Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
54.000 
1.345.000 
42.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

C70400 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu C70400 Materials

🟢 C70400 Materials là hợp kim đồng thuộc nhóm Copper-Nickel Alloys (Cu-Ni), được biết đến với khả năng chống ăn mòn biển xuất sắc và độ bền cơ học cao. Thành phần chính của C70400 là đồng (Cu) khoảng 65–70%, kết hợp với niken (Ni) chiếm 25–30%, cùng một lượng nhỏ mangan (Mn) và sắt (Fe) giúp tăng cường cơ tính.

C70400 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là hàng hải, dầu khí, năng lượng và hóa chất nhờ sự ổn định vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C70400 Materials

⚙️ Một số đặc tính nổi bật:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 65–70%

    • Nickel (Ni): 25–30%

    • Mangan (Mn): 0,5–1%

    • Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Cơ tính cơ học:

    • Độ bền kéo: 400–750 MPa

    • Giới hạn chảy: 200–400 MPa

    • Độ cứng Brinell: 100–170 HB

    • Độ giãn dài: 20–30%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.100–1.200 °C

    • Độ dẫn điện: 5–10% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: tốt, phù hợp cho thiết bị trao đổi nhiệt

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống ăn mòn mạnh trong nước biển và dung dịch muối.

    • Hạn chế ăn mòn kẽ hở, ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất.

    • Ổn định trong môi trường công nghiệp và hóa chất.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C70400 Materials

🌊 Với khả năng chống ăn mòn biển vượt trội, C70400 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải:

    • Chế tạo cánh quạt tàu, trục bơm, ống dẫn nước biển và van.

    • Dùng trong phụ kiện tàu biển như ốc vít, bu lông và khớp nối.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Sản xuất ống dẫn, van, bồn chứa và bộ trao đổi nhiệt.

    • Ứng dụng trong môi trường dầu khí, khí hóa lỏng và dung dịch oxy hóa.

  • Công nghiệp năng lượng:

    • Dùng trong hệ thống làm mát nhà máy điện, bình ngưng và thiết bị trao đổi nhiệt.

    • Phù hợp với ngành năng lượng tái tạo và xử lý nước.

  • Cơ khí chế tạo:

    • Gia công bánh răng, ổ trục và các chi tiết máy chịu tải.

    • Ứng dụng trong sản xuất máy móc công nghiệp và ô tô.

  • Trang trí – kiến trúc:

    • Ứng dụng làm tay nắm, lan can, phụ kiện kiến trúc cao cấp nhờ độ bền màu và chống oxy hóa.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C70400 Materials

C70400 có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn biển xuất sắc, kể cả khi ngâm lâu dài trong nước mặn.

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải tốt và chống mài mòn hiệu quả.

  • Dễ dàng hàn, cán, rèn và gia công cơ khí.

  • Ổn định lâu dài, ít cần bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

  • Khả năng dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, thích hợp cho thiết bị điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ lâu dài, mang lại hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C70400 Materials – Copper-Nickel Alloy là vật liệu cao cấp có sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn biển, độ bền cơ học và tính ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim chịu mài mòn, chống oxy hóa và dễ gia công, thì C70400 chắc chắn là giải pháp đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X6CrNiSiNCe19-10 là gì?

    Giá Inox X6CrNiSiNCe19-10 1. Inox X6CrNiSiNCe19-10 là gì? Inox X6CrNiSiNCe19-10 là thép không gỉ Austenitic [...]

    Đồng Hợp Kim CW405J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW405J 1. Đồng Hợp Kim CW405J Là Gì? Đồng hợp kim CW405J [...]

    Đồng C75200 Là Gì?

    Đồng C75200 1. Đồng C75200 Là Gì? Đồng C75200 là một loại đồng thau có [...]

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 1. Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 Là Gì? Thép không gỉ X1CrNiMoCuN24-22-8 [...]

    Ống Đồng Phi 11 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 11 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Thép Inox Z20C13 Là Gì?

    Thép Inox Z20C13 – Martensitic, Độ Cứng Cao Và Chịu Mài Mòn 1. Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng C34400

    Hợp Kim Đồng C34400 – Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Và Ứng [...]

    THÉP INOX X6CrMo17-1

    THÉP INOX X6CrMo17-1 1. Giới Thiệu Thép Inox X6CrMo17-1 Thép Inox X6CrMo17-1 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    90.000 
    37.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo