Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
30.000 
11.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Vật Liệu 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2)

1. Vật Liệu 1.4401 Là Gì?

Vật liệu 1.4401, còn được biết đến với tên gọi X5CrNiMo17-12-2 theo tiêu chuẩn DIN EN, là một loại thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm inox 316. Đây là loại vật liệu có bổ sung molypden (Mo) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường có chứa ion clorua như nước biển, axit yếu và dung dịch muối.

Khác với inox 304, inox 1.4401 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn, nên được ứng dụng rộng rãi trong các ngành yêu cầu độ bền cao và tính ổn định khi tiếp xúc với hóa chất.

👉 Tham khảo thêm các loại inox chịu ăn mòn cao:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4401

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.07
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.0 – 13.0
Mo 2.0 – 2.5

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo: 520 – 770 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~870°C

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

Với hàm lượng molypden và niken cao, vật liệu 1.4401 có tính chất ổn định hơn trong môi trường hóa chất, kể cả ở điều kiện nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt lâu ngày.

👉 Tham khảo thêm về vật liệu có khả năng chịu mài mòn tốt:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4401

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Thực Tế
Y tế – Dược phẩm Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị phòng sạch, máy chiết rót
Công nghiệp Hóa chất Bồn phản ứng, ống dẫn axit, thiết bị trao đổi nhiệt
Công nghiệp Thực phẩm Bồn trộn, hệ thống xử lý sữa, băng tải vệ sinh
Công nghiệp Hàng hải Ống nước biển, chân vịt, tay vịn ngoài trời
Công trình ngoài trời Lan can, khung cửa, vách ngăn chịu thời tiết khắc nghiệt

Đặc biệt, 1.4401 thường được dùng thay thế cho inox 304 trong các ứng dụng tiếp xúc với môi trường muối, nước biển hoặc môi trường có chứa hóa chất nhẹ.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4401

Chống ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt trong môi trường clorua.
Độ bền cao, khả năng định hình và hàn tốt.
Ổn định ở nhiệt độ cao, không bị giòn sau khi hàn.
Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

👉 Gợi ý thêm vật liệu tương tự về hiệu năng và ứng dụng:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Inox 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2) là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại, nơi đòi hỏi chống ăn mòn mạnh, tính ổn định cơ lý và an toàn vệ sinh. So với inox 304, 1.4401 mang lại khả năng chống rỗ và kẽ hở vượt trội, đồng thời có thể sử dụng trong điều kiện hóa chất và nhiệt độ cao.

Nếu bạn đang cần một loại vật liệu đa năng, bền bỉ và ổn định, thì inox 1.4401 là lựa chọn hoàn hảo cho mọi công trình – từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 410 0.12mm

    Lá Căn Inox 410 0.12mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Thép Inox 1.4404

    Thép Inox 1.4404 1. Thép Inox 1.4404 Là Gì? Thép Inox 1.4404, còn được biết [...]

    1.4017 Stainless Steel

    1.4017 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Hiệu Suất Ổn Định ⚡ 1. Giới [...]

    Vật Liệu SUS410L

    1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS410L Là Gì? 🧪 Vật liệu SUS410L là thép không [...]

    Đồng CZ103 Là Gì?

    Đồng CZ103 1. Đồng CZ103 Là Gì? Đồng CZ103 là loại đồng tinh khiết có [...]

    Thép 1.4361 Là Gì?

    Thép 1.4361 (AISI 316Ti) – Thép Không Gỉ Austenitic Có Bổ Sung Titan 1. Thép [...]

    330 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 330 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 330 là [...]

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Gia Công Dễ Dàng Không?

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Gia Công Dễ Dàng Không? 1. Tổng Quan Về [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    11.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    168.000 
    216.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo