13.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
1.831.000 
67.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
27.000 

C12200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Phốt Pho Khử Oxy (Phosphorus-Deoxidized High Residual P Copper)

1. Giới Thiệu C12200 Copper Alloys

C12200 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng phốt pho khử oxy, tương tự như C12100 nhưng có hàm lượng phốt pho cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa trong quá trình sản xuất và ứng dụng. Thành phần chủ yếu của hợp kim này là đồng tinh khiết (Cu ≥ 99,9%), kết hợp với phốt pho còn lại (0,015 – 0,04%), tạo nên đặc tính ổn định và chống ăn mòn tốt.

So với các hợp kim thau như CuZn5 Copper Alloys, vốn thiên về khả năng gia công cơ khí, C12200 lại tập trung nhiều hơn vào lĩnh vực hóa chất, năng lượng và môi trường khắc nghiệt, nhờ khả năng chống ăn mòn và dẫn nhiệt tốt.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C12200 Copper Alloys

Một số đặc tính kỹ thuật nổi bật của C12200 Copper Alloys gồm:

  • Thành phần hóa học: Đồng ≥ 99,9%, phốt pho dư 0,015 – 0,04%.

  • Độ dẫn điện: khoảng 85% IACS, thấp hơn so với đồng tinh khiết C11000 nhưng vẫn phù hợp trong công nghiệp điện.

  • Độ dẫn nhiệt: cao, rất lý tưởng cho hệ thống trao đổi nhiệt và làm mát.

  • Khả năng hàn: vượt trội, không bị rỗ khí nhờ phốt pho khử oxy.

  • Cơ tính: độ bền cơ học ổn định, ít bị nứt gãy khi gia công.

  • Chống ăn mòn: tốt trong nhiều môi trường công nghiệp, kể cả nước biển và dung dịch hóa chất.

Nếu so với CuZn36Pb1-5 Copper Alloys, vốn có thế mạnh về gia công cắt gọt, thì C12200 lại nổi bật về khả năng chịu môi trường khắc nghiệt và độ bền hóa học lâu dài.


3. Ứng Dụng Của C12200 Copper Alloys

Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tính dẫn nhiệt, dẫn điện và khả năng chống ăn mòn, C12200 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành điện – năng lượng: dùng cho dây dẫn, ống dẫn trong máy phát điện và bộ phận truyền tải nhiệt.

  • 🌊 Ngành hàng hải: chế tạo ống dẫn nước biển, thiết bị ngưng tụ và bộ trao đổi nhiệt.

  • ⚙️ Ngành hóa chất: sản xuất thiết bị vận chuyển dung dịch ăn mòn, bồn chứa và đường ống dẫn công nghiệp.

  • 🏗️ Xây dựng: ống dẫn nước, khí, và các hệ thống chịu môi trường ngoài trời.

  • 🏭 Ngành công nghiệp nặng: linh kiện trong nhà máy điện, nhà máy lọc hóa dầu.

Trong một số trường hợp, C12200 còn được sử dụng thay thế cho CuZn35Ni2 Copper Alloys khi yêu cầu khắt khe về khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cơ học.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C12200 Copper Alloys

Một số ưu điểm chính của C12200 Copper Alloys gồm:

  • Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nước biển và dung dịch hóa chất.

  • Khả năng hàn vượt trội, không bị nứt hoặc rỗ khí trong quá trình gia công.

  • Độ tinh khiết cao, đảm bảo sự ổn định về cơ tính và hóa tính.

  • Dẫn nhiệt và dẫn điện hiệu quả, phục vụ tốt cho các ứng dụng công nghiệp.

  • Tuổi thọ dài, giúp giảm chi phí bảo dưỡng, sửa chữa.

So với CuZn38Pb1-5 Copper Alloys, vốn tối ưu trong sản xuất chi tiết cơ khí chính xác, thì C12200 được đánh giá cao hơn trong lĩnh vực điện, năng lượng và hóa chất.


5. Tổng Kết

C12200 Copper Alloys là một hợp kim đồng phốt pho khử oxy, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, dẫn nhiệt – dẫn điện tốt, dễ hàn và tuổi thọ cao. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành điện, năng lượng, hóa chất, hàng hải và cơ khí.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng hợp kim có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội và hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt, thì C12200 Copper Alloys là lựa chọn đáng cân nhắc. Bạn cũng có thể khám phá thêm các hợp kim đồng khác tại 👉 Vật Liệu Cơ Khí để có nhiều giải pháp tối ưu hơn cho sản xuất và chế tạo.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    10Cr18Ni12 Stainless Steel

    10Cr18Ni12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 10Cr18Ni12 Stainless [...]

    Thép Không Gỉ STS305

    Thép Không Gỉ STS305 – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Và Nhiệt Độ Cao [...]

    Lục Giác Inox 630 17mm

    Lục Giác Inox 630 17mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 316 6mm

    Tấm Inox 316 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    UNS S32760 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex UNS S32760 stainless steel và ứng dụng trong công [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 10

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 10 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6.4 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    X12CrNi23-13 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X12CrNi23-13 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X12CrNi23-13 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    24.000 
    2.391.000 
    27.000 
    37.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo