168.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
67.000 

Vật Liệu SAE 51446

1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51446

SAE 51446 là thép martensitic không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu mài mòn và va đập tốt nhờ hàm lượng C ~0.46% và Cr ~13%. Đây là loại thép có thể được nhiệt luyện để đạt độ cứng tối ưu, đồng thời vẫn duy trì độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn vừa phải.

Vật liệu SAE 51446 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo dụng cụ, ô tô và thiết bị thực phẩm, đặc biệt phù hợp với các chi tiết trục, bánh răng, dao, van và lưỡi cắt nơi yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền cơ học ổn định. Thép cũng dễ gia công, hàn và lắp ráp, giúp giảm chi phí sản xuất và bảo trì.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SAE 51446

Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.44 – 0.48%

  • Cr: 12.5 – 13.5%

  • Mn: 0.5 – 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 1000 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 480 MPa

  • Độ dãn dài: ≥ 8%

  • Độ cứng: 58 – 62 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội sau nhiệt luyện

  • Khả năng chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Bền, dẻo và chịu va đập tốt

  • Dễ gia công, hàn, tiện và uốn

  • Ổn định cơ tính trong phạm vi nhiệt độ trung bình

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không, Inox 420 có dễ bị gỉ sét không, Inox 420 có chống ăn mòn tốt không

3. Ứng Dụng Của SAE 51446

Nhờ độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, SAE 51446 được sử dụng rộng rãi trong:

  • ⚙️ Ngành cơ khí & chế tạo dụng cụ: trục, bánh răng, dao, van, lưỡi cắt

  • 🏭 Ngành ô tô: trục động cơ, bánh răng chịu tải cao, chi tiết cơ khí cần độ bền cao

  • 🍴 Ngành thực phẩm & dược phẩm: trục, phụ kiện máy móc chịu mài mòn nhẹ đến trung bình

  • 🏠 Thiết bị gia dụng & điện tử: linh kiện cơ khí cần độ bền và chống gỉ

  • 🔧 Công nghiệp chế tạo chi tiết chính xác: các chi tiết yêu cầu độ cứng cao, chịu mài mòn và dễ gia công

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SAE 51446

Ưu điểm:

  • ✅ Độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội

  • ✅ Gia công dễ dàng, giảm mài mòn dao và kéo dây

  • ✅ Chống ăn mòn vừa phải, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ

  • ✅ Dẻo, bền, chịu va đập tốt

  • ✅ Ổn định cơ tính sau nhiệt luyện, tiết kiệm chi phí bảo trì và sản xuất

🔗 Tham khảo thêm: Vật Liệu Cơ Khí

5. Tổng Kết

SAE 51446 là thép martensitic không gỉ chịu mài mòn cao, với C ~0.46% và Cr ~13%, được nhiệt luyện để đạt độ cứng và cơ tính ổn định. Đây là vật liệu lý tưởng cho trục, bánh răng, dao, van và lưỡi cắt, nơi cần gia công tốc độ cao, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn vượt trội.

SAE 51446 giúp tăng tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình, đồng thời phù hợp với nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ đến thực phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 317LN

    Thép Không Gỉ 317LN 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 317LN Thép không gỉ 317LN [...]

    Thép Inox X8CrNiS18-9

    Thép Inox X8CrNiS18-9 Inox X8CrNiS18-9 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, có [...]

    Vật Liệu 00Cr12

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 00Cr12 Là Gì? 🧪 Vật liệu 00Cr12 là thép không [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.03MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.03MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Đồng Láp Phi 145

    Đồng Láp Phi 145 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    Tấm Inox 630 60mm

    Tấm Inox 630 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox 08X18H10T Là Gì

    Inox 08X18H10T 1. Inox 08X18H10T Là Gì? Inox 08X18H10T là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox Z6CNT18.11

    Thép Inox Z6CNT18.11 1. Thép Inox Z6CNT18.11 Là Gì? Thép Inox Z6CNT18.11 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    54.000 
    11.000 
    16.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo