Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
18.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
32.000 

C51180 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp

1. Giới Thiệu C51180 Copper Alloys

C51180 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng thiếc thuộc nhóm phosphor bronze, được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính đàn hồi vượt trội. Thành phần chính của hợp kim này bao gồm đồng (Cu), thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P), giúp cải thiện đáng kể khả năng chống mỏi và độ cứng.

Trong các dòng hợp kim đồng, C51180 Copper Alloys thường được lựa chọn thay thế cho những hợp kim kẽm như CuZn5 Copper Alloys hoặc CuZn36Pb1-5 Copper Alloys khi yêu cầu môi trường làm việc khắc nghiệt hơn, đặc biệt là trong cơ khí chính xác và hàng hải.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C51180 Copper Alloys

Các đặc tính nổi bật của C51180 Copper Alloys bao gồm:

  • ⚙️ Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): phần lớn thành phần

    • Thiếc (Sn): khoảng 4,2 – 5,8%

    • Phốt pho (P): ≤ 0,35%

  • Độ bền kéo: 400 – 620 MPa, phù hợp cho các chi tiết chịu tải.

  • 🛡️ Khả năng chống ăn mòn: chống oxy hóa tốt, bền trong môi trường nước biển, tương tự CuZn35Ni2 Copper Alloys.

  • 🔄 Độ đàn hồi cao: phù hợp trong các ứng dụng lò xo và chi tiết đàn hồi.

  • 🔧 Khả năng gia công: dễ hàn, uốn, cắt và rèn nóng, có thể tạo hình chính xác.


3. Ứng Dụng Của C51180 Copper Alloys

C51180 Copper Alloys được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực:

  • 🔩 Cơ khí chế tạo: dùng trong vòng bi, bạc trượt, bánh răng và các chi tiết chịu ma sát.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: chế tạo lò xo điện, tiếp điểm, connector nhờ khả năng đàn hồi và dẫn điện ổn định.

  • 🚢 Ngành hàng hải: được dùng trong các chi tiết chống ăn mòn, bu lông, ốc vít tàu biển, tương tự CuZn38Pb1-5 Copper Alloys.

  • 🚗 Ngành ô tô: linh kiện chịu tải, bộ phận hệ thống truyền động và phanh.

  • ⚙️ Hệ thống thủy lực: van, trục và các linh kiện phải chịu mài mòn và áp lực cao.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C51180 Copper Alloys

Những ưu điểm vượt trội của C51180 Copper Alloys bao gồm:

  • 🌟 Độ bền và chống mỏi cao: phù hợp cho các chi tiết làm việc liên tục.

  • 🌊 Khả năng kháng ăn mòn tốt: đặc biệt trong môi trường biển và hóa chất nhẹ.

  • 🔄 Tính đàn hồi vượt trội: ứng dụng tốt trong lò xo và các chi tiết cơ khí chính xác.

  • Dẫn điện ổn định: đáp ứng yêu cầu trong công nghiệp điện.

  • 🔧 Dễ dàng gia công: có thể cắt gọt, hàn và tạo hình chính xác.

So với các loại đồng kẽm như CuZn35Ni2 Copper Alloys, hợp kim đồng thiếc C51180 mang lại độ bền cơ học và độ ổn định tốt hơn, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.


5. Tổng Kết

C51180 Copper Alloys là hợp kim đồng thiếc có tính năng toàn diện, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính đàn hồi tốt. Đây là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp từ cơ khí, điện tử, ô tô cho đến hàng hải.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu ổn định, bền bỉ và đáng tin cậy, C51180 Copper Alloys chính là lựa chọn phù hợp. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các dòng hợp kim khác như CuZn5 Copper Alloys để so sánh và lựa chọn theo nhu cầu.

📌 Tham khảo thêm nhiều loại vật liệu tại Vật Liệu Cơ Khí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG LÁP PHI 38

    ĐỒNG LÁP PHI 38 – THANH ĐỒNG TRÒN ĐẶC CAO CẤP CHO NGÀNH CƠ KHÍ [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4511

    🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4511 Mới Nhất 1️⃣ Bảng Giá Vật Liệu Inox [...]

    UNS S31803 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu UNS S31803 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

    Đồng Hợp Kim C34200 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C34200 1. Đồng Hợp Kim C34200 Là Gì? Đồng Hợp Kim C34200 [...]

    Thép Inox 1.4477

    Thép Inox 1.4477 1. Thép Inox 1.4477 Là Gì? Thép Inox 1.4477 là thép không [...]

    Đặc Tính Của Inox 631

    Đặc Tính Của Inox 631 ⚙️ 1. Tổng Quan Về Inox 631 Inox 631 là [...]

    Cuộn Inox 321 2,5mm

      Cuộn Inox 321 2,5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu [...]

    C70600 Materials

    C70600 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel Chuyên Dụng 1. Giới Thiệu C70600 Materials 🟢 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.130.000 
    48.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    27.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo