27.000 ₫
270.000 ₫
3.372.000 ₫
61.000 ₫

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 ₫

Hợp Kim Đồng C51100 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Cao Và Khả Năng Chống Mài Mòn Ưu Việt

1. Hợp Kim Đồng C51100 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C51100, hay còn gọi là Phosphor Bronze loại F, là một trong những hợp kim đồng – thiếc – phốt pho nổi bật về độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và độ ổn định cao. Thành phần chính gồm đồng (Cu 87–89%), thiếc (Sn 10–12%), cùng một lượng nhỏ phốt pho (P ≤0,35%).

Sự bổ sung thiếc và phốt pho mang lại cho C51100 khả năng chịu lực, chống mài mòn và chống mỏi vượt trội, đồng thời vẫn duy trì độ dẻo cần thiết cho các chi tiết cơ khí phức tạp. Hợp kim này thường được sử dụng trong các chi tiết bạc lót, vòng bi, lò xo và chi tiết chịu tải trọng dao động, nhờ khả năng giữ nguyên tính cơ học lâu dài.

C51100 có màu nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng, kết hợp hài hòa giữa tính kỹ thuật và thẩm mỹ, giúp vật liệu không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn phù hợp cho các chi tiết trang trí và mỹ nghệ.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C51100

⚡ Hợp kim C51100 nổi bật nhờ các đặc tính cân bằng giữa cơ tính, khả năng chống mài mòn và tính ổn định. Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu gồm:

  • Thành phần hóa học (tham khảo): 
    • Đồng (Cu): 87 – 89% 
    • Thiếc (Sn): 10 – 12% 
    • Phốt pho (P): ≤0,35% 
  • Cơ tính: 
    • Độ bền kéo: 480 – 650 MPa 
    • Độ cứng: 115 – 170 HB 
    • Độ giãn dài: 8 – 18% 
    • Khả năng gia công: Dễ dàng cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết phức tạp. 
  • Tính chất vật lý: 
    • Màu sắc: Nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng. 
    • Độ dẫn điện: 8 – 12% IACS 
    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, ổn định 
    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950°C 

Nhờ các thông số này, C51100 vừa đảm bảo khả năng chịu lực, chống mài mòn và chống mỏi, vừa giữ được độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài, ngay cả khi hoạt động trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C51100

🏭 Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và độ dẻo, C51100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, vòng bi, bánh răng và các chi tiết chịu ma sát cao. 
  • 🌀 Lò xo & tiếp điểm: Chế tạo lò xo điện, tiếp điểm nhờ tính đàn hồi tốt, chống mỏi và đảm bảo tuổi thọ lâu dài. 
  • ⚡ Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm, linh kiện trong mạch điện, phụ kiện dẫn điện ổn định. 
  • 🚢 Ngành hàng hải: Phụ kiện van, trục bơm, vòng đệm trong môi trường nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. 
  • 🏗️ Xây dựng – kiến trúc: Sử dụng trong chi tiết cơ khí, tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí nhờ độ bền và thẩm mỹ. 
  • 🎶 Mỹ nghệ & nhạc cụ: Chế tác nhạc cụ hơi, phụ kiện trang trí và đồ thủ công cao cấp nhờ màu sắc và âm thanh đặc trưng. 

Nhờ tính ứng dụng đa dạng, C51100 là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết cần độ chính xác, tuổi thọ dài và khả năng chịu lực ổn định.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C51100

✨ Những ưu điểm giúp C51100 trở thành vật liệu được tin dùng:

  • 🛡️ Chống ăn mòn và chống mài mòn: Hoạt động hiệu quả trong môi trường ẩm, muối và hóa chất nhẹ. 
  • 🔧 Gia công linh hoạt: Dễ dàng cán, kéo, dập, hàn và tiện các chi tiết phức tạp. 
  • 🌟 Độ bền cơ học cao: Chịu lực và ma sát tốt, tuổi thọ lâu dài. 
  • 💪 Chống mỏi hiệu quả: Thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng dao động hoặc lò xo. 
  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Màu nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và trang trí. 
  • ⚙️ Ứng dụng rộng: Từ cơ khí, điện tử, hàng hải đến mỹ nghệ và nhạc cụ. 

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C51100 (Phosphor Bronze loại F) là vật liệu cao cấp nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống mài mòn, chống mỏi và tính linh hoạt trong gia công. C51100 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và tính ổn định trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử, hàng hải, xây dựng đến mỹ nghệ và chế tác nhạc cụ.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa bền chắc, vừa dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn, thì C51100 chính là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Ống Đồng Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 50 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Inox 430Nb là gì?

    Inox 430Nb – Báo Giá Mới Nhất, Thành Phần, Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. [...]

    Vật Liệu 00Cr27Mo

    Vật Liệu 00Cr27Mo 1. Giới Thiệu Vật Liệu 00Cr27Mo 00Cr27Mo là thép không gỉ ferritic, [...]

    Thép UNS S43400

    Thép UNS S43400 1. Giới Thiệu Thép UNS S43400 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 36

    GIÁ ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 36 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 190

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 190 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Inox 630 Chịu Mài Mòn – Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Ứng Dụng Cơ Khí

    Inox 630 Chịu Mài Mòn – Lựa Chọn Lý Tưởng Cho Ứng Dụng Cơ Khí [...]

    Thép X10CrAlSi25 Là Gì?

    Báo Giá Thép X10CrAlSi25 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép X10CrAlSi25 là [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 ₫
    30.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 ₫
    216.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 ₫
    16.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo