Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
13.000 
27.000 
21.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

C24000 Copper Alloys – Đồng Thau Cao Cấp Cho Ứng Dụng Công Nghiệp

1. Vật Liệu C24000 Copper Alloys Là Gì?

🟢 C24000 Copper Alloys là hợp kim đồng-thau với hàm lượng đồng khoảng 85–88% kết hợp kẽm 12–15%, được phát triển để tăng độ bền cơ học so với đồng tinh khiết nhưng vẫn giữ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức tốt.

Hợp kim này nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và dễ gia công, phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và các sản phẩm trang trí cao cấp. C24000 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và mỹ nghệ, nhờ vừa đảm bảo độ bền vừa giữ tính thẩm mỹ.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật C24000 Copper Alloys

Đặc tính kỹ thuật nổi bật của C24000 Copper Alloys:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 85–88%

  • Kẽm (Zn): 12–15%

  • Tạp chất khác (Pb, Sn, Fe…): ≤ 1%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền cơ học cao hơn đồng tinh khiết, chịu lực tốt.

  • Dễ uốn, cán tấm, kéo dây, hàn và gia công cơ khí.

  • Tính đàn hồi tốt, thích hợp cho chi tiết chịu lực trung bình.

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức trung bình, đáp ứng các ứng dụng điện tử và truyền tải năng lượng vừa phải.

Kháng ăn mòn:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường công nghiệp, nước biển nhẹ.

Thông số vật lý:

  • Mật độ: ~8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–910°C

C24000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B135 hoặc BS EN 12163.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn36Pb1,5 Copper Alloys


3. Ứng Dụng C24000 Copper Alloys Trong Công Nghiệp

🏭 Ứng dụng của C24000 Copper Alloys rất đa dạng nhờ kết hợp độ bền cơ học, chống ăn mòn và thẩm mỹ cao:

Ngành điện – điện tử:

  • Linh kiện điện, thanh busbar, đầu nối điện, chi tiết truyền tải điện trung bình.

Cơ khí – máy móc:

  • Chi tiết máy chịu lực vừa phải, vòng bi, bánh răng nhẹ, bộ phận chống mài mòn.

  • Đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cao cho linh kiện cơ khí.

Xây dựng và trang trí:

  • Ống nước, lan can, vật liệu nội thất, chi tiết trang trí kiến trúc.

  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu dài.

C24000 Copper Alloys cũng được sử dụng tương tự như các hợp kim đồng thau khác:

🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


4. Ưu Điểm Nổi Bật C24000 Copper Alloys

Ưu điểm nổi bật của C24000 Copper Alloys:

  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực và mài mòn tốt hơn đồng tinh khiết.

  • Kháng ăn mòn: Phù hợp với môi trường công nghiệp và nước biển nhẹ.

  • Dễ gia công: Cán, kéo dây, hàn, uốn cong linh hoạt.

  • Ứng dụng đa dạng: Điện, cơ khí, xây dựng, mỹ nghệ.

  • Chi phí hợp lý: Cung cấp hiệu suất bền và ổn định với giá thành hợp lý.

💡 Nhờ các đặc tính này, C24000 Copper Alloys là vật liệu phổ biến cho các chi tiết cơ khí, điện tử, xây dựng và trang trí.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys


5. Tổng Kết C24000 Copper Alloys

C24000 Copper Alloys là hợp kim đồng-zinc chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, xây dựng và trang trí, là giải pháp tối ưu cho các chi tiết vừa yêu cầu độ bền vừa thẩm mỹ.

👉 Nếu bạn đang tìm vật liệu bền, chống ăn mòn và dễ gia công, C24000 Copper Alloys là lựa chọn lý tưởng.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép UNS S44330 Là Gì?

    Thép UNS S44330 Là Gì? Thép UNS S44330 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Đồng Cuộn 0.65mm

    Đồng Cuộn 0.65mm – Hiệu Suất Dẫn Điện Cao, Cứng Vững Và Ổn Định Trong [...]

    Tấm Đồng 36mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 36mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Vật Liệu UNS S32100

    Vật Liệu UNS S32100 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S32100 UNS S32100, hay còn [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 55 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 55 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    C79200 Materials

    C79200 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Cao Cấp Chống Ăn Mòn 1. Giới [...]

    Vật Liệu UNS S42000

    Vật Liệu UNS S42000 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S42000 Vật liệu UNS S42000 [...]

    UNS S31400 Stainless Steel

    UNS S31400 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao, Ổn Định Trong [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    21.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    216.000 
    18.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo