Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
146.000 
48.000 
90.000 
1.345.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 444 Là Gì?

🧪 Vật liệu 444 là thép không gỉ ferritic, còn được biết đến với ký hiệu SUS444 theo tiêu chuẩn Nhật Bản và 1.4521 theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu. Đây là loại thép ferritic chống ăn mòn cao, đặc biệt là chống corrosion trong môi trường chứa chloride, nhờ bổ sung molypden (Mo)hàm lượng crôm cao.

Với thành phần crôm khoảng 18 – 20%, molypden 1 – 1.5%, carbon rất thấp (<0.03%), vật liệu 444 có khả năng chống oxy hóa tốt, chống intergranular corrosion và ổn định cơ học lâu dài, đặc biệt trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, năng lượng và thiết bị gia dụng. Thép 444 được ưa chuộng cho ống dẫn, vỏ bình, thiết bị trao đổi nhiệt, bồn chứa và các chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn vừa phải đến mạnh.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 444

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 18 – 20%

  • Mo: 1 – 1.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Ti: 0.2 – 0.5%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 220 – 380 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: 150 – 180 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride, nước biển và axit nhẹ.

  • Ổn định cơ học và hạt khi hàn, nhờ bổ sung Ti và Mo, giảm nguy cơ nứt và intergranular corrosion.

  • Dễ gia công, uốn và dập, thích hợp sản xuất hàng loạt.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn bền lâu và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 444

🏭 Vật liệu 444 được ứng dụng nhờ khả năng chống ăn mòn cao, ổn định khi hàn và chi phí hợp lý:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: bộ trao đổi nhiệt, bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, nơi tiếp xúc trực tiếp với nước và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

  • Ngành năng lượng và hóa chất: ống dẫn, vỏ bình, chi tiết trao đổi nhiệt chịu môi trường ăn mòn trung bình đến mạnh.

  • Ngành gia dụng: vỏ bếp từ, máy lọc nước, tấm chắn nhiệt, chi tiết tiếp xúc với nước hoặc môi trường ẩm.

  • Ngành xây dựng và nội thất: lan can, tay vịn, tấm ốp chịu khí hậu ẩm hoặc không khí biển nhẹ.

  • Ngành công nghiệp ô tô: tấm chắn nhiệt, vỏ động cơ và các chi tiết chịu môi trường ăn mòn vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 444

✨ Ưu điểm giúp 444 trở thành lựa chọn phổ biến:

Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride và axit nhẹ.
Ổn định khi hàn và gia công, hạn chế nứt hạt nhờ bổ sung Ti và Mo.
Dễ gia công, uốn và dập, tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất.
Độ bền cơ học tốt, giữ chi tiết ổn định lâu dài trong môi trường ăn mòn trung bình đến mạnh.
Ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp thực phẩm, hóa chất, năng lượng, gia dụng đến xây dựng và ô tô.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 444

🔍 Vật liệu 444 là thép không gỉ ferritic ổn định, nổi bật với khả năng chống oxy hóa vượt trội, ổn định cơ học khi hàn và chi phí hợp lý. Với hàm lượng crôm 18 – 20% và bổ sung molypden cùng Titan, loại thép này phù hợp cho công nghiệp thực phẩm, năng lượng, hóa chất, gia dụng, xây dựng và ô tô, nơi yêu cầu chống gỉ lâu dài, độ bền cơ học cao và dễ gia công.

Sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa tốt, ổn định cơ học và chi phí kinh tế giúp 444 trở thành giải pháp bền bỉ, hiệu quả và lâu dài trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.7mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.7mm 1. Shim Chêm Đồng 0.7mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.7mm [...]

    Đồng C51000 Là Gì?

    Đồng C51000 1. Đồng C51000 Là Gì? Đồng C51000 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Thép SAE Loại 630

    Thép SAE Loại 630 1. Giới Thiệu Thép SAE Loại 630 Thép SAE loại 630 [...]

    Thép 416S21 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 416S21 Là Gì? 🧪 Thép 416S21 là một loại thép không [...]

    Thép Inox 0Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr13 Là Gì? 🧪 Thép Inox 0Cr13 là loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 350

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 350 Giới Thiệu Sản Phẩm Láp Tròn Đặc Inox [...]

    THÉP INOX 1.4621

    THÉP INOX 1.4621 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4621 Thép Inox 1.4621, còn được biết [...]

    Vật Liệu 2302

    Vật Liệu 2302 1. Giới Thiệu Vật Liệu 2302 2302 là thép không gỉ duplex, [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo