37.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
191.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
18.000 

🟠 CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys Là Gì?

CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm có chứa khoảng 9% nhôm (Al), 3% niken (Ni)2% sắt (Fe). Đây là loại đồng nhôm cải tiến có độ bền cơ học cao, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển và môi trường hóa chất.

Nhờ sự kết hợp của Al, Ni và Fe, hợp kim này mang lại độ cứng cao, khả năng chịu tải nặng, và vẫn giữ được độ dẻo nhất định để dễ dàng gia công cơ khí. CuAl9Ni3Fe2 thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật hàng hải, năng lượng, cơ khí nặng và dầu khí.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các hợp kim đồng tương tự, có thể xem thêm:
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1.5 Copper Alloys


⚙️ Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys

Hợp kim CuAl9Ni3Fe2 có cấu trúc vi tinh thể mịn và đồng đều, đảm bảo độ bền kéo và độ cứng vượt trội mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tuyệt hảo.

Thành phần hóa học (theo %):

  • Đồng (Cu): 84–86%

  • Nhôm (Al): 8.5–9.5%

  • Niken (Ni): 2.5–3.5%

  • Sắt (Fe): 1.5–2.5%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 170 – 220

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 300 – 400 MPa

  • Tỷ trọng: 7.6 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~1040°C

  • Độ dẫn điện: 8–10% IACS

Nhờ có sự hiện diện của Ni và Fe, CuAl9Ni3Fe2 không chỉ tăng khả năng chống ăn mòn mà còn giúp vật liệu chịu mài mòn và chịu tải cao – đặc biệt hữu ích trong các thiết bị hoạt động liên tục.

🔗 Tìm hiểu thêm về hợp kim đồng có niken: CuZn35Ni2 Copper Alloys.


🧰 Ứng Dụng Của CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys

Nhờ tính năng cơ học bền bỉ và khả năng chống ăn mòn mạnh, CuAl9Ni3Fe2 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật cao:

  • Ngành hàng hải: dùng chế tạo cánh quạt tàu, trục chân vịt, bạc lót, vỏ bơm chịu nước biển.

  • Ngành dầu khí: sản xuất bánh răng, vòng đệm, chi tiết chịu áp lực cao.

  • Ngành cơ khí: sử dụng cho trục vít, ổ trục, ống dẫn và các linh kiện chịu tải nặng.

  • Ngành năng lượng: trong hệ thống tuabin, máy phát điện, bộ trao đổi nhiệt.

Vật liệu này là lựa chọn lý tưởng để thay thế đồng thau hoặc đồng thiếc trong các ứng dụng cần độ bền cơ học cao và khả năng chịu mài mòn.

🔗 Xem thêm CuZn38Pb1.5 Copper Alloys để so sánh về tính chất hợp kim.


💎 Ưu Điểm Nổi Bật Của CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys

CuAl9Ni3Fe2 nổi bật nhờ sự cân bằng tối ưu giữa độ bền – độ dẻo – khả năng chống ăn mòn.

Các ưu điểm chính gồm:
✨ Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nước biển và môi trường hóa chất.
✨ Độ cứng và độ bền kéo cao, chịu mài mòn tốt.
✨ Ổn định kích thước và cơ tính khi làm việc ở nhiệt độ cao.
✨ Dễ gia công và hàn.
✨ Tuổi thọ sử dụng dài, giảm chi phí bảo trì.

Với các ưu điểm này, CuAl9Ni3Fe2 là vật liệu lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu hiệu suất và độ tin cậy cao.

👉 Tham khảo thêm các loại vật liệu cơ khí chất lượng cao tại Vật Liệu Cơ Khí.


🧭 Tổng Kết

CuAl9Ni3Fe2 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm – niken – sắt có tính chất cơ học mạnh mẽ và khả năng chống ăn mòn xuất sắc, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển hoặc khí quyển công nghiệp. Với độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải cao, đây là vật liệu hoàn hảo cho các thiết bị cơ khí, hàng hải và năng lượng hiện đại.

🔗 Để hiểu thêm về các hợp kim đồng khác, bạn có thể xem bài viết CuZn35Ni2 Copper Alloys.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuZn42PbAl Là Gì?

    Đồng CuZn42PbAl 1. Đồng CuZn42PbAl Là Gì? Đồng CuZn42PbAl là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép 309S Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 309S 1. Thép 309S Là Gì? Thép 309S là [...]

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 7MM

    SHIM ĐỒNG ĐỎ 7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ CHO NGÀNH CƠ [...]

    1Cr17Ni8 Stainless Steel

    1Cr17Ni8 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 1Cr17Ni8 Stainless [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4315

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4315 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4315, hay còn gọi [...]

    Inox 1.4122 Là Gì?

    Inox 1.4122 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4122 là loại [...]

    Lục Giác Inox 440 6.4mm

    Lục Giác Inox 440 6.4mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Đồng Cuộn 0.7mm

    Đồng Cuộn 0.7mm – Vật Liệu Dẫn Điện Bền Bỉ, Ổn Định Và Hiệu Suất [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 
    67.000 
    16.000 
    168.000 
    191.000 
    30.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo