Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
54.000 
13.000 
37.000 
90.000 
2.102.000 
1.579.000 
2.700.000 

Thép Không Gỉ 1.4621

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4621 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 1.4621, còn được biết đến với ký hiệu X5CrNiMo17-12-2 hoặc UNS S31603, là một loại thép không gỉ austenitic phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Loại thép này có thành phần hợp kim chứa crôm, niken và molypden, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa clorua và các dung dịch hóa học ăn mòn khác.

Thép 1.4621 còn được gọi là thép 316L (Low Carbon), với hàm lượng cacbon thấp giúp hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua trong quá trình gia công và hàn, từ đó giữ được tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và xây dựng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4621

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 16.0 – 18.0%

  • Ni: 10.0 – 14.0%

  • Mo: 2.0 – 3.0%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.015%

  • N: ≤ 0.10%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 485 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 170 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ≤ 200 HB

  • Tỷ trọng: khoảng 8.0 g/cm³

💡 Thép 1.4621 có khả năng chịu nhiệt từ -196°C đến 925°C, giữ được độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4621

🏭 Thép không gỉ 1.4621 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính chống ăn mòn và độ bền vượt trội:

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị chế biến, bồn chứa, đường ống và các thiết bị tiếp xúc với thực phẩm và dược phẩm cần đảm bảo vệ sinh và không gây ô nhiễm.

  • Ngành hóa chất: thiết bị xử lý, bồn chứa, đường ống trong các nhà máy hóa chất chịu môi trường ăn mòn axit, kiềm và dung dịch muối.

  • Ngành dầu khí: thiết bị, van, ống dẫn chịu áp lực trong môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.

  • Ngành xây dựng: vật liệu trang trí, lan can, cửa và các chi tiết chịu môi trường ngoài trời khắc nghiệt.

  • Ngành năng lượng: thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận chịu áp lực trong các nhà máy điện và các hệ thống công nghiệp.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4621

✨ Thép 1.4621 có nhiều ưu điểm nổi bật khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp:
✅ Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường clorua và các dung dịch ăn mòn khác.
✅ Độ bền cơ học cao và độ dẻo dai tốt, giúp dễ dàng gia công và hàn.
✅ Hàm lượng cacbon thấp hạn chế sự kết tủa cacbua, bảo vệ tính chất vật liệu trong quá trình hàn và gia công nhiệt.
✅ Khả năng chịu nhiệt và oxy hóa ổn định, thích hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao.
✅ Tuổi thọ lâu dài và giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả kinh tế cho các dự án.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4621

🔍 Thép không gỉ 1.4621 (X5CrNiMo17-12-2) là thép austenitic phổ biến với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt ưu việt. Với thành phần hợp kim chứa molypden và hàm lượng cacbon thấp, loại thép này phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu khí và xây dựng. Thép 1.4621 giúp đảm bảo tính bền vững, tuổi thọ và hiệu quả kinh tế trong các dự án công nghiệp đòi hỏi vật liệu chất lượng cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm Là Gì? Lá căn [...]

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti

    Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti 1. Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì? Thép Inox 0Cr18Ni12Mo2Ti là mác thép [...]

    Tấm Inox 316 0.05mm

    Tấm Inox 316 0.05mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 1925hMo

    Thép Inox 1925hMo 1. Giới Thiệu Thép Inox 1925hMo Thép Inox 1925hMo là loại thép [...]

    022Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel

    022Cr17Ni12Mo2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 022Cr17Ni12Mo2 Stainless [...]

    CW404J Copper Alloys

    CW404J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Chống Mài Mòn Và Dẫn Điện Ổn [...]

    Thép Inox 1.4434

    Thép Inox 1.4434 1. Thép Inox 1.4434 Là Gì? Thép Inox 1.4434, còn có tên [...]

    Thép STS304L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS304L 1. Thép STS304L Là Gì? Thép STS304L là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    168.000 
    2.391.000 
    270.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo