Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
37.000 
42.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
27.000 

Thép Không Gỉ 1.4886

1. Thép Không Gỉ 1.4886 Là Gì?

Thép không gỉ 1.4886, còn được gọi là Alloy 800NG (New Generation), là loại thép Austenitic chịu nhiệt cao cải tiến, được thiết kế đặc biệt để có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với các loại thép hợp kim 800 truyền thống. Thép này được bổ sung các nguyên tố như Niken, Crom và Molypden để tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và duy trì độ bền cơ học ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong khoảng nhiệt độ từ 700°C đến 1100°C.

Loại thép 1.4886 thường được sử dụng trong các thiết bị nhiệt công nghiệp, lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, và các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí nơi yêu cầu vật liệu chịu nhiệt độ cao và ăn mòn tốt.

👉 Tham khảo thêm:
Khái niệm chung về thép
Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4886

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.06
Si 0.20 – 0.50
Mn 1.00 – 2.00
P ≤ 0.030
S ≤ 0.030
Cr 19.5 – 21.5
Ni 38.0 – 41.0
Mo 1.5 – 2.5
Fe Còn lại
Cu ≤ 0.50
N ≤ 0.12

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 550 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 240 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng: 170 – 210 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định trong khoảng 700 – 1100 °C

Thép 1.4886 nổi bật với khả năng chịu nhiệt và duy trì tính chất cơ học trong các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất lớn.

👉 Tìm hiểu thêm:
Thép hợp kim
10 nguyên tố quyết định tính chất của thép
Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4886

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt Lò hơi, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn hơi chịu nhiệt cao
Công nghiệp hóa chất Thiết bị xử lý hóa chất ăn mòn và nhiệt độ cao
Dầu khí – năng lượng Thiết bị phản ứng, bộ phận máy tua-bin chịu nhiệt
Chế tạo thiết bị công nghiệp Chi tiết chịu nhiệt, linh kiện máy móc

Thép 1.4886 được sử dụng phổ biến trong các ngành đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt tốt, khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ học lâu dài.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4886

✅ Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cao trong môi trường nhiệt độ lớn
✅ Duy trì độ bền cơ học và tính dẻo dai ở nhiệt độ lên tới 1100 °C
✅ Chịu được áp suất và tác động nhiệt độ cao hiệu quả
✅ Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị
✅ Khả năng gia công và hàn tốt, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp

5. Tổng Kết

Thép không gỉ 1.4886 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao, áp suất lớn và môi trường ăn mòn trong nhiều ngành công nghiệp như nhiệt điện, hóa chất, dầu khí và chế tạo thiết bị công nghiệp. Với khả năng chống ăn mòn, duy trì tính chất cơ học và độ bền bỉ vượt trội, thép 1.4886 đảm bảo hiệu suất làm việc tối ưu và tuổi thọ thiết bị dài lâu.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu thép chịu nhiệt cao, bền bỉ và đáng tin cậy cho dự án của mình, thép 1.4886 chính là sự lựa chọn phù hợp.

👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VỀ CÁC VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 06X18H11

    Thép Không Gỉ 06X18H11 – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Ở [...]

    Thép Không Gỉ UNS S30452

    Thép Không Gỉ UNS S30452 – Inox Tăng Cường Nitơ Cho Khả Năng Chống Ăn [...]

    Lục Giác Inox 440 76mm

    Lục Giác Inox 440 76mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    C79300 Materials

    C79300 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 96

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 96 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Thép Không Gỉ STS304

    Thép Không Gỉ STS304 – Vật Liệu Thép Austenit Phổ Biến Nhất Hiện Nay 1. [...]

    Lục Giác Inox 440 12mm

    Lục Giác Inox 440 12mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Tấm Đồng 0.1mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.1mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 
    30.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    1.345.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo