37.000 
270.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
21.000 
168.000 

CuBe2 Materials – Hợp Kim Đồng Beryllium, Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu CuBe2 Materials

🟢 CuBe2 Materials là hợp kim đồng – beryllium với 2% Be, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời vẫn dễ gia công và ổn định cơ học.

Hợp kim CuBe2 được phát triển dành cho ứng dụng cơ khí chính xác, chi tiết lò xo, thiết bị truyền động, đầu nối điện và chi tiết chịu tải trọng cao, nơi yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính đàn hồi, khả năng chống mài mòn và dẫn điện ổn định.

Với thành phần 2% beryllium, hợp kim này tăng cường độ bền và độ cứng, vẫn giữ được tính dẻo và khả năng gia công cơ khí chính xác, phù hợp cho bộ phận chịu lực, ma sát lớn và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuBe2 Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): ≥ 97%

  • Beryllium (Be): 2%

  • Nguyên tố khác (Co, Ni…): ≤ 1%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1000–1300 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 450–650 MPa

  • Độ giãn dài: 5–10%

  • Độ cứng Brinell (HB): 300–380

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.3 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 870–980 °C

  • Độ dẫn điện: 18–22% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~105–120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới điều kiện tải trọng và rung động cao.

  • Ổn định trong nhiệt độ và áp suất trung bình, phù hợp cho cơ khí chính xác và thiết bị điện – điện tử.

3. Ứng Dụng Của CuBe2 Materials

🏭 CuBe2 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn cao và độ bền cơ học vượt trội:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục, bạc lót, lò xo và bộ truyền động, chịu tải cao và ma sát lớn.

  • Thích hợp cho chi tiết máy chịu lực, chống rung và va đập, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, tiếp điểm, linh kiện tản nhiệt, thiết bị điện chính xác.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và tuổi thọ lâu dài.

Ngành năng lượng và máy móc công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, chi tiết máy chịu tải trọng cao.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và độ bền chi tiết.

Ngành hàng hải và môi trường khắc nghiệt:

  • Gia công chi tiết phụ kiện, bản lề, thiết bị cơ khí chịu môi trường nước biển.

  • Giảm hao mòn, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuBe2 Materials

✨ CuBe2 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Phù hợp tải trọng lớn, môi trường khắc nghiệt.

  • Gia công linh hoạt: Có thể tiện, phay, hàn và mạ, sản xuất chi tiết phức tạp.

  • Ổn định kích thước và hình dạng: Duy trì hình dạng chính xác, thích hợp cho cơ khí chính xác.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Duy trì hiệu suất truyền năng lượng và nhiệt ổn định.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Hiệu quả kinh tế: Cân bằng giữa chi phí và hiệu suất kỹ thuật, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuBe2 Materials là hợp kim đồng – beryllium cao cấp, kết hợp khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học vượt trội, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Bánh răng, trục, bạc lót, lò xo và bộ truyền động, chịu tải cao và ma sát lớn.

  • Đầu nối, tiếp điểm và linh kiện điện – điện tử, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hoạt động ổn định.

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và chi tiết máy chịu tải trọng cao, tối ưu hiệu suất vận hành.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chi tiết cơ khí chịu ăn mòn.

CuBe2 giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vuông Đặc Đồng 35mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 35mm 1. Vuông Đặc Đồng 35mm Là Gì? Vuông đặc đồng 35mm [...]

    SHIM ĐỒNG THAU 0.09MM

    SHIM ĐỒNG THAU 0.09MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG VÀ ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG [...]

    Đồng Hợp Kim C37000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C37000 1. Đồng Hợp Kim C37000 Là Gì? Đồng hợp kim C37000, [...]

    Vật Liệu X15CrNiSi20-12

    Vật Liệu X15CrNiSi20-12 1. Giới Thiệu Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Là Gì? 🧪 X15CrNiSi20-12 là một [...]

    Thép Inox X2CrMoTi29-4

    Thép Inox X2CrMoTi29-4 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Và Chống Mài Mòn Cao 🔥 [...]

    X6CrNi17-1 Material

    X6CrNi17-1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Ni Chống Ăn Mòn Ổn Định ⚡ 1. [...]

    Cuộn Inox 310s 6mm

    Cuộn Inox 310s 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Vật Liệu AISI 630

    Vật Liệu AISI 630 1. Giới Thiệu Vật Liệu AISI 630 Vật liệu AISI 630 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo