Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
11.000 
216.000 

Inox 30309S: Vật Liệu Gia Công Sẵn – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Linh Kiện Chính Xác

1. Giới thiệu – Inox 30309S là gì?

Inox 30309S là một biến thể của thép không gỉ thuộc nhóm AISI 303 (Euronorm 1.4305), nổi bật với đặc tính “free-machining” (dễ gia công). Loại inox này có hàm lượng lưu huỳnh/cacbon tối ưu, giúp tăng độ mài mòn khi tiện, phay – lý tưởng cho các chi tiết máy móc cần độ chính xác. Inox 30309S thường được chọn để chế tác các chi tiết nhỏ: ốc vít, trục, bánh răng, vòng bi và các linh kiện trong y tế, thực phẩm…


2. Đặc tính kỹ thuật – Inox 30309S có gì nổi bật?

  • Thành phần hóa học chuẩn AISI 303: chứa S ≤ 0.35% và C ≤ 0.10% với Cr 17–19% và Ni 8–10% stainlesssteel-sheetmetal.com+3acerinox.com+3elesa.com+3

  • Gia công dễ dàng: nguyên liệu “free-machining” giảm mài mòn dao, tăng tốc độ cắt.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: tuy không mạnh như inox 316, inox 30309S vẫn bền trong môi trường ôxy hóa thường.

  • Ứng suất cơ học ổn định: phù hợp công suất trung bình, không chịu áp lực cao hay nhiệt độ vượt ~200 °C.

  • Bề mặt gia công sáng, không bị bong tróc – phù hợp yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao.


3. Ứng dụng – Inox 30309S phù hợp với nơi nào?

  • Gia công phần cứng chính xác: sản xuất ốc, đai ốc, trục, bánh răng trong ngành máy móc, thiết bị bán dẫn, y tế.

  • Linh kiện ngành thực phẩm và thiết bị nhà bếp cần bề mặt mịn, dễ làm sạch.

  • Thiết bị y tế như pi-lô, khớp nối, trục y tế với yêu cầu bề mặt tinh xảo.

  • Công nghiệp xe hơi – điện tử: sản xuất các chi tiết nhỏ cần độ chính xác cao và khả năng gia công nhanh.

  • So sánh với inox gia công khác: inox 30309S dễ chế tác hơn 304, phù hợp hơn cho gia công khối lượng lớn. Bạn cũng có thể so sánh với inox chuyên ngành như 1Cr21Ni5Ti, 329J3L – Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L.


4. Ưu điểm – Vì sao nên chọn Inox 30309S?

  1. Gia công tốc độ cao – chi phí thấp: vật liệu “free-machining” giảm thời gian chế tạo.

  2. Bề mặt mịn, ít sỉ nguyên liệu: cho bề mặt hoàn thiện cao cấp, vệ sinh.

  3. Khả năng chống ăn mòn chấp nhận được: phù hợp môi trường bình thường (tránh hóa chất mạnh/chloride).

  4. Ổn định với nhiệt độ trung bình: dùng trong môi trường ≤ 200 °C.

  5. Ứng dụng đa dạng – linh hoạt: từ công nghiệp chính xác đến thực phẩm và y tế.


5. Tổng kết – Inox 30309S có xứng đáng đầu tư?

Inox 30309S (loại AISI 303 free-machining) là sự lựa chọn tối ưu khi bạn cần sản xuất các chi tiết kỹ thuật với số lượng lớn mà vẫn đảm bảo chất lượng – hiệu quả về chi phí. Dù không chống ăn mòn mạnh như inox 316 hay 329J3L, giá thành và khả năng gia công vượt trội khiến 30309S thật sự đáng cân nhắc cho sản phẩm cơ khí chính xác, linh kiện máy móc, y tế hoặc ngành thực phẩm.

👉 Muốn so sánh thêm các vật liệu chuyên dụng? Xem thêm tại vatlieucokhi.com để biết thêm về các loại inox chuyên biệt.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 330

    Vật Liệu 330 1. Vật Liệu 330 Là Gì? Vật liệu 330 (UNS N08330 / [...]

    Thép Không Gỉ 420 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 420 – Martensitic Chống Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    CuNi1P Materials

    CuNi1P Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Phốt Pho, Chịu Mài Mòn Và Dẫn [...]

    Thép Inox SUS321

    Thép Inox SUS321 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS321 Thép Inox SUS321 là loại thép [...]

    Dây Đồng 7mm Là Gì?

    Dây Đồng 7mm 1. Dây Đồng 7mm Là Gì? Dây đồng 7mm là loại dây [...]

    Thép 12X13

    1. Giới Thiệu Thép 12X13 Là Gì? 🧪 Thép 12X13 là một loại thép không [...]

    Đồng C11000 Là Gì?

    Đồng C11000 1. Đồng C11000 Là Gì? Đồng C11000, còn được gọi là Electrolytic Tough [...]

    Lá Căn Inox 0.17mm

    Lá Căn Inox 0.17mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Tốt 1. Giới Thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo