Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
48.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Giới Thiệu Vật Liệu X12CrNiTi18.9

Vật liệu X12CrNiTi18.9 là một loại thép không gỉ austenit có chứa thành phần chính là Cr (Crom), Ni (Niken) và được bổ sung Ti (Titan). Đây là vật liệu có đặc tính chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường khác nhau, kể cả những môi trường có tính oxy hóa hoặc ăn mòn hóa học mạnh.

Nhờ sự bổ sung Titan, thép X12CrNiTi18.9 khắc phục được hiện tượng ăn mòn liên kết hạt (intergranular corrosion), vốn thường gặp ở các loại thép không gỉ có hàm lượng Cacbon cao. Chính vì vậy, loại thép này thường được so sánh với các loại inox chịu nhiệt và chống gỉ cao cấp khác như Inox 1Cr21Ni5Ti hoặc các dòng thép duplex như Inox 329J3L.


Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X12CrNiTi18.9

Vật liệu X12CrNiTi18.9 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học: bao gồm khoảng 17–19% Crom, 8–10% Niken, 0,8–1,2% Titan, còn lại là Sắt và các nguyên tố vi lượng khác.

  • Độ bền kéo cao: thường đạt trên 520 MPa, bảo đảm khả năng chịu tải tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn: nhờ có Cr và Ti, vật liệu chống lại được quá trình oxy hóa, hạn chế han gỉ trong điều kiện khắc nghiệt.

  • Chống ăn mòn liên kết hạt: Ti “bắt giữ” Cacbon, tránh tạo ra các hợp chất crom–cacbon ở ranh giới hạt, từ đó duy trì tính bền ăn mòn.

  • Khả năng hàn: tốt, dễ hàn bằng hầu hết các phương pháp hàn thông dụng.

  • Độ dẻo và độ dai: cao, thích hợp cho gia công cơ khí.

So sánh với các loại thép không gỉ martensit như Inox 420, có thể thấy rằng X12CrNiTi18.9 có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Trong khi Inox 420 có dễ gia công không?Inox 420 có dễ bị gỉ sét không? là những vấn đề nhiều người quan tâm, thì thép X12CrNiTi18.9 lại khẳng định ưu thế khi chống oxy hóa hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.


Ứng Dụng Của Vật Liệu X12CrNiTi18.9

Vật liệu X12CrNiTi18.9 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: chế tạo bồn chứa, đường ống dẫn hóa chất, van, phụ kiện chịu môi trường ăn mòn.

  • Ngành thực phẩm: sản xuất bồn chứa, thiết bị chế biến, máy móc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhờ khả năng chống gỉ và an toàn vệ sinh.

  • Công nghiệp năng lượng: sử dụng trong các lò hơi, hệ thống trao đổi nhiệt, tuabin.

  • Xây dựng và kiến trúc: làm lan can, cầu thang, vật liệu trang trí chịu điều kiện ngoài trời.

  • Cơ khí chế tạo: ứng dụng trong sản xuất chi tiết máy, bulong, ốc vít yêu cầu độ bền cao.

Nhờ đặc tính chống ăn mòn liên kết hạt, vật liệu này thường được ưa chuộng trong những ứng dụng quan trọng, nơi mà tuổi thọ và độ bền vững được đặt lên hàng đầu. So với một số thép không gỉ martensit, vốn phải cân nhắc nhiều về khả năng chống ăn mòn như Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?, thì X12CrNiTi18.9 được đánh giá cao hơn nhờ tính ổn định lâu dài.


Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X12CrNiTi18.9

Một số ưu điểm giúp X12CrNiTi18.9 được tin dùng:

  • 🌟 Chống ăn mòn vượt trội: đặc biệt hiệu quả trong môi trường có tính axit hoặc ăn mòn hóa học.

  • ⚙️ Khả năng hàn và gia công tốt: dễ dàng tạo hình, cắt gọt và hàn ghép.

  • 🔥 Chịu nhiệt ổn định: có thể sử dụng ở nhiệt độ cao mà vẫn giữ được cơ tính.

  • 🛡️ Tuổi thọ cao: giảm chi phí bảo trì, kéo dài vòng đời sản phẩm.

  • An toàn và đáng tin cậy: phù hợp với các ứng dụng cần độ sạch và khả năng chống oxy hóa cao.

So với nhiều loại thép không gỉ khác, vật liệu này được xem là giải pháp cân bằng tốt giữa hiệu suất cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí đầu tư.


Tổng Kết

Vật liệu X12CrNiTi18.9 là thép không gỉ austenit chất lượng cao, được bổ sung Titan để tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt. Với đặc tính kỹ thuật nổi bật, khả năng chống gỉ sét, chịu nhiệt và ứng dụng đa dạng, nó trở thành lựa chọn tối ưu trong nhiều ngành công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ vừa bền chắc, vừa chống ăn mòn tốt và dễ gia công, thì X12CrNiTi18.9 là giải pháp đáng tin cậy. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều vật liệu cơ khí khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có sự lựa chọn phù hợp hơn cho nhu cầu của mình.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép SAE 30302B Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30302B 1. Thép SAE 30302B Là Gì? Thép [...]

    Láp Inox 440C Phi 2

    Láp Inox 440C Phi 2 Láp inox 440C phi 2 (đường kính 2mm) là một [...]

    Vật Liệu UNS S44500

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S44500 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S44500 là [...]

    C7150 Materials

    C7150 Materials – Đồng Thau Chống Ăn Mòn Cao, Dẫn Điện Và Gia Công Dễ [...]

    Thép Inox 06Cr18Ni11Nb

    Thép Inox 06Cr18Ni11Nb 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr18Ni11Nb Thép Inox 06Cr18Ni11Nb là một loại [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X12CrNiTi18.9

    Giới Thiệu Vật Liệu X12CrNiTi18.9 Vật liệu X12CrNiTi18.9 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Tấm Inox 0.07mm

    Tấm Inox 0.07mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Láp Inox 440C Phi 82

    Láp Inox 440C Phi 82 Láp inox 440C phi 82 (đường kính 82mm) là sản [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 
    16.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    146.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo