37.000 
2.102.000 
1.579.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Hợp Kim Đồng C79300 – Hợp Kim Đồng – Niken Đặc Tính Vượt Trội

1. Hợp Kim Đồng C79300 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C79300 thuộc nhóm Nickel Silver (đồng – kẽm – niken), còn được gọi là German Silver vì có màu trắng bạc sáng bóng tương tự bạc thật, dù không chứa bạc nguyên chất. Thành phần của C79300 thường bao gồm: đồng khoảng 52 – 55%, niken 9 – 12% và kẽm 33 – 36%.

Loại hợp kim này được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu về vật liệu có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và vẫn giữ tính thẩm mỹ. Vì thế, C79300 xuất hiện trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, điện tử, nhạc cụ, trang trí.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C79300

⚡ Hợp kim C79300 sở hữu bộ đặc tính cơ học và vật lý ấn tượng:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 52 – 55%

  • Niken (Ni): 9 – 12%

  • Kẽm (Zn): 33 – 36%

  • Sắt (Fe): ≤ 0,25%

  • Chì (Pb): ≤ 0,05%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: 420 – 670 MPa

  • Độ cứng Brinell: 110 – 180 HB

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

  • Độ bền mỏi: cao, chịu tải trọng động tốt

Tính chất vật lý:

  • Tỷ trọng: ~8,6 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 960 – 1020°C

  • Độ dẫn nhiệt: 22 – 35 W/mK

  • Độ dẫn điện: 3 – 6% IACS

  • Màu sắc: trắng bạc sáng, giữ màu lâu dài

Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa đồng, niken và kẽm, C79300 vừa có tính cơ học tốt vừa giữ được giá trị thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C79300

🏭 Nhờ sự bền bỉ và vẻ đẹp nổi bật, hợp kim đồng C79300 có mặt trong nhiều lĩnh vực:

🎶 Ngành nhạc cụ: chế tạo kèn đồng, sáo, guitar, harmonica… nhờ âm thanh cộng hưởng tốt và dễ đánh bóng.

⚙️ Ngành cơ khí – chế tạo: dùng cho các chi tiết cần độ bền cao như vòng đệm, bạc lót, ổ trục, bánh răng nhỏ.

🔌 Ngành điện – điện tử: chế tạo tiếp điểm điện, connector, lò xo điện nhờ khả năng dẫn điện ổn định và độ bền mỏi tốt.

🎨 Trang trí – mỹ nghệ – gia dụng: làm dao kéo, khung ảnh, đồ mỹ nghệ, trang sức giả bạc, phụ kiện nội thất.

🛡️ Ngành hàng hải và quốc phòng: linh kiện trong môi trường biển, chi tiết chịu tải trọng động và ăn mòn.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C79300

✨ C79300 được ưa chuộng nhờ nhiều ưu điểm nổi trội:

🛡️ Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm và có muối biển.

⚙️ Cơ tính vượt trội, độ bền kéo cao, chịu lực mỏi tốt.

🎨 Màu trắng bạc sang trọng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp cho sản phẩm thẩm mỹ.

🔧 Gia công linh hoạt, thích hợp cho cán, kéo, hàn, dập nguội và tạo hình phức tạp.

🎶 Âm thanh cộng hưởng hay, rất thích hợp cho chế tạo nhạc cụ.

Nhờ vậy, C79300 cân bằng được giữa độ bền, tính ứng dụng và tính thẩm mỹ, vượt trội hơn nhiều hợp kim đồng – kẽm khác.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C79300 là một trong những vật liệu cao cấp thuộc nhóm Nickel Silver, hội tụ tính cơ học mạnh mẽ, khả năng chống ăn mòn tốt và giá trị thẩm mỹ cao. Với phạm vi ứng dụng trải rộng từ công nghiệp nặng cho đến đời sống thường ngày và nghệ thuật, C79300 xứng đáng là lựa chọn ưu việt cho các doanh nghiệp và nhà sản xuất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim có độ bền, khả năng chống oxy hóa và ngoại hình sáng đẹp, thì C79300 chính là giải pháp toàn diện.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 16

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 16 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Láp Đồng Phi 350 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 350 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4568

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4568 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4568 Là Gì? Inox 1.4568 [...]

    Lục Giác Đồng Phi 22 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 22 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Lá Căn Inox 0.16mm

    Lá Căn Inox 0.16mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    Thép STS420J1

    1. Giới Thiệu Thép STS420J1 Là Gì? 🧪 Thép STS420J1 là một loại thép không [...]

    Đồng C10400 Là Gì?

    Đồng C10400 1. Đồng C10400 Là Gì? Đồng C10400 là một dạng đồng tinh khiết [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW020A

    HỢP KIM ĐỒNG CW020A – ĐỒNG – KẼM – CHÌ VỚI KHẢ NĂNG GIA CÔNG [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo