146.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.130.000 

Vật Liệu 1.4841

1. Vật Liệu 1.4841 Là Gì?

Vật liệu 1.4841, còn được biết đến dưới tên thương mại là AISI 314 hoặc X15CrNiSi25-21, là một loại thép không gỉ austenitic chịu nhiệt, được thiết kế đặc biệt để hoạt động hiệu quả ở môi trường có nhiệt độ rất cao, lên đến 1100 – 1150°C. Đây là loại thép có hàm lượng Cr và Ni rất cao, đồng thời bổ sung thêm lượng lớn Silic (Si) để nâng cao khả năng chống oxy hóa.

Không giống như các loại thép không gỉ thông thường như 304 hay 316, 1.4841 giữ được độ bền và độ dẻo tốt trong điều kiện nhiệt độ cao liên tục, giúp nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống lò đốt, thiết bị trao đổi nhiệt, ngành công nghiệp luyện kim và hóa dầu.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4841

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C 0.15 max
Cr 24.0 – 26.0
Ni 19.0 – 22.0
Si 1.5 – 2.5
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

Tỷ lệ cao của Cr (Crom)Ni (Niken) mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và ổn định cơ học ở nhiệt độ cao. Silic tăng cường khả năng chống oxy hóa, đặc biệt trong môi trường có khí sunfua và oxi.

🔗 Tham khảo: Thép hợp kim là gì?

2.2 Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): ≥ 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 310 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 30%

  • Độ cứng Brinell: ~ 200 HB

  • Từ tính: Không từ tính (ở trạng thái ủ)

  • Khả năng làm việc liên tục: 1100°C, ngắn hạn có thể lên đến 1150°C

  • Tính hàn: Tốt, nhưng cần lưu ý về biến dạng do nhiệt cao

🔗 Xem thêm: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4841

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp lò nhiệt Giỏ nung, trục quay, máng chịu nhiệt
Hóa dầu và năng lượng Ống trao đổi nhiệt, bộ phận phản ứng, buồng đốt
Công nghiệp luyện kim Tấm chắn nhiệt, giá đỡ chịu lửa trong lò
Gốm sứ – thủy tinh Kết cấu lò nung, máng dẫn sản phẩm
Công nghiệp xi măng Băng tải chịu lửa, máng cấp liệu, chi tiết quay trong lò quay

Vật liệu này được đánh giá cao ở những nơi mà thép không gỉ thông thường bị hư hại nhanh chóng do nhiệt độ cao hoặc khí oxy hóa mạnh.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4841

Chịu nhiệt độ cực cao, làm việc bền bỉ ở 1100°C
Chống oxy hóa xuất sắc, cả trong không khí và khí đốt công nghiệp
Độ bền cơ học tốt ở nhiệt độ cao, giảm nguy cơ nứt hoặc biến dạng
Không từ tính, phù hợp với thiết bị nhạy cảm với từ trường
Gia công tốt, có thể uốn, cắt, hàn với các phương pháp thông thường
Tuổi thọ cao, giúp giảm thiểu chi phí vận hành và thay thế thiết bị

So với các loại thép như 1.4845 hoặc 1.4833, vật liệu 1.4841 cho phép sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hơn về nhiệt, tuy nhiên cần kiểm soát quá trình hàn kỹ lưỡng do hàm lượng carbon cao hơn.

🔗 Xem thêm:


5. Tổng Kết

Vật liệu 1.4841 là một lựa chọn rất đáng tin cậy cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cực cao, đặc biệt trong môi trường giàu oxy và khí đốt. Với khả năng chống oxy hóa, giữ độ bền cơ học và khả năng gia công linh hoạt, nó phù hợp với các ngành công nghiệp nặng như lò nung, hóa dầu, luyện kim, sản xuất xi măng và thủy tinh.

Nếu bạn cần một loại thép không gỉ chịu nhiệt tốt hơn inox 304 hay 316, và vẫn giữ được hiệu suất lâu dài ở trên 1100°C, thép 1.4841 là giải pháp đáng cân nhắc.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 321 5mm

    Tấm Inox 321 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 80MM

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 80MM – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Vuông Đặc [...]

    Lục Giác Đồng Phi 90 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 90 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 Là Gì?

    Thép Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Inox 1.4568 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 1.4568 Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox 1.4568 Là [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4373

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4373 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4373 là một loại [...]

    Đồng CuCr1Zr Là Gì?

    Đồng CuCr1Zr 1. Đồng CuCr1Zr Là Gì? Đồng CuCr1Zr là một hợp kim đồng chứa [...]

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3)

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3) 1. Vật Liệu 1.4435 Là Gì? Vật liệu 1.4435, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    242.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    126.000 
    42.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo