🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.1mm Và Ứng Dụng Của Nó

1. Cuộn Đồng 0.1mm Là Gì?

Cuộn Đồng 0.1mm là một loại vật liệu kim loại, chủ yếu được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác caotính linh hoạt. Với độ dày chỉ 0.1mm, cuộn đồng này có tính dẻodễ uốn cong, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng dẫn điện tốt. Đồng là một kim loại dẫn điện tuyệt vời, và với độ dày mỏng như vậy, cuộn đồng 0.1mm thường được sử dụng trong các sản phẩm điện tử, dây dẫn điện, và các ngành công nghiệp chế tạo.

🔗 Tham khảo thêm: Inox X8CrNiMo275 là gì?

2. Đặc Tính Của Cuộn Đồng 0.1mm

2.1. Thành Phần Hóa Học

Cuộn đồng 0.1mm được sản xuất từ đồng nguyên chất, với các thành phần chủ yếu như sau:

  • Đồng (Cu): 99% hoặc cao hơn, tùy vào từng loại sản phẩm.

  • Các nguyên tố khác: Có thể chứa một lượng nhỏ các nguyên tố như Sắt (Fe), Mangan (Mn), hoặc Chì (Pb), để cải thiện tính chất cơ học và khả năng gia công.

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?

2.2. Đặc Tính Cơ Học

  • Độ dày: 0.1mm

  • Độ bền kéo: Khoảng 210 – 250 MPa (tùy vào quy trình sản xuất và loại đồng cụ thể).

  • Độ dẫn điện: Đồng là một trong những kim loại dẫn điện tốt nhất, đạt khoảng 58 – 62 MS/m.

  • Khả năng uốn cong: Cuộn đồng 0.1mm có tính dẻo cao, dễ uốn và gia công mà không bị vỡ hoặc nứt.

🔗 Xem thêm: Inox 329J3L là gì?

3. Ứng Dụng Của Cuộn Đồng 0.1mm

Cuộn đồng 0.1mm có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

Ngành Ứng Dụng
🛠 Công nghiệp điện tử Sản xuất dây dẫn điện cho các thiết bị điện tử, bảng mạch, kết nối điện.
🏗 Xây dựng và điện Làm dây điện, dây cáp cho các công trình, hệ thống điện.
🧑‍🔬 Hóa học Ứng dụng trong các thiết bị chịu ăn mòn, như trong ngành phân tích hóa họcsản xuất hóa chất.
🔧 Sản xuất máy móc và thiết bị Các bộ phận yêu cầu tính dẻo cao, như vòng đệm, dây dẫn trong máy móc và thiết bị.

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 1.4462 là gì?

4. Ưu Điểm Của Cuộn Đồng 0.1mm

  • Dẫn điện tuyệt vời: Cuộn đồng 0.1mm có khả năng dẫn điện cực kỳ tốt, giúp nó là vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng điện tử và hệ thống điện.

  • Tính linh hoạt cao: Với độ dày chỉ 0.1mm, cuộn đồng này có tính linh hoạt và dễ dàng gia công, uốn cong mà không bị vỡ hoặc hư hỏng.

  • Chống ăn mòn tốt: Đồng có khả năng chống lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong các môi trường ẩm ướt.

  • Độ bền cao: Dù có độ dày mỏng, cuộn đồng 0.1mm vẫn có độ bền cơ học tốt, giúp bảo đảm độ ổn định lâu dài khi sử dụng.

🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ gia công không?

5. Tổng Kết

Cuộn Đồng 0.1mm là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng dẫn điện tốt. Với đặc tính dễ uốn, chịu mài mòn, và khả năng chống ăn mòn, cuộn đồng 0.1mm thường được sử dụng trong công nghiệp điện tử, xây dựng, và các ứng dụng chế tạo khác. Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng chất lượng cao cho các dự án của mình, cuộn đồng 0.1mm là một sự lựa chọn tuyệt vời.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    SHIM ĐỒNG 0.04MM

    SHIM ĐỒNG 0.04MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG, DẪN TRUYỀN ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG [...]

    Thép Không Gỉ 1.4919

    Thép Không Gỉ 1.4919 1. Thép Không Gỉ 1.4919 Là Gì? Thép không gỉ 1.4919, [...]

    Inox 3Cr13 Là Gì?

    Inox 3Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 3Cr13 là loại [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW507L

    HỢP KIM ĐỒNG CW507L – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN VÀ KHẢ NĂNG CHỐNG [...]

    Vật Liệu Z6CNDT17.12

    Vật Liệu Z6CNDT17.12 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z6CNDT17.12 Z6CNDT17.12 là thép martensitic không gỉ, [...]

    CW609N Copper Alloys

    CW609N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Có Độ Bền Cơ Học Và Chống [...]

    Inox 17-7 PH Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 17-7 PH Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox 17-7 [...]

    Thép Inox 1.4521

    Thép Inox 1.4521 – Thép Không Gỉ Austenitic Với Khả Năng Chịu Nhiệt Cao 🔥 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    2.391.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    1.831.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo