Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Thép Inox 1.4306

1. Thép Inox 1.4306 Là Gì?

Thép Inox 1.4306, theo tiêu chuẩn AISI là 304L đặc biệt tinh khiết, là loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu cao về độ tinh khiết kim loại trong các ngành công nghiệp nhạy cảm như dược phẩm, thực phẩm, và thiết bị y tế.

Điểm khác biệt chính giữa 1.4306 và thép 1.4307 (cùng thuộc AISI 304L) là hàm lượng Niken cao hơn trong 1.4306 (từ 10–13%), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khử (reducing environments). Đồng thời, thép 1.4306 cũng có hàm lượng lưu huỳnh cực thấp để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn kim loại.

Với đặc tính sạch, an toàn và chống ăn mòn tốt, 1.4306 là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với dược phẩm, thực phẩm, hoá chất tinh khiết hoặc môi trường yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

🔗 Tham khảo thêm: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4306

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 17.5 – 19.5
Ni 10.0 – 13.0
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 0.5
P ≤ 0.035
S ≤ 0.010
N ≤ 0.10
Fe Còn lại

Hàm lượng Niken cao giúp tăng khả năng chịu ăn mòn trong môi trường axit yếu và môi trường khử, trong khi Lưu huỳnh cực thấp (≤ 0.010%) đảm bảo độ tinh khiết và tránh nguy cơ ăn mòn khe hở.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 520 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 45%

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

  • Nhiệt độ làm việc ổn định: -196°C đến +400°C

  • Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, Inox 1.4306 không bị từ hóa, có khả năng làm việc tốt ở nhiệt độ thấp, không giòn, và vẫn giữ được độ bền cơ học đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4306

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp dược phẩm Bồn phản ứng, bồn trộn, đường ống dẫn dược, thiết bị chiết rót
Ngành thực phẩm Hệ thống xử lý sữa, nước ép, bia rượu, đường ống vi sinh
Ngành hóa chất tinh khiết Thiết bị chứa axit hữu cơ yếu, hệ thống lọc nước DI hoặc RO
Thiết bị y tế Khung máy xét nghiệm, bàn mổ, thiết bị phẫu thuật cần độ tinh sạch cao
Kỹ thuật vi sinh – bán dẫn Thiết bị điều khiển chất lỏng, đường dẫn khí sạch, phòng sạch

Đặc biệt, 1.4306 thường được lựa chọn thay thế 304L trong các môi trường mà yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, bề mặt mịn, không tạp chất và dễ làm sạch là ưu tiên hàng đầu.

🔗 Tham khảo thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4306

Độ tinh khiết cao, phù hợp cho ngành dược phẩm, thực phẩm và y tế
Chống ăn mòn tốt hơn 304L thông thường nhờ hàm lượng Ni cao
Ít sinh từ tính, thích hợp dùng trong môi trường yêu cầu không nhiễm từ
Dễ hàn, dễ gia công, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Tương thích cao với các tiêu chuẩn vệ sinh và vi sinh

🔗 Xem thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4306 (AISI 304L – High Purity) là dòng vật liệu không gỉ cao cấp, đặc biệt thích hợp cho các ngành yêu cầu khắt khe về vệ sinh, tinh khiết và chống ăn mòn. Nhờ Niken cao và Lưu huỳnh cực thấp, 1.4306 giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị, giảm nguy cơ ăn mòn điểm và phù hợp với môi trường đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về tạp chất.

Nếu bạn đang tìm một loại thép không gỉ bền, sạch và hàn tốt cho ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc vi sinh kỹ thuật, thì 1.4306 là lựa chọn hoàn hảo cho sự an toàn và độ bền vượt trội.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C35300 Materials

    C35300 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C35300 Là Gì? 🟢 [...]

    Đồng Hợp Kim C81000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C81000 1. Đồng Hợp Kim C81000 Là Gì? Đồng hợp kim C81000 [...]

    C3603 Materials

    C3603 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    LÁ CĂN INOX 440 6MM

    LÁ CĂN INOX 440 6MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 6mm Lá [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 14MM

    LỤC GIÁC INOX 410 14MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Shim Đồng Thau 0.9mm

    Shim Đồng Thau 0.9mm – Lá Đồng Kỹ Thuật Độ Chính Xác Cao Dành Cho [...]

    Vật Liệu 347

    Vật Liệu 347 1. Giới Thiệu Vật Liệu 347 Vật liệu 347 là một loại [...]

    Đồng Hợp Kim C10100 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C10100 1. Đồng Hợp Kim C10100 Là Gì? Đồng C10100, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.372.000 
    1.345.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    37.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo