2.391.000 
108.000 
21.000 
23.000 
3.027.000 
54.000 

C81000 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 81/19 Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu C81000 Materials

🟢 C81000 Materials, hay còn gọi là Copper-Nickel 81/19 Alloy, là hợp kim đồng – niken cao cấp với thành phần chính gồm 81% đồng (Cu) và 19% niken (Ni), đi kèm một lượng nhỏ mangan (Mn) và sắt (Fe) để tăng cường cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Đây là một trong những loại hợp kim đồng-niken nổi bật nhất, được đánh giá cao trong ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển và dung dịch muối, đồng thời duy trì cơ tính ổn định và độ bền lâu dài.

C81000 thường được ứng dụng trong các thiết bị công nghiệp nặng, hệ thống hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu vật liệu phải chịu tải cao, chống mài mòn và oxy hóa hiệu quả, đồng thời duy trì tuổi thọ dài trong điều kiện khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C81000 Materials

⚙️ C81000 sở hữu những thông số kỹ thuật đáng chú ý:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 81%

    • Niken (Ni): 19%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Cơ tính cơ học:

    • Độ bền kéo: 450–600 MPa

    • Giới hạn chảy: 250–400 MPa

    • Độ cứng Brinell: 120–180 HB

    • Độ giãn dài: 15–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.160–1.230 °C

    • Độ dẫn điện: 4–7% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: 35–45 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Kháng ăn mòn vượt trội trong môi trường biển, nước muối và dung dịch hóa chất công nghiệp.

    • Chống ăn mòn khe hở, ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất.

    • Khả năng chống bám bẩn sinh học, giảm chi phí bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C81000 Materials

🏭 Với hiệu năng cao, C81000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt, bánh răng, van và các chi tiết ngâm nước biển.

    • Ống dẫn, bình ngưng, bộ trao đổi nhiệt và phụ kiện tàu biển chịu ăn mòn.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Đường ống ngoài khơi, van, bơm và bình chứa dung dịch ăn mòn.

    • Thích hợp cho môi trường hóa chất oxy hóa cao và các hệ thống áp suất lớn.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và các linh kiện chịu tải nặng.

    • Chi tiết máy công nghiệp, thiết bị vận hành liên tục yêu cầu độ bền cao và chống mài mòn tốt.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện tiếp xúc điện, bộ phận dẫn điện và chi tiết truyền nhiệt.

    • Ứng dụng trong các nhà máy điện, hệ thống trao đổi nhiệt và năng lượng tái tạo.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề, phụ kiện nội – ngoại thất chống oxy hóa, giữ màu lâu bền và tính thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C81000 Materials

✨ Các ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất.

  • Chống bám bẩn sinh học, giúp giảm chi phí bảo trì.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu tải cao và ma sát tốt.

  • Dễ gia công bằng hàn, tiện, rèn, cắt gọt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp với ứng dụng điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng thiết bị.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C81000 Materials – Copper-Nickel 81/19 Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho hàng hải, dầu khí, cơ khí chế tạo, điện – năng lượng và công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ bền, chống oxy hóa và hiệu năng tối ưu.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim chịu môi trường biển khắc nghiệt, bền bỉ và dễ gia công, thì C81000 Materials là lựa chọn tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7)

    Vật Liệu 1.4563 (X1NiCrMoCuN25-20-7) 1. Vật Liệu 1.4563 Là Gì? Vật liệu 1.4563, còn được [...]

    CW501L Copper Alloys

    CW501L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Có Độ Bền Và Khả Năng Gia [...]

    Niken Hợp Kim Inconel X750: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá

    Hợp kim Niken Inconel X750 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 11MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 11MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 305

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 305 1. Inox 305 Là Gì? Inox  305 là thép [...]

    Tấm Inox 0.08mm

    Tấm Inox 0.08mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Thép 20Cr13

    1. Giới Thiệu Thép 20Cr13 Là Gì? 🧪 Thép 20Cr13 là một loại thép không [...]

    2357 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 2357 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 2357 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    191.000 
    1.579.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo