61.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
30.000 
1.130.000 
3.027.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

CuNi1P Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Phốt Pho, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện Cao

1. Giới Thiệu CuNi1P Materials

🟢 CuNi1P Materials là hợp kim đồng – niken – phốt pho cao cấp, nổi bật với khả năng chống mài mòn, dẫn điện tốt và dễ gia công chính xác.

Thành phần chính:

  • Niken ~1%, tăng khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ học.

  • Phốt pho ~0.1–0.35%, cải thiện độ bền, khả năng chịu mài mòn và tính chất trượt.

  • Đồng (Cu) ~98–99%, duy trì độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đảm bảo hiệu suất vận hành.

Hợp kim này thích hợp cho các chi tiết cơ khí, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, bộ trao đổi nhiệt và phụ kiện công nghiệp. CuNi1P nổi bật nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn, độ bền cơ học ổn định và dễ gia công, phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuNi1P Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 98–99%

  • Niken (Ni): 0.8–1.2%

  • Phốt pho (P): 0.1–0.35%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380–500 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220–350 MPa

  • Độ giãn dài: 10–20%

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–180

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.9 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–950 °C

  • Độ dẫn điện: 12–18% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~105 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp vừa phải.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới tải trọng và ma sát vừa phải.

  • Hoạt động ổn định trong nhiệt độ và áp suất trung bình, phù hợp cho chi tiết cơ khí, điện tử và công nghiệp.

3. Ứng Dụng Của CuNi1P Materials

🏭 CuNi1P được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bạc lót, trục, bánh răng, khớp nối và chi tiết truyền động chịu tải và ma sát vừa phải.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, đảm bảo dẫn điện ổn định và chống oxy hóa.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được áp suất vừa phải, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và phụ kiện cơ khí công nghiệp.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tuổi thọ chi tiết.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, bản lề, chống ăn mòn trong môi trường nước vừa phải.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuNi1P Materials

✨ CuNi1P sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Chống mài mòn cao: Phù hợp cho chi tiết chịu tải và ma sát vừa phải.

  • Gia công dễ dàng: Tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Ổn định cơ học: Duy trì hình dạng và kích thước chi tiết dưới tải trọng và rung động.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Đáp ứng yêu cầu thiết bị điện và truyền nhiệt.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ xử lý bề mặt và mạ.

  • Hiệu quả kinh tế: Kết hợp chi phí hợp lý và hiệu suất kỹ thuật cao, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuNi1P Materials là hợp kim đồng – niken – phốt pho cao cấp, kết hợp khả năng chống ăn mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ gia công và ổn định cơ học. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Trục, bạc lót, bánh răng, chi tiết truyền động, chịu tải và ma sát vừa phải.

  • Đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

  • Van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén, chịu áp suất và nhiệt độ vừa phải.

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, phụ kiện cơ khí công nghiệp.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp vừa phải, chi tiết cơ khí chống ăn mòn.

CuNi1P giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học, điện và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ 06Cr25Ni20

    Thép Không Gỉ 06Cr25Ni20: Siêu Vật Liệu Chịu Nhiệt Cho Môi Trường Khắc Nghiệt 1. [...]

    Lá Căn Đồng 0.06mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.06mm 1. Lá Căn Đồng 0.06mm Là Gì? Lá căn đồng 0.06mm [...]

    Thép Không Gỉ 347

    Thép Không Gỉ 347 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 347 Thép không gỉ 347 [...]

    Tấm Inox 201 50mm

    Tấm Inox 201 50mm – Sản Phẩm Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Vật Liệu X2CrTiNb18

    1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrTiNb18 Là Gì? 🧪 Vật liệu X2CrTiNb18 là một loại [...]

    Láp Inox 440C Phi 205

    Láp Inox 440C Phi 205 Láp inox 440C phi 205 (đường kính 205mm) là một [...]

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni5Mo3Si2

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni5Mo3Si2: Vật Liệu Chống Ăn Mòn Hiệu Quả Cho Công Nghiệp Hiện [...]

    Thép STS430 Là Gì?

    Thép STS430 Là Gì? Thép STS430 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    48.000 
    32.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    34.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo