1.130.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
27.000 
23.000 
191.000 
270.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S41000 Là Gì?

🧪 Thép Inox UNS S41000 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Mỹ (UNS – Unified Numbering System). Đây là thép martensitic phổ biến, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chịu lực ổn định. Thành phần hóa học đặc trưng gồm C ~0.15–0.40%, Cr ~11.5–13.5%, Ni thấp, giúp thép có khả năng giữ sắc lâu, chịu va đập và mài mòn vừa phải, đồng thời chống ăn mòn nhẹ.

UNS S41000 thường được sử dụng trong dao cắt, lưỡi kéo, trục, van, chi tiết máy và thiết bị chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải. Loại thép này được ưa chuộng nhờ độ cứng bề mặt cao, khả năng gia công và hàn tốt, cùng chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox UNS S41000

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.40%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 400 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 58 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, thích hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập hiệu quả.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox UNS S41000

🏭 Thép UNS S41000 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng bề mặt cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành y tế và thiết bị dụng cụ: dao phẫu thuật, kéo y tế, dụng cụ cắt chính xác.

  • Công nghiệp thực phẩm: thiết bị chế biến, chi tiết tiếp xúc thực phẩm trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ cứng cao, bền lâu và chống mài mòn.

  • Công nghiệp xây dựng: chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, bánh răng, tay vịn và chi tiết máy.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox UNS S41000

UNS S41000 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, thích hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp và dân dụng.
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập hiệu quả.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox UNS S41000

🔍 Thép UNS S41000 là thép không gỉ martensitic chất lượng cao với C ~0.15–0.40%, Cr ~11.5–13.5%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van, thiết bị y tế và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

UNS S41000 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, y tế, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng Hợp Kim CuNi10Fe1Mn Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi10Fe1Mn 1. Đồng Hợp Kim CuNi10Fe1Mn Là Gì? Đồng hợp kim CuNi10Fe1Mn [...]

    Thép X2CrTiNbVCu22

    Thép X2CrTiNbVCu22 1. Giới Thiệu Thép X2CrTiNbVCu22 Thép X2CrTiNbVCu22 là một loại thép hợp kim [...]

    Đồng Hợp Kim C62400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C62400 1. Đồng Hợp Kim C62400 Là Gì? Đồng hợp kim C62400 [...]

    Thép F6NM

    1. Giới Thiệu Thép F6NM Là Gì? 🧪 Thép F6NM là một loại thép không [...]

    Thép 1.4113

    Thép 1.4113 – Đặc Tính, Ứng Dụng Và Ưu Điểm Nổi Bật 1. Giới Thiệu [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 310S24

    Inox 310S24 – Thép không gỉ chịu nhiệt cao, bền vững trong môi trường khắc [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 305S19

    Inox 305S19 – Thép không gỉ có tính ổn định cao và khả năng chống [...]

    THÉP INOX X10CrAlSi25

    THÉP INOX X10CrAlSi25 1. Giới Thiệu Thép Inox X10CrAlSi25 Thép Inox X10CrAlSi25 là một loại [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo