Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
67.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Bài Viết Chi Tiết Về Thép 2Cr13Mn9Ni4

1. Thép 2Cr13Mn9Ni4 Là Gì?

Thép 2Cr13Mn9Ni4 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic-Martensitic, nổi bật nhờ tính năng cơ học tốt, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn cao. Nhờ sự kết hợp đặc biệt giữa các nguyên tố Cr, Mn và Ni, thép 2Cr13Mn9Ni4 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ cứng, độ bền kéo tốt và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

👉 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 2Cr13Mn9Ni4

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.00
Mn 8.00 – 10.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Cr 12.0 – 14.0
Ni 3.5 – 5.0

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo: ≥ 700 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 450 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng (HB): ≤ 260

Thép 2Cr13Mn9Ni4 có độ bền cơ học cao, khả năng chịu va đập tốt, chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ và muối trung tính.

👉 Tham khảo: Thép hợp kim

3. Ứng Dụng Của Thép 2Cr13Mn9Ni4

Ngành Sử Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp dầu khí Đường ống, van, thiết bị khoan
Ngành cơ khí chế tạo Trục, bánh răng, chi tiết máy chịu tải cao
Công nghiệp thực phẩm Dao cắt, lưỡi dao công nghiệp
Ngành hàng hải Trục chân vịt, bộ phận dưới nước

👉 Tham khảo: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Của Thép 2Cr13Mn9Ni4

  • Độ cứng và độ bền kéo cao, chịu tải tốt.

  • Chống mài mòn và chống oxy hóa tốt trong môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Dễ gia công và có thể xử lý nhiệt để tăng độ cứng.

  • Thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp nặng và chế tạo máy.

👉 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết Về Thép 2Cr13Mn9Ni4

Thép 2Cr13Mn9Ni4 là giải pháp vật liệu ưu việt cho các thiết bị, chi tiết máy yêu cầu độ cứng, bền kéo và khả năng chống mài mòn. Được sử dụng nhiều trong ngành dầu khí, hàng hải, cơ khí chính xác và công nghiệp thực phẩm, loại thép này giúp nâng cao độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

👉 Tham khảo: Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

6. Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Thép 2Cr13Mn9Ni4

  • Cần xử lý nhiệt đúng quy trình để đạt cơ tính tối ưu.

  • Tránh dùng trong môi trường có axit mạnh hoặc muối đậm đặc.

  • Thường xuyên kiểm tra bề mặt để phát hiện dấu hiệu ăn mòn sớm.

👉 Tham khảo thêm: Thép tốc độ cao Molypden

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 KHÁM PHÁ THÊM VẬT LIỆU: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Niken Hợp Kim Inconel 718: Tính Chất, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và sản xuất, hợp kim Niken Inconel 718 đóng [...]

    Thép 1.4948 Là Gì?

    Thép 1.4948 – Thép Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4948 Là Gì? Thép 1.4948, [...]

    Thép Inox UNS S31635

    Thép Inox UNS S31635 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S31635 Thép Inox UNS S31635 [...]

    Đồng Hợp Kim C42500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C42500 1. Đồng Hợp Kim C42500 Là Gì? Đồng hợp kim C42500 [...]

    Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

    Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 1. Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 Là Gì? Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là một loại [...]

    Cuộn Inox 304 0.18mm

    Cuộn Inox 304 0.18mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Hợp Kim Đồng C14415

    Hợp Kim Đồng C14415 1. Hợp Kim Đồng C14415 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Inox F6NM Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox F6NM Là Gì? 🧪 Thép Inox F6NM là loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    34.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo