2.102.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
16.000 
48.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Thép Inox X8CrMnNi189

1. Thép Inox X8CrMnNi189 Là Gì?

Thép Inox X8CrMnNi189 là một loại thép không gỉ austenitic theo tiêu chuẩn DIN (Đức), thường được biết đến là loại thép có hàm lượng Mangan cao thay thế một phần Niken để giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn đảm bảo tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn. Mã “X8CrMnNi189” thể hiện hàm lượng trung bình của Crom (~18%), Mangan (~8%)Niken (~9%), kết hợp với hàm lượng cacbon thấp (~0.08%).

Loại thép này được phát triển như một giải pháp cân bằng giữa khả năng gia công, chống ăn mòngiá thành hợp lý, đặc biệt trong các ứng dụng cơ khí phổ thông, chi tiết máy, linh kiện công nghiệp và thiết bị dân dụng.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox X8CrMnNi189

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Mn 7.0 – 9.0
Ni 8.0 – 10.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
N ≤ 0.11
Fe Còn lại

💡 Mangan (Mn) trong loại thép này không chỉ thay thế một phần Niken nhằm giảm chi phí, mà còn giúp ổn định pha austenite, tăng độ bền, độ cứng và cải thiện khả năng hàn.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến 800°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ, có thể xuất hiện nhẹ sau khi gia công nguội

📌 Inox X8CrMnNi189 là loại thép cân bằng giữa hiệu suất cơ học và khả năng chống ăn mòn vừa phải, rất phù hợp với ngành cơ khí chế tạo và sản xuất số lượng lớn.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox X8CrMnNi189

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy, bu lông, trục, bản lề, phụ tùng kỹ thuật nhẹ
Công nghiệp dân dụng Thiết bị nhà bếp, tay nắm, phụ kiện cửa, ống dẫn
Gia công CNC Các linh kiện đòi hỏi độ ổn định và năng suất cao
Thiết bị ô tô – xe máy Đệm, pát, vỏ ngoài linh kiện
Kiến trúc – nội thất Lan can, khung treo, chi tiết trang trí

👉 Nhờ có hàm lượng Mangan cao và giá thành hợp lý, inox X8CrMnNi189 thường được sử dụng trong sản xuất hàng loạt, ứng dụng trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn.

🔗 Thép được chia làm 4 loại
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox X8CrMnNi189

Giá thành hợp lý, nhờ sử dụng Mangan thay thế một phần Niken
Gia công dễ dàng, phù hợp với tiện, phay, khoan trên máy CNC
Chống ăn mòn vừa phải, tốt hơn thép thường trong môi trường khô
Không từ tính ở trạng thái ủ, phù hợp với thiết bị điện tử và lắp ráp
Tính định hình cao, thích hợp cho sản phẩm tạo hình phức tạp

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox X8CrMnNi189 là lựa chọn thông minh cho các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao nhưng cần đảm bảo tính ổn định cơ học, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với cấu trúc austenitic và thành phần chứa Mangan cao, loại inox này có khả năng chịu lực tốt, định hình dễ, và sản xuất hiệu quả trên quy mô công nghiệp.

So với inox 304 truyền thống, X8CrMnNi189 có mức giá thấp hơn, phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, linh kiện dân dụng, phụ tùng cơ khí và nội thất. Đây là dòng vật liệu tối ưu cho các đơn vị cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo chất lượng sử dụng lâu dài.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng C67410 Là Gì?

    Đồng C67410 1. Đồng C67410 Là Gì? Đồng C67410 là một loại đồng tinh khiết [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.09MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.09MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Cuộn Inox 2mm

    Cuộn Inox 2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Thép Không Gỉ 04Cr18Ni10Nb40

    Thép Không Gỉ 04Cr18Ni10Nb40 – Inox Ổn Định Cao Với Niobium 1. Thép Không Gỉ [...]

    Đồng C80000 Là Gì?

    Đồng C80000 1. Đồng C80000 Là Gì? Đồng C80000, còn gọi là đồng cacbua hay [...]

    Láp Inox 440C Phi 13

    Láp Inox 440C Phi 13 Láp inox 440C phi 13 (đường kính 13mm) là một [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4482 và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4482 Là Gì? Inox [...]

    Z2CN18.10 Stainless Steel

    Z2CN18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chống Ăn Mòn 1. Z2CN18.10 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    108.000 
    11.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    34.000 
    16.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo