1.579.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
48.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
270.000 

Thép UNS S31753

1. Thép UNS S31753 Là Gì?

Thép UNS S31753 là loại thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim thuộc nhóm thép chống ăn mòn cao cấp. Đặc điểm nổi bật của thép này là hàm lượng molypden (Mo) và nitơ (N) cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, dung dịch clorua, hóa chất công nghiệp nặng.

Thép UNS S31753 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về độ bền và khả năng chịu ăn mòn như hóa dầu, thực phẩm, giấy & bột giấy, môi trường biển.

👉 Xem thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép UNS S31753

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.030
Mn (Mangan) ≤ 2.00
P (Phosphorus) ≤ 0.030
S (Sulfur) ≤ 0.010
Si (Silicon) ≤ 0.75
Cr (Chromium) 18.0 – 20.0
Ni (Nickel) 13.0 – 15.0
Mo (Molybdenum) 4.0 – 5.0
N (Nitrogen) 0.10 – 0.22
Fe (Iron) Cân bằng

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 690 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 310 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Khả năng chịu nhiệt: Tối đa 425°C (trong môi trường liên tục)

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 300 HB

👉 Tham khảo thêm: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép UNS S31753

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Công nghiệp hóa dầu Bình chịu áp, bộ trao đổi nhiệt, đường ống
Công nghiệp giấy & bột giấy Bồn khuấy hóa chất, bộ trao đổi nhiệt
Công nghiệp thực phẩm Thiết bị sản xuất sữa, bia, rượu
Công nghiệp hàng hải Cánh quạt tàu, thiết bị xử lý nước biển
Năng lượng tái tạo Hệ thống điện gió ngoài khơi

👉 Xem thêm: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép UNS S31753

✅ Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường clorua, nước biển
✅ Chịu ứng suất ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất mạnh
✅ Độ bền kéo và bền chảy cao hơn thép 316L và 317L
✅ Dễ gia công, dễ hàn bằng các phương pháp thông dụng
✅ Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì, thay thế

👉 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

Thép UNS S31753 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất, nước biển, clorua. Với khả năng chịu ứng suất và độ bền vượt trội, vật liệu này giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vận hành lâu dài.

👉 Tìm hiểu thêm về: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

6. Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Thép UNS S31753

  • Kiểm tra môi trường sử dụng: Dù UNS S31753 có khả năng chống ăn mòn cao, nhưng nên tránh tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc dung dịch clorua cực đậm đặc để tránh hiện tượng ăn mòn cục bộ.

  • Quy trình hàn phù hợp: Sử dụng phương pháp hàn thích hợp như TIG hoặc MIG với vật liệu hàn tương thích để tránh giảm khả năng chống ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt.

  • Không nên dùng ở nhiệt độ quá cao: Trong môi trường liên tục vượt 425°C, vật liệu này có thể giảm khả năng chịu ăn mòn và cơ lý tính.

  • Bảo trì định kỳ: Dù là thép không gỉ, nhưng việc vệ sinh bề mặt thường xuyên vẫn giúp tăng tuổi thọ và giữ bề mặt sáng đẹp.

  • Lưu trữ đúng cách: Khi chưa sử dụng, cần bảo quản ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường ẩm ướt để hạn chế nguy cơ oxy hóa bề mặt.

👉 Tìm hiểu thêm về: Thép tốc độ cao molypden

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Duplex 2507

    Vật Liệu Duplex 2507 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 2507 Duplex 2507 là một [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.06mm

    Shim Đồng Đỏ 0.06mm – Lá Đồng Mỏng Siêu Dẻo, Dẫn Điện Cao Và Ổn [...]

    CW503L Copper Alloys

    CW503L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Cao Cấp Cho Cơ Khí Và Công [...]

    Hợp Kim Đồng CA104

    Hợp Kim Đồng CA104 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    X6CrNiTi12 Stainless Steel

    X6CrNiTi12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ổn Định Cấu Trúc Cao ⚡ 1. X6CrNiTi12 [...]

    403 STAINLESS STEEL

    403 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỊU NHIỆT & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4401 Là Gì? Inox 1.4401 [...]

    Inox X15CrMo13 Là Gì?

    Inox X15CrMo13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X15CrMo13 là thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo