Đồng CuZn37Pb1Sn1

1. Đồng CuZn37Pb1Sn1 Là Gì?

Đồng CuZn37Pb1Sn1 là một hợp kim đồng thau đặc biệt có chứa khoảng 37% kẽm (Zn), 1% chì (Pb) và 1% thiếc (Sn). Đây là loại hợp kim đa nguyên tố được thiết kế để tối ưu hóa cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống ăn mòn và gia công cơ khí. Nhờ sự kết hợp của chì và thiếc, CuZn37Pb1Sn1 có khả năng gia công cắt gọt rất tốt, đồng thời tăng cường độ bền và tuổi thọ trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Hợp kim này thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính ổn định cao, chống ăn mòn lâu dài và gia công tiện lợi như sản xuất phụ tùng cơ khí, linh kiện điện, thiết bị thủy lực, phụ kiện ô tô, và các chi tiết máy trong ngành công nghiệp nặng. Thiếc (Sn) đóng vai trò tăng cường tính chống oxy hóa và ăn mòn trong khi chì giúp cải thiện khả năng gia công mà không làm giảm độ cứng đáng kể.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng – Phân loại và ứng dụng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuZn37Pb1Sn1

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) ~60 – 62
Kẽm (Zn) ~36 – 38
Chì (Pb) ~1.0
Thiếc (Sn) ~1.0
Sắt (Fe) ≤ 0.1

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 420 – 520 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 340 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 18%

  • Độ cứng Brinell: 130 – 180 HB

  • Dẫn điện: 8 – 12% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường ẩm, biển, và khí quyển công nghiệp

Hợp kim có khả năng chịu tải và chịu mài mòn cao trong khi vẫn đảm bảo tính dễ gia công nhờ hàm lượng Pb và Sn.

🔗 Tham khảo: Tính chất của các hợp kim đồng đa nguyên tố

3. Ứng Dụng Của Đồng CuZn37Pb1Sn1

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy chính xác, bánh răng, bạc trượt, ống thủy lực
Ô tô Phụ tùng máy, van điều khiển, trục truyền động
Thiết bị điện Các đầu nối, phụ kiện chống ăn mòn, thiết bị tiếp đất
Hàng hải Linh kiện tiếp xúc với nước biển, phụ kiện tàu thuyền
Xây dựng Phụ kiện trang trí, bản lề, ổ khóa yêu cầu độ bền cao

CuZn37Pb1Sn1 rất phù hợp với các chi tiết yêu cầu gia công chính xác cao mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống oxy hóa lâu dài.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng thau kỹ thuật

4. Ưu Điểm Của Đồng CuZn37Pb1Sn1

✅ Gia công dễ dàng, đặc biệt là tiện, phay, khoan với dung sai chính xác
✅ Độ bền và độ cứng cơ học cao, chống biến dạng và mài mòn tốt
✅ Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt
✅ Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, ô tô, hàng hải, điện kỹ thuật
✅ Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện

🔗 Tham khảo: Tổng quan về hợp kim đồng và ứng dụng trong kỹ thuật

5. Tổng Kết

Đồng CuZn37Pb1Sn1 là một hợp kim đồng thau có hiệu suất cao với sự kết hợp hài hòa giữa khả năng gia công, độ bền cơ học và chống ăn mòn. Đây là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết kỹ thuật cần độ chính xác và độ bền lâu dài. Nhờ tính linh hoạt trong ứng dụng và khả năng thích nghi với nhiều điều kiện làm việc, CuZn37Pb1Sn1 ngày càng được các kỹ sư và doanh nghiệp tin dùng trong sản xuất và thiết kế sản phẩm.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các loại đồng thau kỹ thuật

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 201 0.70mm

    Cuộn Inox 201 0.70mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    1.455 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.455 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.455 là [...]

    Thép X15Cr13

    1. Giới Thiệu Thép X15Cr13 Là Gì? 🧪 Thép X15Cr13 là một loại thép không [...]

    Vật Liệu 201-2 Là Gì?

    Vật Liệu 201-2 Là Gì? Vật liệu 201-2 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Tấm Inox 410 5mm

    Tấm Inox 410 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    STS316J1L Stainless Steel

    STS316J1L Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim C41000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C41000 1. Đồng Hợp Kim C41000 Là Gì? Đồng hợp kim C41000 [...]

    Thép Không Gỉ SUS416

    Thép Không Gỉ SUS416 – Vật Liệu Inox Chịu Mài Mòn Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo