Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
108.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
11.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S43000 Là Gì?

🧪 Vật liệu UNS S43000 là thép không gỉ ferritic, thuộc nhóm thép ferritic hợp kim thấp carbon, được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng chịu môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình. Loại thép này còn được biết đến với ký hiệu SUS430 theo tiêu chuẩn Nhật Bản và 1.4016 theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu.

UNS S43000 có hàm lượng crôm khoảng 16 – 18%, carbon thấp ≤0.12%, niken thấp hoặc không đáng kể, giúp thép chống ăn mòn và oxy hóa trong điều kiện bình thường, đồng thời dễ gia công, hàn và tạo hình. Với khả năng chống gỉ tốt cùng chi phí hợp lý, UNS S43000 được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, công nghiệp nhẹ, ô tô, xây dựng và nội thất.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu UNS S43000

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.12%

  • Cr: 16 – 18%

  • Ni: ≤ 0.75%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 22%

  • Độ cứng: 150 – 200 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước ngọt, khí hậu bình thường và môi trường hóa chất nhẹ.

  • Dễ gia công, cắt, uốn và dập, thích hợp cho sản xuất hàng loạt chi tiết công nghiệp và gia dụng.

  • Ổn định khi hàn, ít bị nứt hạt hoặc intergranular corrosion.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn phổ biến cho các dự án công nghiệp và dân dụng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu UNS S43000

🏭 UNS S43000 được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn vừa phải, ổn định khi hàn và dễ gia công:

  • Ngành gia dụng: tủ lạnh, máy giặt, lò nướng, bếp gas, tấm ốp inox và các chi tiết thiết bị nhà bếp.

  • Ngành công nghiệp nhẹ: vỏ máy, tấm che, khung kết cấu nhẹ, chi tiết máy chịu môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành ô tô: ốp trang trí, tấm chắn nhiệt và các chi tiết không chịu tải trọng cao.

  • Xây dựng và nội thất: lan can, tay vịn, tấm ốp trang trí, chi tiết chịu khí hậu bình thường.

  • Thiết bị thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, băng tải, thiết bị chế biến tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu UNS S43000

✨ UNS S43000 được lựa chọn nhờ các ưu điểm sau:

Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường bình thường và nước ngọt.
Dễ gia công và uốn, tiết kiệm chi phí sản xuất.
Ổn định khi hàn, ít bị nứt hạt hoặc intergranular corrosion.
Chi phí hợp lý, phù hợp cho sản xuất công nghiệp và dân dụng.
Ứng dụng đa dạng, từ gia dụng, công nghiệp nhẹ, ô tô, xây dựng đến thực phẩm và đồ uống.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu UNS S43000

🔍 Vật liệu UNS S43000 là thép không gỉ ferritic phổ biến, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, ổn định khi hàn và chi phí kinh tế. Với hàm lượng crôm 16 – 18% và carbon thấp, thép này phù hợp cho gia dụng, công nghiệp nhẹ, ô tô, xây dựng, nội thất và thiết bị thực phẩm, nơi yêu cầu chi tiết bền, chống gỉ vừa phải và dễ chế tạo.

Sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa, dễ gia công và chi phí hợp lý giúp UNS S43000 trở thành giải pháp bền bỉ, hiệu quả và lâu dài trong nhiều ứng dụng công nghiệp và đời sống.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 430S17 Là Gì?

    Thép Inox 430S17 Là Gì? Thép Inox 430S17 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    C19000 Materials

    C19000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C19000 Là Gì? 🟢 [...]

    Thép 03X16H15M3 Là Gì?

    Thép 03X16H15M3 1. Thép 03X16H15M3 Là Gì? Thép 03X16H15M3 là một loại thép không gỉ [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb2 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb2 1. Hợp Kim Đồng CuZn39Pb2 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 12

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 12 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 7MM

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ CHO NGÀNH CƠ [...]

    CW506L Copper Alloys

    CW506L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Thau Hiệu Suất Cao Cho Ứng Dụng Cơ Khí [...]

    Lục Giác Inox 420 14mm

    Lục Giác Inox 420 14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    216.000 
    191.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo