191.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
1.130.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

C10200 Materials – Đồng Tinh Khiết Thương Phẩm Cao Cấp

1. Vật Liệu Đồng C10200 Là Gì?

🟢 Đồng C10200 là một loại đồng tinh khiết thương phẩm, tương tự như C10100 nhưng có hàm lượng đồng cực cao, thường ≥ 99,95%, giúp tối ưu hóa khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt. Loại đồng này còn được gọi là đồng điện tinh khiết, nổi bật với bề mặt sáng bóng và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

C10200 được sử dụng chủ yếu trong các ngành điện, điện tử, cơ khí chính xác và thiết bị dẫn điện, nơi mà hiệu suất dẫn điện tối ưu là yêu cầu quan trọng. Vật liệu này dễ gia công cơ khí, hàn, kéo thành dây hoặc cán tấm, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về đồng điện.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C10200

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của C10200:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ≥ 99,95%

  • Khả năng dẫn điện:

    • 101% IACS (International Annealed Copper Standard), là loại đồng dẫn điện cao cấp, vượt trội hơn cả C10100.

  • Khả năng dẫn nhiệt:

    • Rất cao, lý tưởng cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát.

  • Cơ tính và gia công:

    • Độ dẻo cao, dễ uốn, kéo thành dây, tấm, thanh mà không bị nứt.

    • Dễ hàn và xử lý cơ khí, phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

  • Kháng ăn mòn:

    • Chịu được oxy hóa trong không khí và nhiều môi trường hóa chất nhẹ.

  • Mật độ: 8,92 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083°C

C10200 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B170 hoặc BS EN 1652, phục vụ cả thị trường công nghiệp và thương mại.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C10200

🏭 Nhờ đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, C10200 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử:

    • Thanh dẫn điện, thanh busbar, dây dẫn, cáp điện, linh kiện điện tử yêu cầu hiệu suất cao.

  • Công nghiệp nhiệt:

    • Tấm trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt, bộ phận làm mát.

  • Cơ khí chế tạo:

    • Sản xuất chi tiết máy chính xác, cần độ dẻo cao và khả năng chống mài mòn.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Với bề mặt sáng bóng và ít oxi hóa, thích hợp cho các ứng dụng nội thất, kiến trúc và trang trí mỹ thuật.

C10200 cũng là lựa chọn hàng đầu cho các linh kiện dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu suất tối đa, ví dụ như đầu nối điện, thanh dẫn đồng trong biến áp và tụ điện.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C10200

✨ Những ưu điểm giúp C10200 trở thành vật liệu cao cấp:

  • Khả năng dẫn điện vượt trội: Dẫn điện cao nhất trong các loại đồng thương phẩm.

  • Kháng ăn mòn tốt: Duy trì độ bền và bề mặt sáng bóng lâu dài.

  • Dễ gia công: Có thể uốn, cắt, hàn, kéo thành dây hoặc cán tấm.

  • Độ tinh khiết cao: Ít tạp chất, giảm thiểu suy giảm tính năng theo thời gian.

  • Ứng dụng linh hoạt: Thích hợp cả công nghiệp nặng, điện tử và mỹ nghệ.

💡 C10200 là vật liệu chuẩn cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt tối đa, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chính xác.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng C10200 là đồng tinh khiết cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu, độ dẻo cao, kháng ăn mòn tốt và dễ gia công. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, mỹ nghệ và thiết bị truyền nhiệt, là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất kỹ thuật cao.

👉 Nếu bạn cần vật liệu dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp và điện tử, C10200 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ X4CrNi18-12 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X4CrNi18-12 1. Thép Không Gỉ X4CrNi18-12 Là Gì? Thép không gỉ X4CrNi18-12 [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.35MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.35MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.35mm Lá [...]

    Vật Liệu 434

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 434 Là Gì? 🧪 Vật liệu 434 là thép không [...]

    Ống Đồng Phi 45 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 45 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Thép SUS430LX

    Thép SUS430LX 1. Giới Thiệu Thép SUS430LX Là Gì? 🧪 Thép không gỉ SUS430LX là [...]

    Z8C17 Stainless Steel

    Z8C17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic Chống Ăn Mòn & Cứng Bề Mặt [...]

    Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiMoN25-7-4 Là Gì?

      Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiMoN25-7-4 Là Gì? Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiMoN25-7-4 là một [...]

    Ống Đồng Phi 55 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 55 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo