Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.831.000 
27.000 
67.000 
242.000 

C90200 Materials – Đồng Hợp Kim Đồng Niken Cao Cấp

1. Giới Thiệu C90200 Materials

🟢 C90200 Materials là hợp kim đồng – niken cao cấp, thường được gọi là Copper-Nickel Alloy, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và tính ổn định trong môi trường biển và công nghiệp hóa chất. Thành phần điển hình gồm 55–65% đồng (Cu) và 35–45% niken (Ni), cùng một lượng nhỏ mangan (Mn), sắt (Fe) để tăng cường cơ tính và khả năng chịu ứng suất.

Hợp kim này được đánh giá cao trong ngành hàng hải, năng lượng, dầu khí và cơ khí chế tạo vì sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ tính, độ bền lâu dài và khả năng chống oxy hóa vượt trội. C90200 cũng phù hợp với những ứng dụng cần chịu tải cao, môi trường ăn mòn nghiêm ngặt và độ bền nhiệt ổn định.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C90200 Materials

⚙️ Các thông số kỹ thuật chính của C90200:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 55–65%

    • Niken (Ni): 35–45%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Cơ tính cơ học:

    • Độ bền kéo: 400–600 MPa

    • Giới hạn chảy: 250–400 MPa

    • Độ cứng Brinell: 130–180 HB

    • Độ giãn dài: 15–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.250 °C

    • Độ dẫn điện: 3–6% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: trung bình

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống ăn mòn mạnh trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất công nghiệp.

    • Khả năng chống ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất và ăn mòn rỗ tốt.

    • Kháng sinh học, hạn chế bám bẩn sinh vật biển.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C90200 Materials

🏭 Nhờ tính năng vượt trội, C90200 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt, bánh răng và các chi tiết tàu thủy ngâm trong nước biển.

    • Ống dẫn, van, bộ trao đổi nhiệt và phụ kiện tàu biển chịu ăn mòn.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Van, bơm, khớp nối và ống dẫn tiếp xúc với dung dịch muối và hóa chất.

    • Hệ thống ngoài khơi, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và các chi tiết máy chịu tải nặng.

    • Linh kiện công nghiệp, máy móc cần độ bền cao và khả năng chống mài mòn.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện dẫn điện, bộ phận truyền nhiệt, chi tiết thiết bị năng lượng tái tạo.

    • Ứng dụng trong các nhà máy điện, trao đổi nhiệt và hệ thống công nghiệp nặng.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề, phụ kiện ngoại thất chống oxy hóa, giữ màu lâu bền.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C90200 Materials

✨ Các ưu điểm của C90200:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và dung dịch hóa chất.

  • Chống bám bẩn sinh học, giảm chi phí bảo trì.

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải và mài mòn tốt.

  • Dễ gia công bằng hàn, tiện, cắt gọt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, thích hợp ứng dụng điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng thiết bị.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C90200 Materials – Copper-Nickel Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp với cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn vượt trội. Đây là vật liệu lý tưởng cho hàng hải, dầu khí, cơ khí chế tạo, điện – năng lượng và các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ bền cao, chống oxy hóa và tuổi thọ dài.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim chịu môi trường biển và hóa chất khắc nghiệt, bền bỉ và dễ gia công, thì C90200 Materials là lựa chọn đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4434 (X2CrNiMo18-14-3)

    Vật Liệu 1.4434 (X2CrNiMo18-14-3) 1. Vật Liệu 1.4434 Là Gì? Vật liệu 1.4434, còn có [...]

    Vật Liệu UNS S43000

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S43000 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S43000 là [...]

    Thép Inox 1.4406

    Thép Inox 1.4406 1. Thép Inox 1.4406 Là Gì? Thép Inox 1.4406 là loại thép [...]

    Hợp Kim Đồng C71000

    Hợp Kim Đồng C71000 – Cupronickel 80-20 Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Tấm Inox 201 5mm

    Tấm Inox 201 5mm – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 430 1mm

    Tấm Inox 430 1mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiN23-4 Là Gì?

    Thép Không Gỉ Duplex X2CrNiN23-4 – Thép Cao Cấp Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu [...]

    X2CrTi12 Stainless Steel

    X2CrTi12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Có Độ Ổn Định Cao ⚡ 1. X2CrTi12 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo