Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Hợp Kim Đồng C52100 – Phosphor Bronze Với Khả Năng Chống Mài Mòn Và Độ Dẻo Cao

1. Hợp Kim Đồng C52100 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C52100, còn được biết đến như phosphor bronze loại B, là một hợp kim đồng – thiếc – phốt pho có tính năng kỹ thuật cao. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu 88–91%), thiếc (Sn 8–10%) và một lượng rất nhỏ phốt pho (P ≤0,35%).

Sự kết hợp này giúp C52100 có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn tốt, đồng thời duy trì độ dẻo và tính linh hoạt trong gia công. Vì vậy, hợp kim này thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao, lò xo, bạc lót, vòng bi, bánh răng và chi tiết chịu ma sát liên tục.

C52100 có màu nâu đỏ ánh vàng, bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, đồng thời kết hợp giữa tính kỹ thuật và thẩm mỹ, giúp vật liệu vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa phù hợp cho các chi tiết trang trí cao cấp.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C52100

C52100 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa cơ tính, khả năng chống mài mòn và độ ổn định lâu dài. Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu gồm:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): 88 – 91%

    • Thiếc (Sn): 8 – 10%

    • Phốt pho (P): ≤0,35%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 500 – 680 MPa

    • Độ cứng: 120 – 165 HB

    • Độ giãn dài: 10 – 18%

    • Khả năng gia công: Dễ cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

    • Độ dẫn điện: 8 – 11% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, ổn định

    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950°C

Nhờ các thông số này, C52100 vừa đảm bảo khả năng chịu lực, chống mài mòn và chống mỏi, vừa giữ được độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài trong các ứng dụng cơ khí nặng.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C52100

🏭 Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và tính dẻo, C52100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Sản xuất bạc lót, vòng bi, bánh răng và các chi tiết chịu ma sát cao.

  • 🌀 Lò xo & tiếp điểm: Chế tạo lò xo điện, tiếp điểm nhờ tính đàn hồi tốt, chống mỏi và tuổi thọ lâu dài.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm, linh kiện mạch điện và các chi tiết dẫn điện ổn định.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Phụ kiện van, trục bơm, vòng đệm chịu nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

  • 🏗️ Xây dựng – kiến trúc: Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao.

  • 🎶 Mỹ nghệ & nhạc cụ: Chế tác nhạc cụ hơi, phụ kiện trang trí và đồ thủ công cao cấp nhờ màu sắc và âm thanh đặc trưng.

Nhờ tính ứng dụng đa dạng, C52100 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần độ chính xác, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu lực ổn định.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C52100

✨ Những ưu điểm giúp C52100 trở thành vật liệu được tin dùng:

  • 🛡️ Chống ăn mòn và chống mài mòn: Hoạt động hiệu quả trong môi trường ẩm, muối, hóa chất nhẹ.

  • 🔧 Gia công linh hoạt: Dễ cán, kéo, dập, hàn và tiện các chi tiết phức tạp.

  • 🌟 Độ bền cơ học cao: Chịu lực và ma sát tốt, tuổi thọ lâu dài.

  • 💪 Chống mỏi hiệu quả: Thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng dao động hoặc lò xo.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Màu nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

  • ⚙️ Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí, điện tử, hàng hải đến mỹ nghệ và nhạc cụ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C52100 (Phosphor Bronze B) là vật liệu lý tưởng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống mài mòn, chống mỏi và linh hoạt trong gia công. C52100 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và tính ổn định trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử, hàng hải, xây dựng đến mỹ nghệ và chế tác nhạc cụ.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa bền chắc, vừa dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn, thì C52100 chính là lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox UNS S32304 Là Gì?

    Thép Inox UNS S32304 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Cao [...]

    Láp Inox 440C Phi 26

    Láp Inox 440C Phi 26 Láp inox 440C phi 26 (đường kính 26mm) là loại [...]

    Tấm Inox 304 18mm

    Tấm Inox 304 18mm – Sức Chịu Lực Mạnh Mẽ, Độ Bền Cao 1. Giới [...]

    Lục Giác Inox 440 76mm

    Lục Giác Inox 440 76mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Inox 440C Phi 29

    Láp Inox 440C Phi 29 Láp inox 440C phi 29 (đường kính 29mm) là loại [...]

    X12CrNi18.8 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X12CrNi18.8 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X12CrNi18.8 là [...]

    Thép SAE 51446 Là Gì?

      1. Giới Thiệu Thép SAE 51446 Là Gì? 🧪 Thép SAE 51446 là một [...]

    04Cr17Ni12MoTi20 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 04Cr17Ni12MoTi20 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 04Cr17Ni12MoTi20 là [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo