Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
27.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
3.027.000 

C33500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Với Độ Bền Và Khả Năng Gia Công Ưu Việt

1. Giới Thiệu C33500 Copper Alloys

C33500 Copper Alloys là hợp kim đồng thau có chứa đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb) giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công. Đây là một trong những hợp kim được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, điện và sản xuất phụ kiện công nghiệp nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính gia công vượt trội.

So với nhiều loại đồng thau khác, C33500 Copper Alloys được đánh giá là vật liệu kinh tế nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất cao trong thực tế.

👉 Tham khảo thêm hợp kim liên quan tại CuZn5 Copper Alloys.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C33500 Copper Alloys

C33500 Copper Alloys sở hữu những đặc tính kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học: Đồng ~60–63%, Kẽm ~35–38%, Chì ~0.5–1.5%.

  • Cơ tính: Độ bền kéo trung bình – cao, chịu được va đập và tải trọng vừa.

  • Khả năng gia công: Xuất sắc trong tiện, khoan, phay nhờ thành phần chì giảm ma sát.

  • Khả năng chống ăn mòn: Bền vững trong không khí, nước ngọt, dầu mỡ và nhiều môi trường công nghiệp.

  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt: Thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng cần tính dẫn.

👉 Tìm hiểu thêm đặc tính tương tự ở CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của C33500 Copper Alloys

Nhờ ưu thế về tính chất cơ học và gia công, C33500 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Dùng để sản xuất bánh răng, trục quay, ổ trượt, bu lông và đai ốc.

  • 🔌 Điện – điện tử: Sản xuất đầu nối, tiếp điểm, phụ kiện điện.

  • 🚰 Hệ thống ống nước: Van, khớp nối, vòi nước và phụ kiện đường ống.

  • 🏗 Xây dựng & trang trí: Tay nắm cửa, phụ kiện kiến trúc, chi tiết nội thất.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Các bộ phận yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước ngọt và nước biển nhẹ.

👉 Xem thêm ứng dụng khác tại CuZn35Ni2 Copper Alloys.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C33500 Copper Alloys

C33500 Copper Alloys được lựa chọn rộng rãi nhờ những ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng gia công vượt trội: Rất dễ tiện, phay, khoan nhờ thành phần chì.

  • 🌊 Chống ăn mòn tốt: Hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường.

  • 💡 Ứng dụng đa ngành: Từ cơ khí, điện đến cấp thoát nước và trang trí.

  • 🔩 Chi phí hợp lý: Là vật liệu tiết kiệm so với nhiều hợp kim đặc biệt khác.

👉 Xem thêm hợp kim có đặc tính nổi bật tương tự tại CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.


5. Tổng Kết

C33500 Copper Alloys là hợp kim đồng thau đa dụng, cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và tính kháng ăn mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và độ bền ổn định.

👉 Để tìm hiểu thêm các loại hợp kim và vật liệu khác, bạn có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 301 0.24mm

    Tấm Inox 301 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Cuộn Inox 304 0.03mm

    Cuộn Inox 304 0.03mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Vật Liệu Duplex 1.441

    Vật Liệu Duplex 1.441 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 1.441 Thép Duplex 1.441 thuộc [...]

    Vật Liệu Z12CN17.07

    Vật Liệu Z12CN17.07 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z12CN17.07 Z12CN17.07 là thép martensitic không gỉ [...]

    Thép Không Gỉ Duplex UNS S32202

    Thép Không Gỉ Duplex UNS S32202 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex UNS S32202 [...]

    CW602N Materials

    CW602N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Tốt Và [...]

    Inox 430S17 Là Gì?

    Inox 430S17 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 430S17 là loại [...]

    Thép Inox 1Cr17Ni12Mo2

    Thép Inox 1Cr17Ni12Mo2 1. Thép Inox 1Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép Inox 1Cr17Ni12Mo2 là thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo