Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
27.000 
146.000 
61.000 
16.000 

Thép Không Gỉ 1.4024 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4024 Là Gì?

🧪 Thép Không Gỉ 1.4024 là thép martensitic nổi bật với Cr ~12–14% và C ~0.4%, mang lại độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống ăn mòn vừa phải. Đây là loại thép được sử dụng rộng rãi trong dao, lưỡi cưa, chi tiết máy chịu áp lực vừa phải và trục cơ khí.

1.4024 nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện tốt, giữ được độ cứng và độ bền cao sau xử lý nhiệt, đồng thời dễ gia công và hàn. Thép thích hợp cho môi trường làm việc oxy hóa nhẹ đến trung bình, nơi cần độ bền cơ học cao, chịu mài mòn và chống gỉ hiệu quả.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Không Gỉ 1.4024

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.35 – 0.45%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.03%

  • S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 850 – 1100 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 500 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 45–53 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chịu nhiệt ổn định trong điều kiện làm việc đến 500°C.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Không Gỉ 1.4024

🏭 Nhờ độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải, 1.4024 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành chế tạo dao và dụng cụ cắt: lưỡi cưa, dao công nghiệp, dụng cụ cắt chịu lực vừa phải.

  • Ngành cơ khí và chế tạo máy: trục, bánh răng, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng và điện tử: vỏ máy, linh kiện cần độ bền và chống gỉ.

  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Không Gỉ 1.4024

✨ Những ưu điểm chính của 1.4024:
✅ Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chịu mài mòn và va đập tốt.
✅ Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.
✅ Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chịu nhiệt tốt đến 500°C mà vẫn duy trì hiệu suất cơ học.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Không Gỉ 1.4024

🔍 Thép Không Gỉ 1.4024 là thép martensitic với Cr ~12–14%, C ~0.4%, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn vừa phải. Thép này thích hợp cho các ứng dụng dao cắt, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực hoặc mài mòn vừa phải, trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình.

Nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí, 1.4024 là lựa chọn đáng tin cậy cho các ngành: cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ, thực phẩm và thiết bị gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW451K Là Gì?

    Đồng CW451K 1. Đồng CW451K Là Gì? Đồng CW451K là một loại đồng thau hợp [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 42

    ĐỒNG ỐNG PHI 42 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Lá Căn Inox 3.5mm

    Lá Căn Inox 3.5mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    Láp Inox 440C Phi 145

    Láp Inox 440C Phi 145 Láp inox 440C phi 145 (đường kính 145mm) là một [...]

    Thép Không Gỉ 441

    Thép Không Gỉ 441 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 441 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Inox 1.4062

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4062 và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4062 Là Gì? Inox [...]

    Tấm Inox 410 32mm

    Tấm Inox 410 32mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe Là Gì?

    Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe 1. Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe Là Gì? Đồng hợp kim SG-CuAl10Fe [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    54.000 
    270.000 
    2.700.000 
    108.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    32.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo