242.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
30.000 
27.000 
126.000 

Thép Inox X8CrNiS18-9

1. Thép Inox X8CrNiS18-9 Là Gì?

X8CrNiS18-9 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, tương đương với loại AISI 303, nổi bật nhờ thành phần có hàm lượng lưu huỳnh (S) cao nhằm nâng cao khả năng gia công cơ khí. Loại inox này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các ứng dụng cần gia công tiện, phay, khoan, ren nhanh với độ chính xác cao.

Thép không gỉ X8CrNiS18-9 là vật liệu lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu gia công cơ khí chính xác như chế tạo linh kiện máy móc, ốc vít, bu lông, thiết bị y tế, công cụ đo đạc và sản phẩm cơ khí chính xác khác.

👉 Tìm hiểu thêm vật liệu liên quan nhóm austenitic:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X8CrNiS18-9

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 17.0 – 19.0
Ni 8.0 – 10.0
S 0.15 – 0.35
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
Fe Còn lại

Hàm lượng lưu huỳnh cao giúp cải thiện khả năng tạo phoi trong gia công, nhưng sẽ làm giảm nhẹ khả năng chống ăn mòn so với các mác inox như 304 hoặc 316.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo: ≥ 500 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 190 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

  • Không nhiễm từ ở trạng thái ủ

  • Khả năng hàn kém, không khuyến nghị hàn nối

👉 Tìm hiểu thêm về khả năng gia công của các loại thép không gỉ khác:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X8CrNiS18-9

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Gia công cơ khí chính xác Bu lông, ốc vít, bánh răng, trục ren
Thiết bị đo đạc Vỏ dụng cụ đo, phụ tùng chính xác
Ngành y tế Các chi tiết không yêu cầu hàn nhưng cần độ chính xác cao
Cơ khí chế tạo Trục máy, trục vít, chốt, thanh liên kết
Thiết bị công nghiệp Các chi tiết quay, linh kiện ren xoắn, khớp nối

Do khả năng gia công rất cao, inox X8CrNiS18-9 thường được sử dụng cho sản phẩm được sản xuất hàng loạt, đòi hỏi hiệu quả gia công nhanh và chính xác.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X8CrNiS18-9

Gia công cơ khí tuyệt vời – tạo phoi ngắn, giảm mòn dụng cụ
Bề mặt thành phẩm nhẵn, dễ xử lý bề mặt
Độ dẻo và độ bền vừa đủ để gia công chính xác
Chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt
Thích hợp cho sản xuất hàng loạt với chi phí tối ưu

👉 Tham khảo thêm vật liệu có tính năng gần tương đương:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?

5. Tổng Kết

X8CrNiS18-9 là mác thép không gỉ lý tưởng cho các ứng dụng gia công cơ khí chính xác cao. Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, vật liệu này có khả năng cắt gọt vượt trội, giảm mòn dụng cụ và tăng tốc độ sản xuất. Tuy có giới hạn về khả năng hàn và chống ăn mòn, nhưng đây là lựa chọn tối ưu cho sản phẩm cơ khí hàng loạt, yêu cầu chi tiết nhỏ và độ chính xác cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ dễ gia công, cho bề mặt thành phẩm đẹp và giảm thiểu chi phí gia công – thì Inox X8CrNiS18-9 chính là ứng viên sáng giá.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 3MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 3MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    Vật Liệu 00Cr18Mo2

    Vật Liệu 00Cr18Mo2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 00Cr18Mo2 00Cr18Mo2 là thép không gỉ ferritic, [...]

    00Cr17 Stainless Steel

    00Cr17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn & Ổn Định ⚡ [...]

    304H Stainless Steel

    304H Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao Và Ổn Định Cơ [...]

    THÉP INOX 434S17

    THÉP INOX 434S17 1. Giới Thiệu Thép Inox 434S17 Thép Inox 434S17 là một loại [...]

    CĂN ĐỒNG 0.1MM

    CĂN ĐỒNG 0.1MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.1mm Là [...]

    SUS447J1 Material

    SUS447J1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Siêu Chống Ăn Mòn, Hiệu Năng Cao 1. [...]

    Thép Không Gỉ UNS S43020

    Thép Không Gỉ UNS S43020 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S43020 Thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    242.000 
    23.000 
    1.345.000 
    24.000 
    1.130.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo