Si2 Là Gì?

    Thép 00Cr18Ni5Mo3Si2 1. Thép 00Cr18Ni5Mo3Si2 Là Gì? Thép 00Cr18Ni5Mo3Si2 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Thép Inox 1.4371

    Thép Inox 1.4371 1. Thép Inox 1.4371 Là Gì? Thép Inox 1.4371, còn được gọi [...]

    Dây Đồng 0.15mm Là Gì?

    Dây Đồng 0.15mm 1. Dây Đồng 0.15mm Là Gì? Dây đồng 0.15mm là loại dây [...]

    Thép 1.4419

    1. Giới Thiệu Thép 1.4419 Là Gì? 🧪 Thép 1.4419 là một loại thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 125

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 125 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Thép Không Gỉ 410 – Đặc Tính Quan Trọng Và Ứng Dụng

    Thép Không Gỉ 410 – Đặc Tính Quan Trọng Và Ứng Dụng 1. Tổng Quan [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    90.000 
    37.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo