Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
34.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51429 Là Gì?

🧪 Vật liệu SAE 51429 là thép hợp kim carbon trung bình, thuộc nhóm thép martensitic – ferritic, được thiết kế đặc biệt để chịu mài mòn và va đập cao, đồng thời giữ ổn định hình dạng và độ cứng sau nhiệt luyện. Loại thép này thường được gọi là thép Inox SAE 51429 theo tiêu chuẩn Mỹ, nổi bật với khả năng gia công tốt sau ủlàm cứng bề mặt thông qua quá trình tôi và ram.

SAE 51429 được ứng dụng rộng rãi trong các chi tiết trục, bánh răng, lò xo, trục cam, chi tiết máy chịu lực và mài mòn, nhờ độ bền cơ học cao, độ cứng ổn định và khả năng chống mài mòn vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, ô tô và công nghiệp nặng, nơi tuổi thọ và hiệu suất là ưu tiên hàng đầu.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu SAE 51429

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.28 – 0.34%

  • Mn: 0.60 – 0.90%

  • Si: 0.15 – 0.35%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.035%

  • Cr: 0.90 – 1.20%

  • Ni: 0.25 – 0.50%

  • Mo: 0.10 – 0.20%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 1050 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 550 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt 45 – 52 HRC sau quá trình tôi và ram

  • Tỷ trọng: ~7.85 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu mài mòn tốt, thích hợp cho các chi tiết máy chịu lực và va đập.

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

  • Ổn định hình dạng và kích thước sau nhiệt luyện, duy trì độ chính xác chi tiết.

  • Gia công thuận tiện sau ủ, dễ tạo hình và hoàn thiện chi tiết máy.

  • Ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, ô tô và năng lượng, chi phí hợp lý cho sản xuất hàng loạt.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu SAE 51429

🏭 SAE 51429 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn cao:

  • Ngành cơ khí chế tạo: trục, bánh răng, trục cam, chi tiết máy chịu tải trọng lớn và mài mòn.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, trục dẫn động, lò xo, van chịu áp lực và va đập.

  • Ngành chế tạo dụng cụ: dao cắt, bộ gá, khuôn mẫu và chi tiết cơ khí cần độ cứng cao.

  • Ngành năng lượng: thiết bị bơm, van, chi tiết máy công nghiệp chịu tải và mài mòn.

  • Ngành sản xuất máy nông nghiệp: trục máy, chi tiết cơ cấu chịu lực và va đập lớn.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu SAE 51429

✨ SAE 51429 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chịu mài mòn và va đập cao, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu lực.
Độ bền và độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, đảm bảo tuổi thọ dài và hiệu suất ổn định.
Ổn định hình dạng và kích thước, duy trì độ chính xác trong lắp ráp.
Dễ gia công sau ủ, thuận tiện tạo hình và hoàn thiện chi tiết máy.
Chi phí hợp lý, lựa chọn kinh tế cho sản xuất hàng loạt và công nghiệp nặng.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu SAE 51429

🔍 Vật liệu SAE 51429 là thép hợp kim carbon trung bình, martensitic – ferritic với C ~0.3%, Cr ~1% và Ni ~0.4%, mang lại khả năng chịu mài mòn, va đập cao, độ bền và độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, đồng thời ổn định kích thước và hình dạng chi tiết. SAE 51429 thích hợp cho các chi tiết trục, bánh răng, lò xo, trục cam và chi tiết máy chịu tải trọng, trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, chế tạo dụng cụ và năng lượng. Đây là lựa chọn bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế cho sản xuất công nghiệp và cơ khí chính xác.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim PB104 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim PB104 – Vật Liệu Đồng Chì Đặc Biệt Cho Ứng Dụng Cơ [...]

    Đồng C14500 Là Gì?

    Đồng C14500 1. Đồng C14500 Là Gì? Đồng C14500 là một loại đồng hợp kim [...]

    Inox 02Cr18Ni11 Là Gì

    Inox 02Cr18Ni11 1. Inox 02Cr18Ni11 Là Gì? Inox 02Cr18Ni11 là loại thép không gỉ thuộc [...]

    Thép Không Gỉ 1.4376

    Thép Không Gỉ 1.4376 1. Thép Không Gỉ 1.4376 Là Gì? Thép không gỉ 1.4376 [...]

    Thép Inox 304S51

    Thép Inox 304S51 1. Giới Thiệu Thép Inox 304S51 Thép Inox 304S51 là một loại [...]

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 90

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 90 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    321S31 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 321S31 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 321S31 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 550

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 550 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.700.000 
    270.000 
    90.000 
    32.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo