27.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Hợp Kim Đồng C54400 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Cao Và Khả Năng Chống Mài Mòn Ưu Việt

1. Hợp Kim Đồng C54400 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C54400, thường được biết đến là phosphor bronze loại B, là một hợp kim đồng kỹ thuật cao, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và độ ổn định lâu dài. Thành phần chính của C54400 bao gồm đồng (Cu 85–88%), thiếc (Sn 10–12%), và một lượng rất nhỏ phốt pho (P ≤0,35%).

Sự kết hợp này mang lại cho C54400 khả năng chống mài mòn vượt trội, chống ăn mòn hiệu quả, đồng thời duy trì độ dẻo và khả năng uốn, kéo, tiện linh hoạt. Do đó, C54400 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu tải cao, bạc lót, bánh răng, lò xo và các chi tiết chịu ma sát liên tục.

Vật liệu này có màu nâu đỏ ánh vàng, bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng, đảm bảo tính kỹ thuật và thẩm mỹ cho sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C54400

C54400 nổi bật nhờ sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và độ ổn định lâu dài. Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của hợp kim gồm:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): 85 – 88%

    • Thiếc (Sn): 10 – 12%

    • Phốt pho (P): ≤0,35%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 680 – 820 MPa

    • Độ cứng: 150 – 200 HB

    • Độ giãn dài: 8 – 16%

    • Khả năng gia công: Dễ cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

    • Độ dẫn điện: 5 – 9% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, ổn định

    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950°C

Nhờ các đặc tính này, C54400 vừa đảm bảo khả năng chịu lực, chịu ma sát, vừa giữ được độ bền cơ học và độ ổn định lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C54400

🏭 Với sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt, C54400 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Chế tạo bạc lót, vòng bi, bánh răng chịu ma sát cao, chi tiết máy kỹ thuật nặng.

  • 🌀 Lò xo & tiếp điểm: Sản xuất lò xo điện, tiếp điểm nhờ tính đàn hồi tốt và khả năng chịu tải lặp lại.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm, linh kiện mạch điện ổn định.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Phụ kiện van, trục bơm, vòng đệm trong môi trường nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

  • 🏗️ Xây dựng – kiến trúc: Tay nắm cửa, bản lề, khóa và phụ kiện trang trí nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao.

  • 🎶 Mỹ nghệ & nhạc cụ: Chế tác nhạc cụ hơi, phụ kiện trang trí và đồ thủ công cao cấp nhờ màu sắc và âm thanh đặc trưng.

C54400 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần độ chính xác, chịu ma sát, chịu tải trọng cao và tuổi thọ lâu dài.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C54400

✨ Những ưu điểm nổi bật giúp C54400 được tin dùng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • 🛡️ Khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao: Hoạt động hiệu quả trong môi trường ẩm, muối và hóa chất nhẹ.

  • 🔧 Gia công linh hoạt: Dễ cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

  • 🌟 Độ bền cơ học cao: Chịu lực, chịu ma sát tốt, tuổi thọ lâu dài.

  • 💪 Khả năng chịu tải dao động: Thích hợp cho chi tiết chịu lực lặp lại hoặc lò xo.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Màu nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

  • ⚙️ Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí, điện tử, hàng hải đến mỹ nghệ và nhạc cụ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C54400 (Phosphor Bronze B) là vật liệu lý tưởng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và tính linh hoạt trong gia công. C54400 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và tính ổn định trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử, hàng hải, xây dựng đến mỹ nghệ và chế tác nhạc cụ.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa bền chắc, vừa dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn, thì C54400 chính là lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4401

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4401 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4401, hay còn gọi [...]

    Đồng C5341 Là Gì?

    Đồng C5341 1. Đồng C5341 Là Gì? Đồng C5341 là một loại đồng thau (brass) [...]

    Tấm Inox 410 12mm

    Tấm Inox 410 12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox 420S29 Là Gì?

    Inox 420S29 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 420S29 là một [...]

    Tấm Inox 420 30mm

    Tấm Inox 420 30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C70400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C70400 1. Đồng Hợp Kim C70400 Là Gì? Đồng hợp kim C70400 [...]

    Đồng Tấm 5mm

    Đồng Tấm 5mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Niken Hợp Kim Inconel X750: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Hợp kim Niken Inconel X750 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 
    2.391.000 
    27.000 
    42.000 
    146.000 
    24.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo