Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
30.000 
3.372.000 
1.130.000 

Thép Inox 330

1. Giới Thiệu Thép Inox 330

Thép Inox 330 là loại thép không gỉ chịu nhiệt cao, thuộc nhóm austenitic, được phát triển để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như lò công nghiệp, hệ thống xử lý nhiệt và thiết bị hóa chất. Nhờ có thành phần hợp kim đặc biệt gồm khoảng 36% Niken, 17% Crom, cùng một lượng nhỏ Silicon và Carbon, thép Inox 330 sở hữu khả năng chịu oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ lên đến 1150°C, đồng thời duy trì độ bền cơ học và khả năng chống rão tốt trong thời gian dài.

Loại thép này còn được gọi theo tiêu chuẩn UNS N08330, và là lựa chọn phổ biến trong các ngành công nghiệp luyện kim, hóa dầu, xử lý nhiệt và sản xuất thiết bị chịu lửa.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 330

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 20.0
Ni 34.0 – 37.0
Si 0.75 – 1.50
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng Niken cao giúp Inox 330 chịu nhiệt tốt và ổn định trong môi trường nhiệt độ thay đổi. Crom kết hợp với Silicon tăng cường khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

2.2 Tính Chất Cơ Lý

  • 🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 600 MPa

  • 🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 280 MPa

  • 🔧 Độ giãn dài: ≥ 30%

  • 🌡️ Chịu nhiệt liên tục: lên đến 1150°C

  • 🧲 Từ tính: Không từ tính trong điều kiện ủ

📌 Khả năng chịu nhiệt và duy trì cơ tính ổn định giúp 330 trở thành một trong những loại thép tốt nhất để sử dụng trong môi trường chịu nhiệt lâu dài, nơi nhiều vật liệu khác dễ bị biến dạng hoặc giòn gãy.

🔗 Tham khảo: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 330

Ngành Ứng Dụng Mô Tả Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt luyện Vỉ lò, băng tải lò nung, khay chịu nhiệt, máng nhiệt
Công nghiệp luyện kim Tấm chắn lửa, ống gia nhiệt, máng chảy
Hóa dầu Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí, buồng đốt chịu nhiệt
Xi măng – gốm sứ Lò nung clinker, khay nung sản phẩm gốm
Nhà máy nhiệt điện Ống dẫn hơi, thiết bị xử lý tro bay

👉 Inox 330 rất được ưa chuộng trong các lĩnh vực yêu cầu chống rão, chống oxy hóa và duy trì độ bền ở nhiệt độ cao, đặc biệt là trong thời gian dài.

🔗 Tham khảo: Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 330

Chịu nhiệt cao đến 1150°C, bền vững trong thời gian dài
Chống oxy hóa tuyệt vời nhờ tổ hợp Cr – Ni – Si
Khả năng chống rão cao, giữ cơ tính tốt khi chịu nhiệt liên tục
Không từ tính, an toàn cho thiết bị yêu cầu phi từ
Gia công và hàn dễ dàng, không cần xử lý nhiệt đặc biệt sau hàn
Chống ăn mòn nhẹ trong môi trường hóa học, kể cả môi trường có sunfua

🔗 Gợi ý đọc thêm:

5. Tổng Kết

Thép Inox 330 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt lâu dài, kết hợp được khả năng chịu oxy hóa, chống rão và cơ tính ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Đặc biệt phù hợp cho các thiết bị trong lò nung, ngành hóa dầu, luyện kim, xi măng và năng lượng.

Với hiệu suất vượt trội và tuổi thọ lâu dài, thép Inox 330 giúp giảm chi phí bảo trì, tăng hiệu suất vận hành, và là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình công nghiệp hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuAl10Fe1 Là Gì?

    Đồng CuAl10Fe1 1. Đồng CuAl10Fe1 Là Gì? Đồng CuAl10Fe1 là một loại hợp kim đồng [...]

    X12CrNi18.8 Stainless Steel

    X12CrNi18.8 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Chống Ăn Mòn Tốt 1. [...]

    Thép Không Gỉ UNS S40500

    Thép Không Gỉ UNS S40500 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S40500 Là Gì? [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 – Độ Bền Cao, Chịu Lực Tốt 1. [...]

    Vật Liệu X7Cr13

    Vật Liệu X7Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X7Cr13 X7Cr13 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 1. Hợp Kim Đồng CuZn35Pb3 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.1mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.1mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.1mm Là Gì? Lá căn [...]

    C10200 Copper Alloys

    C10200 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10200 Copper Alloys C10200 Copper Alloys , còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    146.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    37.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo