Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
1.345.000 
146.000 
126.000 
168.000 

Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

1. Thép Inox 1Cr18Ni11Nb Là Gì?

Thép Inox 1Cr18Ni11Nb là một loại thép không gỉ austenitic được tăng cường với nguyên tố Niobium (Nb) nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn. Loại thép này thường được coi là tương đương với SUS347, hay theo tiêu chuẩn châu Âu là X6CrNiNb18-10.

Sự kết hợp giữa Crom (~18%), Niken (~11%)Niobium không chỉ giữ lại những ưu điểm của inox 304 mà còn giúp ổn định cấu trúc tinh thể, chống lại sự hình thành cacbua crôm gây ăn mòn. Nhờ đó, 1Cr18Ni11Nb được ứng dụng phổ biến trong môi trường nhiệt độ cao và khi cần hàn mà không qua xử lý nhiệt sau đó.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Ni 9.0 – 13.0
Nb ≥ 10×C
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.035
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Niobium phản ứng với carbon để tạo thành cacbit NbC, ngăn chặn việc hình thành Cr23C6 – yếu tố gây ăn mòn kẽ hạt sau hàn.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 205 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Chịu nhiệt liên tục: ~870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 Inox 1Cr18Ni11Nb giữ được độ bền và dẻo dai cao, ngay cả sau khi chịu tác động nhiệt lớn hoặc sau hàn.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn phản ứng, ống dẫn hóa chất, thiết bị chịu ăn mòn
Ngành năng lượng Bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi, ống dẫn nhiệt
Ngành cơ khí chế tạo Kết cấu kim loại chịu nhiệt, chi tiết hàn trong hệ thống lớn
Ngành xây dựng Vật liệu phủ mặt ngoài, khung đỡ chịu nhiệt
Giao thông vận tải Hệ thống xả, ống dẫn chịu nhiệt trong ô tô hoặc tàu hỏa

👉 Thép 1Cr18Ni11Nb thường được lựa chọn trong các cấu kiện bị hàn liên tục, nhưng không thể xử lý nhiệt lại. Đây là lợi thế lớn so với inox 304.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1Cr18Ni11Nb

Chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn hiệu quả, nhờ thành phần niobi ổn định
Chịu nhiệt tốt, hoạt động được ở nhiệt độ lên tới 870°C
Giữ cơ tính ổn định sau khi hàn, không cần xử lý nhiệt sau hàn
Tính dẻo cao, dễ gia công, tạo hình và hàn nối
Ứng dụng đa ngành, đặc biệt trong môi trường nhiệt và hóa học

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?

5. Tổng Kết

Thép Inox 1Cr18Ni11Nb là lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng nhiệt độ cao, đòi hỏi hàn nhiều, hoặc cần độ bền ăn mòn vượt trội mà không qua nhiệt luyện sau hàn. Với sự bổ sung của niobi, loại inox này khắc phục được những hạn chế của inox 304 và đáp ứng tiêu chuẩn cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại inox có hiệu suất ổn định sau hàn và khả năng chống ăn mòn tốt, 1Cr18Ni11Nb là vật liệu đáng để cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ UNS S44400

    Thép Không Gỉ UNS S44400 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S44400 Là Gì? [...]

    Thép Không Gỉ 12X18H10E

    Thép Không Gỉ 12X18H10E – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Oxy Hóa 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 19

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 19 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Inox 416S21 Là Gì?

    Inox 416S21 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 416S21 là một [...]

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Có Nhiệt Độ Cao Không?

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Sử Dụng Trong Môi Trường Có Nhiệt Độ Cao [...]

    Đồng Hợp Kim CuAg0.04P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuAg0.04P 1. Đồng Hợp Kim CuAg0.04P Là Gì? Đồng hợp kim CuAg0.04P [...]

    Lá Căn Inox 631 0.02mm 

    Lá Căn Inox 631 0.02mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.02mm là một [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì? Shim chêm [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    2.102.000 
    13.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo