2.391.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
54.000 
168.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5

1. Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5 Là Gì?

Đồng hợp kim CuZn39Pb0.5 là một loại đồng thau được chế tạo với thành phần chính gồm khoảng 39% kẽm (Zn), 0.5% chì (Pb) và phần còn lại là đồng (Cu). Đây là hợp kim có sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và đặc tính gia công dễ dàng, đặc biệt với mức chì vừa phải giúp tăng khả năng gia công cắt gọt mà vẫn duy trì được độ bền tốt.

CuZn39Pb0.5 thường được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết máy, phụ kiện cơ khí, linh kiện điện tử và các bộ phận chịu mài mòn vừa phải, yêu cầu độ chính xác cao trong gia công.

👉 Tìm hiểu thêm về Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5

2.1 Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Zn (Kẽm) 38 – 40
Pb (Chì) 0.4 – 0.6
Fe (Sắt) ≤ 0.15
P (Phốt pho) ≤ 0.03
Mn (Mangan) ≤ 0.3

2.2 Đặc tính cơ lý

  • Độ bền kéo: 300 – 420 MPa

  • Giới hạn chảy: 180 – 280 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng (HB): 95 – 140

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển và nước ngọt

  • Khả năng chống mài mòn: Trung bình đến tốt

  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công cắt gọt, tiện, phay với độ chính xác cao

CuZn39Pb0.5 mang lại sự kết hợp hài hòa giữa độ bền và khả năng gia công, phù hợp cho nhiều ứng dụng đa dạng.

👉 Xem thêm Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5

Ngành ứng dụng Ví dụ cụ thể
Cơ khí chế tạo Bánh răng, bạc trượt, trục, vòng bi
Thiết bị điện Tiếp điểm điện, các bộ phận điện tử chịu tải nhẹ
Ngành sản xuất ô tô Chi tiết truyền động, bộ phận cơ khí chịu lực vừa phải
Công nghiệp máy móc Bơm, van, các chi tiết chịu ma sát trung bình
Đồ gia dụng Các chi tiết nhỏ cần độ bền và tính thẩm mỹ cao

Nhờ khả năng gia công tốt và độ bền phù hợp, CuZn39Pb0.5 giúp nâng cao chất lượng và hiệu suất làm việc của các sản phẩm cơ khí.

👉 Tham khảo thêm Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuZn39Pb0.5

Dễ gia công cắt gọt: Với hàm lượng chì vừa phải, CuZn39Pb0.5 cho phép gia công nhanh, giảm mài mòn dao cụ và độ chính xác cao.
Độ bền cơ học tốt: Đáp ứng được yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải trong các ứng dụng kỹ thuật.
Chống ăn mòn ổn định: Phù hợp sử dụng trong môi trường khí quyển và môi trường nước ngọt, giảm thiểu oxy hóa và gỉ sét.
Ổn định về kích thước: Đảm bảo độ chính xác kích thước trong các chi tiết gia công chính xác.
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sau gia công mịn, đẹp, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao.

CuZn39Pb0.5 là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng từ công nghiệp nặng đến sản xuất linh kiện điện tử.

👉 Tìm hiểu thêm về Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuZn39Pb0.5 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chống ăn mòn. Hợp kim này được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, thiết bị điện, công nghiệp ô tô và máy móc công nghiệp.

Với đặc tính gia công cắt gọt tốt cùng độ bền ổn định, CuZn39Pb0.5 giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng sản phẩm cuối cùng.

👉 Tìm hiểu thêm về Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật liệu cơ khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 60

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 60 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Đồng CuZn38Pb1 Là Gì?

    Đồng CuZn38Pb1 1. Đồng CuZn38Pb1 Là Gì? Đồng CuZn38Pb1 là một loại đồng thau hợp [...]

    Duplex X2CrNiMoN29-7-2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex X2CrNiMoN29-7-2 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 5

    Láp Inox Nhật Bản Phi 5 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Lá Căn Inox 630 3mm 

    Lá Căn Inox 630 3mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 3mm là một [...]

    Duplex 1.4482 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.4482 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 120

    Láp Inox Nhật Bản Phi 120 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.65MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.65MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.65mm Lá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 
    54.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    126.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo