27.000 
242.000 
191.000 
2.391.000 
16.000 
1.579.000 

Thép Inox 1.4597

1. Thép Inox 1.4597 Là Gì?

Thép Inox 1.4597, còn được biết đến với tên gọi tiêu chuẩn X1NiCrMoCu25-20-5, là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic – là sự kết hợp giữa hàm lượng Niken cao, Crom và Molypden cùng với Đồng (Cu). Đây là loại inox siêu chống ăn mòn, đặc biệt hiệu quả trong môi trường axit mạnh, nước biển và các điều kiện khắc nghiệt như công nghiệp hóa chất, dầu khí và xử lý nước biển.

Thép Inox 1.4597 thường được sử dụng trong các thiết bị chịu ăn mòn nghiêm trọng như bồn chứa axit, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn trong môi trường muối và axit, cùng với các ứng dụng hàng hải và công nghiệp năng lượng.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4597

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Cr 19.0 – 21.0
Ni 24.0 – 26.0
Mo 4.5 – 6.0
Cu 3.0 – 4.0
N 0.20 – 0.30
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 0.7
P ≤ 0.035
S ≤ 0.015
Fe Còn lại

Sự phối hợp của Niken, Crom, Molypden và Đồng giúp thép có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt chống lại các dạng ăn mòn rỗ, kẽ hở và ăn mòn ứng suất trong môi trường có muối clorua cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng (HB): ≤ 250

  • Nhiệt độ làm việc lý tưởng: -50°C đến +300°C

  • Từ tính: Không từ tính trong trạng thái ủ

Thép Inox 1.4597 có khả năng chịu được biến dạng mà không mất tính chất, dễ hàn, gia công và có khả năng duy trì độ bền và chống ăn mòn ổn định trong môi trường công nghiệp.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố ảnh hưởng đến tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4597

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa axit, bồn phản ứng, thiết bị vận chuyển hóa chất
Công nghiệp dầu khí Ống dẫn dầu khí, thiết bị chống ăn mòn dưới biển, bộ trao đổi nhiệt
Ngành năng lượng Thiết bị xử lý nước biển, hệ thống làm mát, bộ phận áp lực cao
Công nghiệp hàng hải Vỏ tàu, thiết bị dưới biển, bơm nước biển và hệ thống lọc nước
Chế biến thực phẩm Thiết bị xử lý thực phẩm có môi trường ăn mòn cao

Với đặc tính chống ăn mòn siêu việt, thép inox 1.4597 được tin dùng trong những môi trường khắc nghiệt, đòi hỏi tuổi thọ sản phẩm lâu dài và hiệu suất ổn định.

🔗 Xem thêm: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4597

Chống ăn mòn rỗ và kẽ hở cực kỳ hiệu quả trong môi trường muối clorua cao
Khả năng chống ăn mòn ứng suất vượt trội
Chịu được axit sulfuric và axit hữu cơ nồng độ cao
Dễ dàng gia công, hàn nối và tạo hình
Không từ tính, thích hợp cho các thiết bị đòi hỏi phi từ

So với các loại inox truyền thống, Inox 1.4597 là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị vận hành trong môi trường hóa chất ăn mòn và biển khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4597 (X1NiCrMoCu25-20-5) là vật liệu cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng đòi hỏi vật liệu chịu được điều kiện ăn mòn khắc nghiệt nhất như hóa chất, dầu khí, hàng hải và xử lý nước biển. Với đặc tính cơ học tốt, khả năng gia công linh hoạt và chống ăn mòn ưu việt, 1.4597 đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ngành công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ siêu bền cho môi trường khắc nghiệt, Thép Inox 1.4597 là lựa chọn hàng đầu bạn không nên bỏ qua.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 08X17H15M3T

    Thép Không Gỉ 08X17H15M3T – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Cao Với Hiệu Suất [...]

    Thép Không Gỉ UNS S30900

    Thép Không Gỉ UNS S30900 Là Gì? Thép không gỉ UNS S30900, hay còn gọi [...]

    Inox 431 Đặc Tính Nổi Bật

    Inox 431 Đặc Tính Nổi Bật 🔍 1. Giới Thiệu Về Inox 431 Inox 431 [...]

    CW408J Materials

    CW408J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Tấm Inox 316 12mm

    Tấm Inox 316 12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C14415 Copper Alloys

    C14415 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Tellurium (Tellurium Copper Alloy) 1. Giới Thiệu C14415 [...]

    X2CrNbTi20 Stainless Steel

    X2CrNbTi20 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Với Niobi và Titan ⚡ [...]

    UNS S31803 Stainless Steel

    UNS S31803 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Duplex Chống Ăn Mòn Cao, Độ Bền [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    1.345.000 
    168.000 
    32.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo