1.831.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
2.391.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
1.130.000 

Thép Inox 309S

1. Giới Thiệu Thép Inox 309S

Thép Inox 309S là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cao và chống oxy hóa tốt. Inox 309S là phiên bản có hàm lượng carbon thấp hơn so với Inox 309 tiêu chuẩn, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn, rất phù hợp trong các ứng dụng cần đến hàn nối và làm việc ở nhiệt độ cao.

Vật liệu này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt luyện, lò nung, hóa chất, dầu khí và công nghiệp sản xuất thiết bị chịu nhiệt. Với sự cân bằng giữa tính bền ở nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn, Inox 309S là giải pháp tối ưu trong nhiều điều kiện làm việc khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 309S

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 22.0 – 24.0
Ni 12.0 – 15.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

🎯 Hàm lượng Cr và Ni cao giúp Inox 309S có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ lên tới 1000°C, vượt trội hơn nhiều so với Inox 304 hoặc 316.

🔗 Xem thêm: 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 550 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: lên đến 980°C – 1000°C
🧲 Từ tính: Không có từ tính ở trạng thái ủ

📌 Inox 309S vẫn giữ được độ dẻo tốt ở nhiệt độ cao, khả năng hàn tuyệt vời và ít bị nứt nẻ khi làm việc trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 309S

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt luyện Vỏ lò, tấm chắn nhiệt, buồng đốt, băng chuyền chịu nhiệt
Ngành hóa chất Thiết bị phản ứng, bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa hóa chất
Dầu khí và lọc hóa dầu Đường ống chịu nhiệt, lớp lót chống oxy hóa trong lò
Ngành luyện kim Bộ phận chịu nhiệt trong lò nung kim loại
Xây dựng công nghiệp Ống khói, ống xả khí nhiệt độ cao

🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Thép được chia làm 4 loại

📌 Khả năng làm việc ở môi trường khô và khí có oxy ở nhiệt độ cao chính là thế mạnh nổi bật của inox 309S mà ít vật liệu nào thay thế được.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 309S

Chịu nhiệt cao vượt trội, đặc biệt trong điều kiện khô hoặc hơi oxy hóa
Hàm lượng carbon thấp, giúp chống ăn mòn liên kết hạt sau khi hàn
Không từ tính, dễ hàn và dễ gia công, phù hợp với nhiều quy trình chế tạo công nghiệp
Hiệu quả kinh tế cao hơn so với thép chịu nhiệt đắt tiền khác như Inconel hoặc 310S
Chống oxy hóa tốt ngay cả trong môi trường nhiệt độ thay đổi liên tục

🎯 Inox 309S là lựa chọn lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu kết hợp giữa chịu nhiệt và khả năng chống ăn mòn sau hàn, đảm bảo tuổi thọ cao cho thiết bị.

5. Tổng Kết

Thép Inox 309S là vật liệu ưu việt chuyên dùng cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao và chống oxy hóa, đặc biệt phù hợp với lò nung, công nghiệp hóa chất, dầu khí và cơ khí nhiệt luyện. Với hàm lượng Cr–Ni cao và carbon thấp, vật liệu này vừa đảm bảo được hiệu suất bền nhiệt, vừa dễ hàn và ít bị ăn mòn sau hàn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox chịu nhiệt, bền cơ học và ổn định trong môi trường khắc nghiệt, thì Inox 309S chính là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều công trình và dây chuyền sản xuất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 25

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 25 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Đồng C17500 Là Gì?

    Đồng C17500 1. Đồng C17500 Là Gì? Đồng C17500 là một loại đồng hợp kim [...]

    Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.07mm 1. Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.07mm [...]

    Thép Không Gỉ X5CrNiNb18-9

    Thép Không Gỉ X5CrNiNb18-9 – Inox 347 Ổn Định Cấu Trúc Sau Hàn 1. Giới [...]

    Tấm Inox 420 0.60mm

    Tấm Inox 420 0.60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    329J1 Stainless Steel

    329J1 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 329J1 Stainless [...]

    Vật Liệu 2302

    Vật Liệu 2302 1. Giới Thiệu Vật Liệu 2302 2302 là thép không gỉ duplex, [...]

    X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel

    X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chịu Ăn Mòn Cao [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    1.579.000 
    90.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo