61.000 
2.700.000 
126.000 
216.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S41008 Là Gì?

🧪 Vật liệu UNS S41008 là thép không gỉ martensitic, thuộc nhóm thép ferritic-martensitic hợp kim thấp, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chịu ăn mòn vừa phải và có độ cứng cao sau nhiệt luyện. Loại thép này còn được biết đến với ký hiệu SUS410 theo tiêu chuẩn Nhật Bản và 1.4006 theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu.

UNS S41008 có hàm lượng crôm khoảng 11.5 – 13.5%, carbon 0.08 – 0.15%, niken thấp ≤1%, mang lại khả năng chống ăn mòn vừa phải, chịu mài mòn và ổn định cơ học tốt. Nhờ vào đặc tính martensitic, thép này có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, rất phù hợp cho các chi tiết máy chịu lực, dao cắt, van và các bộ phận trong ngành ô tô, công nghiệp và chế tạo máy.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu UNS S41008

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.08 – 0.15%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Ni: ≤ 1%

  • Mn: ≤ 1%

  • Si: ≤ 1%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 480 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 15%

  • Độ cứng: có thể đạt 48 – 50 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, đặc biệt trong môi trường nước ngọt, hơi nước và axit nhẹ.

  • Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Gia công và hàn hợp lý, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu UNS S41008

🏭 Vật liệu UNS S41008 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu mài mòn, độ cứng cao và chi phí hợp lý:

  • Ngành chế tạo máy: dao cắt, lưỡi kéo, các chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn.

  • Ngành ô tô: trục, van, bộ phận động cơ và các chi tiết chịu tải trọng lớn.

  • Ngành xây dựng: thiết bị chịu nhiệt, lan can, tay vịn với yêu cầu chống oxy hóa vừa phải.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu UNS S41008

✨ Ưu điểm giúp UNS S41008 trở thành lựa chọn phổ biến:

Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp với nhiều môi trường làm việc.
Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
Gia công và hàn hợp lý, dễ tạo hình và lắp ráp.
Dễ tìm kiếm và chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
Ứng dụng đa dạng, từ chế tạo máy, ô tô, xây dựng, điện tử đến thực phẩm.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu UNS S41008

🔍 Vật liệu UNS S41008 là thép không gỉ martensitic ổn định, nổi bật với khả năng chịu mài mòn, độ cứng cao sau nhiệt luyện và chống oxy hóa vừa phải. Với hàm lượng crôm 11.5 – 13.5% và niken thấp, thép này phù hợp cho ngành chế tạo máy, ô tô, xây dựng, điện tử và thực phẩm, nơi yêu cầu chi tiết bền, chống oxy hóa vừa phải và dễ gia công.

Sự kết hợp giữa khả năng chịu mài mòn, độ cứng và chi phí kinh tế giúp UNS S41008 trở thành giải pháp bền bỉ, hiệu quả và lâu dài trong nhiều ứng dụng công nghiệp và đời sống.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    321S31 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 321S31 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 321S31 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 2

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 2 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    410S Material

    410S Material – Thép Không Gỉ Ferritic Carbon Thấp, Dễ Gia Công Và Hàn Tốt [...]

    VẬT LIỆU 06Cr19Ni10N

    VẬT LIỆU 06Cr19Ni10N 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 06Cr19Ni10N 06Cr19Ni10N là thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng C27000

    Hợp Kim Đồng C27000 – Thành Phần, Đặc Tính Và Ứng Dụng Thực Tiễn 1. [...]

    Vật Liệu X6CrNiTi12

    Vật Liệu X6CrNiTi12 1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrNiTi12 Là Gì? 🧪 Vật liệu X6CrNiTi12 [...]

    Duplex X8CrNiMo275 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex X8CrNiMo275 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Thép Inox X10CrNiMoTi18.12

    Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 1. Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 Là Gì? Thép Inox X10CrNiMoTi18.12 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.391.000 
    42.000 
    24.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo