3.372.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
2.700.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Đồng Cuộn 1.6mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ Và Ổn Định

1. Giới Thiệu Đồng Cuộn 1.6mm

Đồng Cuộn 1.6mm là loại đồng nguyên chất (Cu ≥ 99.9%), được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác cao, mang lại độ dày đồng đều, bề mặt sáng bóng và độ bền cơ học vượt trội. Với độ dày 1.6mm, sản phẩm sở hữu sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng dẫn điện – độ cứng – và khả năng gia công.

💡 Nhờ khả năng truyền dẫn điện – nhiệt xuất sắc, Đồng Cuộn 1.6mm được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện – điện tử, cơ khí, chế tạo thiết bị công nghiệp và năng lượng tái tạo.
🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng – Đặc Tính Và Ứng Dụng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Cuộn 1.6mm

Đồng Cuộn 1.6mm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế (ASTM B152, JIS H3100), đảm bảo độ tinh khiết, tính ổn định và khả năng làm việc bền bỉ trong điều kiện công nghiệp khắt khe.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 310 – 420 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 170 – 250 MPa

  • Độ giãn dài: 25 – 40%

  • Độ cứng Brinell (HB): 115 – 135 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Dẫn điện, dẫn nhiệt rất tốt.

  • Bền cơ học cao, chịu lực và chịu nhiệt hiệu quả.

  • Chống oxy hóa mạnh, không bị gỉ sét theo thời gian.

  • Dễ gia công: hàn, cắt, uốn, dập mà không biến dạng.

  • Giữ kích thước ổn định trong môi trường nhiệt cao.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Đồng Cuộn 1.6mm

Với độ dày và độ bền ưu việt, Đồng Cuộn 1.6mm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại, đặc biệt là những ứng dụng yêu cầu truyền dẫn điện – nhiệt ổn định.

⚙️ Các lĩnh vực ứng dụng phổ biến:

  • Ngành điện – điện tử: chế tạo bo mạch, dây dẫn điện công nghiệp, đầu nối, tụ điện và tiếp địa.

  • Cơ khí chế tạo: làm điện cực hàn, tấm dẫn điện, linh kiện cơ khí có độ chính xác cao.

  • Năng lượng: sử dụng trong mô-tơ điện, máy biến áp, hệ thống năng lượng mặt trời và tản nhiệt công nghiệp.

  • Trang trí – nội thất: vật liệu ốp tường, chi tiết trang trí, vật liệu phản quang và mỹ nghệ cao cấp.

💡 Độ dày 1.6mm giúp sản phẩm chịu tải điện lớn, tản nhiệt nhanh và ít biến dạng, phù hợp cho các hệ thống hoạt động liên tục hoặc chịu áp lực cao.
🔗 Tham khảo: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Cuộn 1.6mm

🔥 Đồng Cuộn 1.6mm mang lại hiệu quả cao trong công nghiệp nhờ hiệu suất dẫn điện vượt trội, độ bền cơ học tốt và khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ.

Các ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt cực kỳ tốt.

  • Bề mặt sáng mịn, ổn định và dễ gia công.

  • Chịu tải cơ học cao, không cong vênh khi gia công.

  • Dễ hàn, cắt, dập và tạo hình chính xác.

  • Thân thiện môi trường, dễ tái chế và tiết kiệm chi phí.

  • Hiệu suất ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

💡 Nhờ những ưu điểm này, Đồng Cuộn 1.6mm trở thành vật liệu lý tưởng cho ngành điện, năng lượng và chế tạo cơ khí chính xác.
🔗 Xem thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

Đồng Cuộn 1.6mm là sản phẩm đồng nguyên chất chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về độ dày, độ bền và hiệu suất dẫn điện.
Với cấu trúc tinh luyện và khả năng dẫn điện xuất sắc, sản phẩm giúp tối ưu truyền dẫn năng lượng, giảm tổn hao điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

💡 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu dẫn điện bền, ổn định và hiệu quả cho ngành công nghiệp hiện đại, thì Đồng Cuộn 1.6mm chính là lựa chọn hoàn hảo.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 1. Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 Là Gì? Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 85

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 85 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Inox X15Cr13 Là Gì?

    Inox X15Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X15Cr13 là loại [...]

    Thép Không Gỉ X5CrNiCuNb16-4

    Thép Không Gỉ X5CrNiCuNb16-4 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X5CrNiCuNb16-4 Thép không gỉ X5CrNiCuNb16-4 [...]

    Thép SUS316J1L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SUS316J1L 1. Thép SUS316J1L Là Gì? Thép SUS316J1L là [...]

    Giá Cuộn Đồng 0.16mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.16mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

    06Cr17Ni12Mo2Ti là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 06Cr17Ni12Mo2Ti và ứng dụng trong công nghiệp 1. 06Cr17Ni12Mo2Ti là [...]

    Inox 632 Độ Cứng Cao

    Inox 632 Độ Cứng Cao 🔍 1. Giới Thiệu Về Inox 632 Inox 632 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo