3.027.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
1.831.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
18.000 
27.000 

Vật Liệu 0Cr19Ni10NbN

1. Vật Liệu 0Cr19Ni10NbN Là Gì?

0Cr19Ni10NbN là một loại thép không gỉ austenitic ổn định, được phát triển trên cơ sở inox 304 bằng cách bổ sung Niobium (Nb)Nitơ (N) nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn liên kết hạt sau hàn và tăng độ bền. Vật liệu này tương đương với các tiêu chuẩn quốc tế như SUS347N (Nhật), S34751 (UNS), hoặc X6CrNiNb18-10 (Châu Âu).

Sự hiện diện của Nb giúp liên kết với carbon để ngăn ngừa sự hình thành của các carbide Cr, từ đó hạn chế ăn mòn kẽ hạt. Trong khi đó, Nitơ giúp tăng độ bền kéo, giới hạn chảy và cải thiện khả năng chống rạn nứt do ứng suất.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép hợp kim là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 0Cr19Ni10NbN

2.1 Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Ni 9.0 – 12.0
Nb 8×C – 1.0 max
N 0.10 – 0.16
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Niobium kết hợp với carbon tạo ra NbC, từ đó bảo vệ Cr không bị suy giảm tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau hàn. Nitơ giúp gia cố pha austenite, tăng cường cơ tính mà không làm giảm tính dẻo.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép


2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 520 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc liên tục: -196°C đến 870°C
🧲 Từ tính: Không từ tính ở trạng thái ủ

📌 Vật liệu thể hiện khả năng chống ăn mòn tinh vi trong môi trường hóa chất, ăn mòn kẽ hạt sau hàn, và có độ bền cơ học cao hơn inox 304 nhờ sự góp mặt của N.


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 0Cr19Ni10NbN

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Thiết bị trao đổi nhiệt, ống dẫn axit yếu, bồn chứa hóa chất
Công nghiệp điện lực Bộ phận nồi hơi, ống hơi, vỏ turbine
Ngành dược – thực phẩm Thiết bị hầm tiệt trùng, nồi hấp, bể lên men
Vận tải – đóng tàu Các chi tiết hàn yêu cầu độ bền lâu dài chống ăn mòn
Cơ khí chế tạo Trục, vỏ máy, kết cấu inox cần hàn chắc, chống nứt và chịu tải

👉 Nhờ khả năng ổn định vi cấu trúc sau hàn, 0Cr19Ni10NbN là lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu thép chịu tải trong môi trường khắc nghiệt và nhiệt độ thay đổi liên tục.

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 0Cr19Ni10NbN

Chống ăn mòn kẽ hạt sau hàn vượt trội nhờ Niobium
Cường độ và giới hạn chảy cao hơn Inox 304 tiêu chuẩn
Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, hoạt động bền trong môi trường khắc nghiệt
Không cần xử lý nhiệt sau hàn, tiết kiệm chi phí sản xuất
Độ dẻo cao, dễ tạo hình và cán nguội

🔗 Inox 329J3L là gì?
🔗 Inox 420 có bị gỉ sét không?


5. Tổng Kết

0Cr19Ni10NbN là một lựa chọn cao cấp hơn Inox 304, mang lại sự ổn định cấu trúc, chống ăn mòn kẽ hạt và độ bền kéo vượt trội nhờ bổ sung Niobium và Nitơ. Đây là vật liệu lý tưởng cho ứng dụng hàn chịu tải, môi trường hóa học, nhiệt độ cao hoặc cần độ bền lâu dài.

Với khả năng vận hành ổn định và chi phí bảo trì thấp, vật liệu này ngày càng được các doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, hóa chất, cơ khí chế tạo tin dùng.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 1.4878

    Thép Không Gỉ 1.4878 1. Thép Không Gỉ 1.4878 Là Gì? Thép không gỉ 1.4878, [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.40mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.40mm – Giải Pháp Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Đồng Tấm 1.8mm

    Đồng Tấm 1.8mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Lục Giác Inox 630 15mm

    Lục Giác Inox 630 15mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 100

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 100 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Lá Căn Inox 631 0.04mm 

    Lá Căn Inox 631 0.04mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.04mm là một [...]

    Thép Inox SUSXM27 Là Gì?

    Thép Inox SUSXM27 – Austenitic Ferritic, Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Cơ Tính 1. [...]

    Vật liệu 1.4550

    Vật liệu 1.4550 1. Vật liệu 1.4550 là gì? Vật liệu thép không gỉ 1.4550 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    3.027.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    30.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo