Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
2.391.000 
216.000 
168.000 
13.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

1. Giới Thiệu Thép 1.4034 Là Gì?

🧪 Thép 1.4034 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu, còn được biết với ký hiệu quốc tế X46Cr13. Đây là một trong những loại thép martensitic phổ biến, với thành phần chính gồm crôm ~13% và carbon ~0.46%, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình.

Thép 1.4034 thường được sử dụng trong sản xuất dao, trục, lưỡi cắt, chi tiết máy chịu mài mòn và van, nhờ khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng và độ bền cơ học cao, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa trong điều kiện làm việc bình thường.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 1.4034

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.44 – 0.48%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.4%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 750 – 950 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 500 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 52 – 56 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và bền cơ học tốt, đặc biệt sau nhiệt luyện.

  • Khả năng chịu mài mòn xuất sắc, thích hợp cho dao, trục và các chi tiết máy chịu tải.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp cho môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn tốt, thuận tiện trong sản xuất và lắp ráp chi tiết cơ khí.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 1.4034

🏭 Thép 1.4034 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt:

  • Chế tạo máy: trục, chi tiết máy, lưỡi cắt, dao công nghiệp.

  • Ngành ô tô: van, trục, chi tiết chịu tải trọng vừa đến cao.

  • Ngành thực phẩm: lưỡi dao, thiết bị chế biến chịu mài mòn nhẹ.

  • Thiết bị gia dụng: lưỡi dao, dụng cụ cắt và chi tiết bền.

  • Ngành xây dựng: chi tiết chịu oxy hóa vừa phải, lan can, tay vịn.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 1.4034

✨ Thép 1.4034 có các ưu điểm nổi bật:

Độ cứng và bền cơ học cao, phù hợp cho các chi tiết máy, dao cắt và trục.
Chịu mài mòn tốt, đặc biệt sau nhiệt luyện.
Chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
Gia công và hàn thuận tiện, dễ dàng tạo hình và lắp ráp.
Chi phí hợp lý, là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 1.4034

🔍 Thép 1.4034 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với C ~0.46% và Cr ~13%, mang lại độ cứng cao, bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn trung bình. Thép thích hợp cho dao, trục, lưỡi cắt, chi tiết máy và van, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ đến vừa. Đây là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và chất lượng đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C11000

    Hợp Kim Đồng C11000 1. Hợp Kim Đồng C11000 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Tấm Inox 321

    Tấm Inox 321 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. Tấm [...]

    Đồng Hợp Kim C71500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C71500 1. Đồng Hợp Kim C71500 Là Gì? Đồng hợp kim C71500 [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 32MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 32MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    SHIM ĐỒNG 0.9MM

    SHIM ĐỒNG 0.9MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG VÀ ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG KỸ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 5

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 5 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Cuộn Inox 3,5mm

    Cuộn Inox 3,5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Lá Căn Inox 632 0.25mm

    Lá Căn Inox 632 0.25mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.700.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo