2.700.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
126.000 
27.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Thép Không Gỉ 446

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 446 Là Gì?

🧪 Thép không gỉ 446 là loại thép ferritic chịu nhiệt cao, nổi bật với hàm lượng crôm rất cao, thường trên 23%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa ở nhiệt độ rất cao. Đây là loại thép được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chịu nhiệt độ và môi trường khắc nghiệt như trong ngành công nghiệp nồi hơi, lò hơi, ống khói và các thiết bị chịu nhiệt khác.

Thép 446 có cấu trúc ferritic, ổn định, không dễ bị biến dạng ở nhiệt độ cao, đồng thời giữ được tính chất cơ học tốt trong quá trình làm việc liên tục ở nhiệt độ lên tới 900 – 950°C.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 446

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.20%

  • Cr: 23.0 – 27.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 720 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: khoảng 70 HRB

  • Tỷ trọng: khoảng 7.7 g/cm³

💡 Thép 446 chịu nhiệt rất tốt, với khả năng hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên tới 950°C và chịu được nhiệt độ không liên tục cao hơn mà không bị oxy hóa hoặc mất tính chất cơ học.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 446

🏭 Thép không gỉ 446 được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt cao và khả năng chống oxy hóa:

  • Ngành công nghiệp nồi hơi và lò hơi: làm vỏ nồi hơi, ống dẫn hơi, các chi tiết chịu áp lực và nhiệt độ cao.

  • Ngành công nghiệp dầu khí và hóa chất: sản xuất các thiết bị xử lý có tiếp xúc với môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.

  • Ngành sản xuất động cơ: bộ phận ống xả, chi tiết chịu nhiệt trong động cơ.

  • Ngành công nghiệp xây dựng: vật liệu làm mái che, ống khói chịu nhiệt và chống ăn mòn.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 446

✨ Thép 446 mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:
✅ Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường nhiệt độ cao vượt trội nhờ hàm lượng crôm rất cao.
✅ Độ bền cơ học tốt trong khoảng nhiệt độ rộng, duy trì tính ổn định khi làm việc lâu dài.
✅ Tính ổn định cấu trúc cao, không bị biến dạng hay kết tủa cacbua gây yếu vật liệu.
✅ Dễ dàng gia công và hàn, thuận tiện cho sản xuất và lắp đặt.
✅ Chi phí hợp lý so với hiệu suất vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật đặc thù.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 446

🔍 Thép không gỉ 446 là thép ferritic chịu nhiệt cao với hàm lượng crôm vượt trội, chuyên dùng cho các ứng dụng cần khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ở nhiệt độ rất cao. Đây là lựa chọn hàng đầu cho ngành công nghiệp nồi hơi, dầu khí, động cơ và xây dựng, nơi mà vật liệu phải đảm bảo độ bền, ổn định và tuổi thọ lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X8CrNiS18-9

    Thép Inox X8CrNiS18-9 Inox X8CrNiS18-9 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, có [...]

    Tấm Inox 321 25mm

    Tấm Inox 321 25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Duplex 329

    1. Giới Thiệu Thép Duplex 329 Thép Duplex 329 là thép không gỉ hai pha, [...]

    Đồng PB103 Là Gì?

    Đồng PB103 1. Đồng PB103 Là Gì? Đồng PB103 là một loại đồng hợp kim [...]

    Đồng CuZn38Pb1.5 Là Gì?

    Đồng CuZn38Pb1.5 1. Đồng CuZn38Pb1.5 Là Gì? Đồng CuZn38Pb1.5 là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép STS304 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS304 1. Thép STS304 Là Gì? Thép STS304 là [...]

    304S12 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 304S12 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 304S12 là [...]

    Thép Inox 1.4565

    Thép Inox 1.4565 1. Thép Inox 1.4565 Là Gì? Thép Inox 1.4565, còn được gọi [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    216.000 
    54.000 
    27.000 
    108.000 
    11.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo