18.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
34.000 
42.000 
108.000 

C77000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Niken-Kẽm Chất Lượng Cao

1. C77000 Copper Alloys Là Gì?

C77000 Copper Alloys, còn được gọi là Nickel Silver 770 hay “đồng trắng”, là một loại hợp kim bao gồm đồng, niken và kẽm. Với hàm lượng niken cao (khoảng 18%), hợp kim này có màu trắng bạc sáng bóng, gần giống thép không gỉ, kết hợp cùng khả năng cơ học ổn định. Nhờ vậy, C77000 vừa đảm bảo tính bền chắc, vừa mang lại tính thẩm mỹ cao cho nhiều ứng dụng.

Đặc biệt, C77000 được đánh giá là một trong những loại hợp kim đồng-niken-kẽm bền bỉ nhất, được sử dụng trong cả công nghiệp nặng và các sản phẩm tiêu dùng cao cấp.

(Tìm hiểu thêm: CuZn5 Copper Alloys)

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C77000 Copper Alloys

C77000 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật giúp nó trở thành vật liệu ưa chuộng trong sản xuất:

  • ⚙️ Độ bền kéo: 480 – 830 MPa, có thể điều chỉnh theo trạng thái xử lý.

  • 🛡️ Khả năng chống ăn mòn: chống oxy hóa tốt trong khí quyển và môi trường nước ngọt.

  • Tính dẫn điện & dẫn nhiệt trung bình: thấp hơn đồng nguyên chất nhưng cao hơn thép không gỉ.

  • 🔧 Dễ gia công cơ khí: có thể hàn, cán, kéo, dập và đánh bóng.

  • Màu sắc sáng bạc tự nhiên: không bị xỉn nhanh, giữ được vẻ đẹp lâu dài.

(Xem thêm: CuZn36Pb1.5 Copper Alloys)

3. Ứng Dụng Của C77000 Copper Alloys

Nhờ tính chất cơ học và thẩm mỹ vượt trội, C77000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Điện – điện tử: chế tạo đầu nối, tiếp điểm, linh kiện điện tử.

  • Ngành cơ khí: làm trục, vòng bi, lò xo và các chi tiết chịu ma sát.

  • Trang trí và nội thất: sản xuất phụ kiện, tay nắm, chi tiết kiến trúc có tính thẩm mỹ.

  • Ngành nhạc cụ: sử dụng trong chế tạo kèn, sáo và một số nhạc cụ hơi nhờ âm thanh vang và ấm.

  • Trang sức giả bạc: thay thế bạc thật nhờ bề ngoài sáng đẹp và giá thành hợp lý.

(Tìm hiểu thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys)

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C77000 Copper Alloys

C77000 mang lại nhiều lợi ích nổi bật:

  • 🟢 Độ bền cơ học cao: chịu lực tốt, ít bị biến dạng.

  • 🟢 Khả năng chống ăn mòn hiệu quả: bền trong môi trường ẩm ướt.

  • 🟢 Gia công dễ dàng: có thể uốn, kéo, cán, hàn, mạ.

  • 🟢 Độ bóng và màu sắc đẹp: có thể đánh bóng như thép không gỉ, phù hợp với sản phẩm thẩm mỹ.

  • 🟢 Ứng dụng đa dạng: từ công nghiệp nặng đến sản phẩm tiêu dùng và nghệ thuật.

(Tham khảo thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys)

5. Tổng Kết

C77000 Copper Alloys là hợp kim đồng-niken-kẽm chất lượng cao, kết hợp hài hòa giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với đặc tính nổi bật, vật liệu này không chỉ được ứng dụng trong các ngành kỹ thuật mà còn phổ biến trong trang trí và chế tác thủ công mỹ nghệ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp cần vật liệu bền, đẹp và dễ gia công.

Nếu bạn quan tâm đến các loại vật liệu kim loại khác, vui lòng tham khảo tại 👉 Vật Liệu Cơ Khí.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Đồng 0.45mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.45mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    THÉP INOX 2371

    THÉP INOX 2371 1. Thép Inox 2371 Là Gì? Thép Inox 2371 là một loại [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW610N

    HỢP KIM ĐỒNG CW610N – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.15mm 1. Shim Chêm Đồng 0.15mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.15mm [...]

    Thép Không Gỉ 022Cr11Ti

    Thép Không Gỉ 022Cr11Ti 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 022Cr11Ti Là Gì? 🧪 Thép [...]

    X6CrAl13 Material

    X6CrAl13 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt, Chống Oxy Hóa Cao ⚡ 1. [...]

    Z2CN18.10 Stainless Steel

    Z2CN18.10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chống Ăn Mòn 1. Z2CN18.10 [...]

    1.4016 Material

    1.4016 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa Tốt 🔥 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    37.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo