Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
108.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
3.027.000 
168.000 

1. Giới Thiệu Thép 1.4024 Là Gì?

🧪 Thép 1.4024 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X46Cr13. Đây là loại thép martensitic phổ biến, với thành phần chính gồm crôm ~13% và carbon ~0.46%, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chống ăn mòn vừa phải.

Thép 1.4024 thường được sử dụng trong sản xuất dao, lưỡi cắt, trục, chi tiết máy chịu mài mòn và van, nhờ khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và bền cơ học, đồng thời vẫn giữ được mức chống gỉ ổn định trong điều kiện làm việc bình thường.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4024

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.42 – 0.50%

  • Cr: 12.5 – 14.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.4%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 450 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: 50 – 55 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và bền cơ học cao, đặc biệt sau nhiệt luyện.

  • Khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho dao cắt, trục và các chi tiết máy.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp cho môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn tốt, thuận tiện cho sản xuất chi tiết cơ khí.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4024

🏭 Thép 1.4024 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt:

  • Chế tạo máy: trục, chi tiết máy, lưỡi cắt, dao công nghiệp.

  • Ngành ô tô: van, trục và chi tiết chịu tải trọng vừa.

  • Ngành thực phẩm: dao cắt, thiết bị chế biến cần chống mài mòn.

  • Thiết bị gia dụng: lưỡi dao, dụng cụ cần độ cứng và bền.

  • Ngành xây dựng: lan can, tay vịn, chi tiết chịu oxy hóa vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4024

✨ Thép 1.4024 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và bền cơ học cao, đặc biệt sau khi nhiệt luyện.
Khả năng chịu mài mòn tốt, thích hợp cho dao cắt, trục và các chi tiết máy.
Chống ăn mòn vừa phải, phù hợp với môi trường oxy hóa nhẹ.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ dàng tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, là lựa chọn hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1.4024

🔍 Thép 1.4024 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với C ~0.46% và Cr ~13%, mang lại độ cứng cao, bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Thép thích hợp cho dao cắt, trục, lưỡi cắt, chi tiết máy và van, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ. 1.4024 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chất lượng và độ bền cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ TẤM ĐỒNG 46MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 46MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43600

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43600 Inox S43600 Là Gì? Inox S43600 là một loại [...]

    Niken Hợp Kim Hastelloy C276: Chống Ăn Mòn Vượt Trội, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Hợp kim Niken Hastelloy C276 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công [...]

    X10CrNi18-8 Stainless Steel

    X10CrNi18-8 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng C90700

    Hợp Kim Đồng C90700 – Đồng – Niken – Thiếc Với Khả Năng Chống Ăn [...]

    Vật Liệu SUS202

    Vật Liệu SUS202 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS202 🔎 SUS202 là một loại thép [...]

    GIÁ TẤM ĐỒNG 70MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 70MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    Đồng C10200 Là Gì?

    Đồng C10200 1. Đồng C10200 Là Gì? Đồng C10200, còn được gọi là Oxygen-Free Copper [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    90.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.345.000 
    1.831.000 
    18.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo